Hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về tội rửa tiền theo chuẩn mực quốc tế

27/07/2026 16:25

(kiemsat.vn)
Các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF), yêu cầu các quốc gia hình sự hóa toàn diện hành vi rửa tiền và mở rộng phạm vi tài sản là đối tượng của hành vi rửa tiền. Bài viết đánh giá sự phù hợp của quy định tại Điều 324 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) với các chuẩn mực này và đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm rửa tiền.

1. Những yêu cầu về chuẩn mực cơ bản của pháp luật quốc tế về tội phạm rửa tiền

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống tài chính - ngân hàng, hành vi rửa tiền đã trở thành một trong những loại tội phạm xuyên quốc gia gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự pháp lý, an ninh kinh tế và sự minh bạch của thị trường tài chính quốc tế. Do đó, pháp luật quốc tế đã xây dựng một hệ thống chuẩn mực nhằm hình sự hóa hành vi rửa tiền và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong điều tra, truy tố và xét xử. Các chuẩn mực này được thể hiện chủ yếu ở những nội dung sau:

Thứ nhất, yêu cầu hình sự hóa toàn diện hành vi rửa tiền.

Theo Khuyến nghị số 3 của Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (Financial Action Task Force - FATF), mọi quốc gia phải coi rửa tiền là tội phạm độc lập trong Luật hình sự. Cấu thành tội phạm cần bao quát đầy đủ các dạng hành vi như chuyển đổi, chuyển nhượng, che giấu, che đậy nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản; hoặc tham gia vào bất kỳ hoạt động nào liên quan đến tài sản có nguồn gốc từ tội phạm. Phạm vi hành vi phải được mô tả rộng và rõ ràng, tránh bỏ sót những thủ đoạn tinh vi trong thực tiễn.

Thứ hai, yêu cầu mở rộng phạm vi tài sản đối tượng của hành vi rửa tiền.

Theo chuẩn mực quốc tế, khái niệm “tài sản do phạm tội mà có” không chỉ giới hạn ở tài sản gốc mà còn bao gồm cả thu nhập, lợi nhuận, lợi tức, hoa lợi phát sinh từ tài sản đó. Điều 23 Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) và Điều 6 Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (TOP) đều khẳng định cách hiểu theo nghĩa rộng này, nhằm bảo đảm việc xử lý triệt để mọi nguồn lợi bất hợp pháp.

Thứ ba, yêu cầu về trách nhiệm hình sự của pháp nhân.

Các chuẩn mực quốc tế hiện hành đều nhấn mạnh nghĩa vụ của quốc gia thành viên trong việc quy định trách nhiệm hình sự hoặc trách nhiệm pháp lý tương đương đối với pháp nhân thương mại, tổ chức tài chính và tổ chức phi tài chính có liên quan đến rửa tiền. Cụ thể như: (1) Điều 26 Công ước UNCAC quy định rằng mỗi quốc gia thành viên phải thực hiện các biện pháp cần thiết để xác lập trách nhiệm pháp lý của pháp nhân đối với các hành vi phạm tội theo Công ước. Trách nhiệm này có thể là hình sự, dân sự hoặc hành chính, tùy thuộc vào hệ thống pháp luật quốc gia, nhưng trong mọi trường hợp, các chế tài áp dụng phải hiệu quả, tương xứng và có tính răn đe; (2) Điều 10 Công ước UNTOC cũng yêu cầu các quốc gia thành viên thiết lập trách nhiệm pháp lý đối với pháp nhân liên quan đến các hành vi phạm tội nghiêm trọng, bao gồm rửa tiền. Công ước cho phép áp dụng trách nhiệm hình sự hoặc trách nhiệm pháp lý tương đương (dân sự, hành chính), với điều kiện các hình thức xử lý phải bảo đảm hiệu quả, tính răn đe và không làm ảnh hưởng đến việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân vi phạm; (3) Khuyến nghị số 3 và Khuyến nghị số 26 của FATF cũng yêu cầu các quốc gia xây dựng cơ chế trách nhiệm pháp lý đối với pháp nhân tham gia rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố. Trong đó, Khuyến nghị số 3 (Tội rửa tiền) nhấn mạnh nghĩa vụ hình sự hóa hành vi rửa tiền theo tiêu chuẩn quốc tế; Khuyến nghị số 26 yêu cầu các tổ chức tài chính và phi tài chính phải chịu giám sát và tuân thủ các nghĩa vụ chống rửa tiền, bao gồm cả trách nhiệm khi vi phạm. Đây là yêu cầu quan trọng, bởi rửa tiền thường được thực hiện thông qua các pháp nhân trung gian.

