1. Những vấn đề chung về chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền
Chính sách hình sự là định hướng cơ bản của Nhà nước trong phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm, xử lý người phạm tội và bảo vệ các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ; được thể chế hóa bằng các quy phạm pháp luật hình sự, bao gồm cả định hướng tổ chức áp dụng và thi hành pháp luật hình sự. Vì vậy, khi nghiên cứu hình phạt tiền dưới góc độ chính sách, không thể chỉ dừng lại ở việc giải thích một điều luật cụ thể, mà cần làm rõ vì sao Nhà nước lựa chọn chế tài tài sản, chế tài này được áp dụng đối với loại tội phạm nào, trong điều kiện nào, với mức độ nào và bằng cơ chế bảo đảm nào[1].
Hình phạt tiền là loại hình phạt buộc người bị kết án nộp một khoản tiền nhất định vào ngân sách Nhà nước. Xét ở tầng chính sách, hình phạt tiền không chỉ là nghĩa vụ nộp tiền, mà là một công cụ xử lý hình sự tác động vào lợi ích tài sản của người phạm tội. Chính vì vậy, hình phạt tiền có khả năng phát huy hiệu quả đối với những hành vi phạm tội có yếu tố vụ lợi, có thể lượng hóa hậu quả bằng tiền hoặc phát sinh trong các quan hệ kinh tế, thương mại, tài chính, thuế, môi trường, sở hữu trí tuệ, công nghệ và trật tự quản lý công.
Về mục tiêu, chính sách hình sự về hình phạt tiền hướng tới 04 yêu cầu cơ bản, đó là: (1) Bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật thông qua việc buộc người phạm tội gánh chịu hậu quả bất lợi về tài sản; (2) Tăng cường hiệu quả răn đe kinh tế đối với các hành vi có động cơ vụ lợi, làm cho chi phí pháp lý của hành vi phạm tội lớn hơn lợi ích bất hợp pháp mà người phạm tội kỳ vọng đạt được; (3) Góp phần giảm sự phụ thuộc vào hình phạt tù trong những trường hợp không thật sự cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội; (4) Tạo điều kiện cho người bị kết án tiếp tục lao động, thực hiện nghĩa vụ bồi thường, khắc phục hậu quả và tái hòa nhập xã hội.
Về nguyên tắc, chính sách hình sự về hình phạt tiền phải chịu sự chi phối của các nguyên tắc pháp chế, công bằng, nhân đạo, phân hóa trách nhiệm hình sự và cá thể hóa hình phạt. Đặc biệt, nguyên tắc công bằng trong hình phạt tiền không chỉ là sự bình đẳng hình thức về con số tiền phạt, mà còn phải bảo đảm công bằng về tác động của hình phạt. Cùng một mức tiền phạt có thể rất nặng đối với người thu nhập thấp nhưng lại không đủ sức răn đe đối với người có điều kiện kinh tế cao. Do đó, yêu cầu cá thể hóa hình phạt tiền phải gắn với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, lợi ích bất hợp pháp, thiệt hại gây ra, tình hình tài sản, thu nhập và khả năng thi hành án của người phạm tội[2].
Từ góc độ giới hạn chính sách, hình phạt tiền không thể thay thế hình phạt tù trong mọi trường hợp. Đối với tội phạm bạo lực nghiêm trọng, tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia, tội phạm có tính nguy hiểm đặc biệt cao hoặc trường hợp người phạm tội không có khả năng tự cải tạo trong cộng đồng, hình phạt tù vẫn có vị trí cần thiết. Ngược lại, đối với nhiều tội phạm ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, không có tính bạo lực, có yếu tố tài sản hoặc có khả năng lượng hóa lợi ích bất hợp pháp, hình phạt tiền cần được nhìn nhận như một phương tiện xử lý độc lập, mà không chỉ là chế tài bổ sung.
Các Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về các biện pháp không giam giữ cũng khuyến khích các quốc gia phát triển các biện pháp xử lý không tước tự do nhằm giảm việc sử dụng hình phạt tù khi không cần thiết, bảo đảm công bằng xã hội và tạo điều kiện tái hòa nhập cho người phạm tội. Tinh thần này có giá trị tham khảo quan trọng đối với chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền ở Việt Nam, nhất là trong bối cảnh cải cách tư pháp và nhân đạo hóa chính sách hình sự[3].
2. Thực trạng chính sách hình sự về hình phạt tiền
- Chính sách về phạm vi áp dụng:
Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (BLHS năm 2015) tiếp tục khẳng định vị trí của hình phạt tiền trong hệ thống hình phạt. Điều 35 BLHS năm 2015 quy định hình phạt tiền có thể được áp dụng là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung; đồng thời Phần các tội phạm phân bố hình phạt tiền trong nhiều nhóm tội danh khác nhau; hiện có 114 điều luật quy định hình phạt tiền, trong đó 63 điều luật quy định phạt tiền là hình phạt chính và 51 điều luật quy định phạt tiền là hình phạt bổ sung.
Hình phạt tiền tập trung nhiều nhất ở các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, thuế, sở hữu trí tuệ, môi trường, trật tự quản lý công, trật tự công cộng, an toàn công cộng và một số tội phạm về ma túy. Sự phân bố này có cơ sở chính sách tương đối rõ, đó là các nhóm tội này thường gắn với động cơ vụ lợi, hành vi có thể lượng hóa bằng tiền, thiệt hại tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp; vì vậy, chế tài tài sản có khả năng tác động trực tiếp vào động cơ và lợi ích mà người phạm tội hướng tới.
Trong nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, hình phạt tiền được sử dụng với tần suất cao, tiêu biểu ở các tội như Tội buôn lậu; Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới; Tội sản xuất, buôn bán hàng giả; Tội trốn thuế; Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước; Tội vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng, chứng khoán, kinh doanh bảo hiểm.
Đối với nhóm tội phạm về môi trường và sở hữu trí tuệ, hình phạt tiền có ý nghĩa đặc biệt vì hậu quả của hành vi thường gắn với thiệt hại kinh tế, chi phí khắc phục, lợi ích bất hợp pháp và hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc đặt hình phạt tiền trong các nhóm tội này phù hợp với yêu cầu bảo đảm phát triển bền vững, bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh và tăng cường trách nhiệm của chủ thể vi phạm. Đối với nhóm tội phạm về ma túy, hình phạt tiền chủ yếu xuất hiện với tư cách là hình phạt bổ sung, nhằm tước bỏ lợi ích