Thứ tư, yêu cầu về cơ chế tịch thu và thu hồi tài sản phạm pháp.

Chuẩn mực quốc tế không chỉ yêu cầu hình sự hóa rửa tiền mà còn đặt ra nghĩa vụ thiết lập các cơ chế pháp lý hiệu quả để phong tỏa, kê biên, tịch thu và thu hồi tài sản có nguồn gốc từ tội phạm. Điều 31 UNCAC và Điều 12, 13 TOC đều đưa ra quy định chi tiết về vấn đề này. FATF cũng nhấn mạnh rằng việc thu hồi tài sản phải được thực hiện không chỉ trong phạm vi quốc gia mà còn thông qua hợp tác quốc tế.

Thứ năm, yêu cầu về thúc đẩy hợp tác quốc tế trong phòng, chống rửa tiền.

Một đặc điểm của Tội rửa tiền là tính xuyên quốc gia, do đó, các quốc gia phải bảo đảm khả năng hợp tác hiệu quả thông qua dẫn độ, tương trợ tư pháp, trao đổi thông tin và phối hợp điều tra. UNCAC, TOC và các Khuyến nghị của FATF đều yêu cầu các quốc gia thiết lập cơ chế hợp tác rộng mở, không viện dẫn lý do “tội phạm tài chính” để từ chối dẫn độ hoặc hỗ trợ tư pháp.

2. Đánh giá sự phù hợp của pháp luật Việt Nam về tội phạm rửa tiền so với các chuẩn mực quốc tế

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có bước tiến quan trọng trong việc nội luật hóa các chuẩn mực pháp lý quốc tế, trong đó có quy định về Tội rửa tiền tại Điều 324 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi các năm 2017, 2025 (BLHS năm 2015).

Thứ nhất, việc hình sự hóa rửa tiền như một tội phạm độc lập.

Điều 324 BLHS năm 2015 đã quy định rửa tiền là một tội danh riêng biệt, độc lập với các tội phạm nguồn. Quy định này phù hợp với Khuyến nghị số 3 của FATF, cũng như Điều 6 Công ước TOC và Điều 23 Công ước UNCAC - yêu cầu các quốc gia thành viên phải coi rửa tiền là tội phạm độc lập và không phụ thuộc vào việc đã truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm nguồn. Đây là bước tiến quan trọng so với giai đoạn trước, khi hành vi rửa tiền chỉ được quy định rải rác trong các văn bản dưới luật.

Thứ hai, phạm vi tội phạm nguồn được mở rộng đáng kể.

Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định Tội rửa tiền có thể xuất phát từ nhiều loại tội phạm nguồn khác nhau, không giới hạn ở một số tội danh cụ thể. Điều này tiệm cận với chuẩn mực quốc tế yêu cầu các quốc gia phải coi “mọi tội phạm nghiêm trọng” đều có thể là nguồn gốc của hành vi rửa tiền. Trên thực tế, Điều 324 BLHS năm 2015 không đóng khung tội phạm nguồn, mà cho phép bao quát nhiều nhóm tội như tham nhũng, ma túy, buôn lậu, khủng bố, tài chính - chứng khoán… Đây là sự tương thích với khuyến nghị của FATF về phạm vi tội phạm nguồn phải đủ rộng để bao quát các hành vi phạm tội có thể tạo ra lợi ích bất hợp pháp.

Thứ ba, quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với Tội rửa tiền.

 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, theo đó, pháp nhân thương mại có hành vi rửa tiền có thể bị áp dụng các chế tài như phạt tiền, đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh trong lĩnh vực nhất định. Quy định này thể hiện sự tiếp thu trực tiếp chuẩn mực quốc tế, bởi FATF, UNCAC và TOC đều coi việc xử lý pháp nhân là công cụ thiết yếu để chống lại hành vi rửa tiền, thường được thực hiện thông qua các tổ chức trung gian. Cụ thể như: (1) Khuyến nghị số 14 của FATF về việc pháp nhân cung cấp dịch vụ chuyển tiền hoặc giá trị (MVTS) phải được đăng ký hoặc cấp phép; pháp nhân là đối tượng bị giám sát của những hệ thống giám sát hiệu quả để đảm bảo tuân thủ các biện pháp liên quan theo các Khuyến nghị của FATF; (2) Khuyến nghị số 24 của FATF về tính minh bạch và chủ sở hữu hưởng lợi của các pháp nhân; (3) Điều 14 UNCAC quy định các quốc gia trong phạm vi thẩm quyền của mình, thiết lập một cơ chế giám sát và điều tiết toàn diện trong nước đối với pháp nhân cung cấp dịch vụ chính thức hoặc không chính thức về chuyển tiền hoặc vật có giá trị…

Thứ tư, chế tài hình sự được thiết kế theo hướng nghiêm khắc và có tính răn đe cao.

Điều 324 BLHS năm 2015 quy định khung hình phạt cao nhất lên đến 15 năm tù đối với cá nhân phạm tội, kèm theo hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu tài sản. Đối với pháp nhân thương mại, mức phạt tiền có thể lên tới hàng chục tỉ đồng, đồng thời có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung nghiêm khắc. Quy định này phù hợp với yêu cầu: Hình phạt đối với Tội rửa tiền phải đủ nghiêm khắc, có tính răn đe và tương xứng của các điều ước Quốc tế và FATF. Chẳng hạn như: Khuyến nghị số 3 của FATF nêu rõ các quốc gia cần hình sự hóa Tội rửa tiền theo Công ước Viên và Công ước Pa-lec-mô. Các quốc gia phải áp dụng Tội rửa tiền đối với tất cả các tội phạm nghiêm trọng, với mục tiêu đưa ra phạm vi rộng nhất về tội phạm nguồn; Điều 12 UNCAC quy định rõ về việc yêu cầu các quốc gia ban hành những chế tài dân sự, hành chính hoặc hình sự hiệu quả tương xứng và có tính răn đe đối với những hành vi không tuân thủ các biện pháp này…

Thứ năm, cơ chế tịch thu, thu hồi tài sản phạm tội đã được quy định trong BLHS và các luật có liên quan.

Nhìn chung BLHS đã quy định về việc tịch thu, sung công tài sản do phạm tội mà có. Đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung các năm 2021, 2025 và Luật phòng, chống rửa tiền năm 2022 cũng tạo nền tảng pháp lý cho việc phong tỏa, kê biên, thu hồi tài sản trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Đây là sự tương thích cơ bản với yêu cầu tại Điều 12 và 13 Công ước TOC, cũng như Điều 31 UNCAC. Điều 12 TOC quy định về tịch thu và tạm giữ tài sản; Điều 13 TOC quy định về hợp tác quốc tế trong việc tịch thu tài sản; Điều 31 UNCAC quy định về phong tỏa, tạm giữ và tịch thu tài sản.

Thứ sáu, bảo đảm khả năng hợp tác quốc tế.

Bộ luật Hình sự năm 2015 đã tạo khung pháp lý để Việt Nam thực hiện dẫn độ, chuyển giao người đang chấp hành hình phạt và tương trợ tư pháp hình sự trong lĩnh vực chống rửa tiền. Việt Nam cũng đã tham gia nhiều hiệp định tương trợ tư pháp song phương và đa phương, qua đó tạo điều kiện để thực hiện các nghĩa vụ hợp tác quốc tế theo chuẩn mực của FATF và các Công ước của Liên hợp quốc.

Theo các Khuyến nghị của FATF, cấu thành Tội rửa tiền phải bao quát đầy đủ các hành vi: Chuyển đổi, chuyển nhượng, che giấu, che đậy nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản, hoặc tham gia vào bất kỳ hoạt động nào liên quan đến tài sản có nguồn gốc từ tội phạm. Đồng thời, phạm vi tài sản đối tượng của hành vi rửa tiền không chỉ giới hạn ở tài sản gốc do phạm tội mà có, mà còn bao gồm cả thu nhập, lợi nhuận, lợi tức, hoa lợi phát sinh từ tài sản phạm pháp. Tuy nhiên, quy định tại Điều 324 BLHS năm 2015 hiện vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu nêu trên ở một số điểm, cụ thể:

- Về hành vi cấu thành tội phạm:

Khoản 1 Điều 324 BLHS năm 2015 quy định một số hành vi như: Tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào giao dịch tài chính, ngân hàng hoặc các giao dịch khác nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản do phạm tội mà có. Tuy nhiên, cụm từ “các giao dịch khác” hoặc “hoạt động khác” chưa được định nghĩa rõ ràng, cũng như chưa có hướng dẫn cụ thể gây lúng túng trong thực tiễn áp dụng, dẫn tới việc khó xác định các hành vi như chuyển giao tài sản, vận chuyển, gửi hoặc giao hàng hóa có được từ tội phạm có thuộc phạm vi của Tội rửa tiền hay không. Trong khi đó, theo Khuyến nghị số 3 của FATF, các quốc gia cần hình sự hóa đầy đủ tất cả các hình thức xử lý tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp, bao gồm việc di chuyển, chuyển nhượng, cất giấu, sử dụng hoặc chiếm hữu các tài sản đó. Do vậy, việc chưa làm rõ các dạng hành vi là chưa bảo đảm tương thích với chuẩn mực quốc tế, có thể dẫn đến nguy cơ bỏ lọt tội phạm hoặc không thể hợp tác tư pháp quốc tế trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.

- Về đối tượng tài sản bị xử lý:

Điều 324 BLHS năm 2015 chỉ đề cập đến “tiền, tài sản do thực hiện hành vi phạm tội mà có”, theo đó, tài sản được coi là có từ hành vi phạm tội chỉ bao gồm những tài sản trực tiếp do tội phạm tạo ra. Tuy nhiên, trên thực tế, các hành vi rửa tiền thường không chỉ gắn với tài sản gốc, mà còn liên quan đến các khoản lợi nhuận, hoa lợi, lợi tức sinh ra từ tài sản phạm pháp. Việc BLHS chưa quy định cụ thể những khoản thu nhập này có thuộc phạm vi xử lý hình sự hay không, gây ảnh hưởng đến hiệu quả trong truy cứu trách nhiệm hình sự cũng như trong việc tịch thu, thu hồi tài sản do phạm tội mà có. Trong khi đó, theo FATF, phạm vi tài sản được xem là “tài sản do phạm tội mà có” phải được hiểu theo nghĩa rộng là “bao gồm bất cứ tài sản nào bắt nguồn hay có được một cách trực tiếp hay gián tiếp từ việc phạm tội” . Điều đó có nghĩa là tài sản do phạm tội mà có bao gồm cả tài sản gốc và các khoản thu nhập, lợi tức… từ việc sử dụng, đầu tư tài sản đó. Trên thực tế, một số quốc gia đã cụ thể hóa nguyên tắc này trong luật nội địa, cho phép cơ quan tiến hành tố tụng tịch thu cả phần sinh lợi để bảo đảm hiệu quả và răn đe trong xử lý hành vi rửa tiền.

3. Một số đề xuất, kiến nghị

Để bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật hình sự Việt Nam và các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các Khuyến nghị của FATF như đã nêu trên, cần xem xét sửa đổi, bổ sung Điều 324 BLHS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn theo các hướng sau:

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 324 BLHS năm 2015 theo hướng bổ sung quy định cụ thể, liệt kê hoặc định nghĩa rõ các hành vi bị coi là rửa tiền theo hướng phù hợp với Khuyến nghị số 3 của FATF, bao gồm: Chuyển đổi, chuyển nhượng, cất giấu, che đậy, sử dụng, chiếm hữu hoặc tham gia vào bất kỳ hoạt động nào liên quan đến tài sản có nguồn gốc từ tội phạm sau:

“Điều 324. Tội rửa tiền

1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

a) Tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào giao dịch tài chính, ngân hàng, chuyển đổi, chuyển nhượng, chuyển giao, vận chuyển, gửi hoặc giao dịch khác nhằm che giấu hoặc che đậy nguồn gốc bất hợp pháp của tiền, tài sản do mình phạm tội mà có hoặc biết hay có cơ sở để biết là do người khác phạm tội mà có;

b) Sử dụng, chiếm hữu, quản lý hoặc đầu tư tiền, tài sản do mình phạm tội mà có hoặc biết hay có cơ sở để biết là do người khác thực hiện hành vi phạm tội mà có vào việc tiến hành các hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động khác;

c) Che giấu thông tin về nguồn gốc, bản chất, vị trí, sự di chuyển, quyền sở hữu hoặc các quyền khác liên quan đến tiền, tài sản do mình phạm tội mà có hoặc biết hay có cơ sở để biết là do người khác phạm tội mà có, hoặc cản trở việc xác minh các thông tin đó;

d) Thực hiện một trong các hành vi quy định tại các điểm a, b và c khoản này đối với tiền, tài sản biết là có được từ việc chuyển dịch, chuyển nhượng, chuyển đổi, chuyển giao tiền, tài sản do người khác thực hiện hành vi phạm tội mà có...”.

Thứ hai, cần ban hành văn bản hướng dẫn để làm rõ thuật ngữ “các giao dịch khác” và “hoạt động khác” bằng cách dẫn chiếu tới danh mục hoặc tiêu chí xác định hành vi, bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong áp dụng, cụ thể:

 “Các giao dịch khác là bất kỳ giao dịch nào liên quan đến việc chuyển dịch, chuyển giao, hoán đổi, ký gửi, lưu giữ, vận chuyển hoặc phân phối tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp, bao gồm: (i) Giao dịch dân sự (mua bán, cho tặng, trao đổi, vay mượn, cầm cố, thế chấp…); (ii) Giao dịch thương mại (hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ, đầu tư…); (iii) Giao dịch tài chính - phi ngân hàng (chuyển tiền qua các tổ chức tài chính trung gian, công ty tài chính, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, ví điện tử…); (iv) Các giao dịch khác có tính chất chuyển dịch quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản”.

 “Hoạt động khác là bất kỳ hoạt động nào có khả năng che giấu, hợp pháp hóa hoặc làm thay đổi tình trạng pháp lý của tài sản do phạm tội mà có, bao gồm: (i) Hoạt động đầu tư, kinh doanh, góp vốn, liên doanh, liên kết bằng tài sản phạm pháp hoặc tài sản có nguồn gốc từ tội phạm; (ii) Hoạt động sản xuất, trao đổi, mua bán hàng hóa, dịch vụ sử dụng tài sản do phạm tội mà có; (iii) Hoạt động lưu thông, phân phối, chuyển vận hàng hóa có nguồn gốc từ tội phạm; (iv) Các hoạt động khác mà qua đó tài sản bất hợp pháp được đưa vào hệ thống kinh tế - tài chính với mục đích che giấu hoặc hợp pháp hóa nguồn gốc”.

Thứ ba, mở rộng phạm vi đối tượng tài sản bị xử lý hình sự, theo đó: Xác định “tài sản do phạm tội mà có” bao gồm cả: (1) Tài sản gốc do phạm tội trực tiếp tạo ra; (2) Lợi nhuận, lợi tức, hoa lợi và các khoản thu nhập khác phát sinh từ việc sử dụng hoặc đầu tư tài sản phạm pháp. Đồng thời, quy định rõ cơ chế chứng minh nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản và các khoản thu nhập phát sinh để tạo thuận lợi cho hoạt động tố tụng và hợp tác quốc tế về thu hồi tài sản.

Nguyễn Phương Thảo

Giải pháp nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

(Kiemsat.vn) - Bài viết phân tích những bất cập, hạn chế của hoạt động thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra đối với vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khoẻ người khác trên thực tiễn. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và xây dựng cơ chế hướng dẫn, giải thích pháp luật thống nhất, nhằm nâng cao hiệu quả công tác công tố trong giai đoạn điều tra đối với tội phạm này.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang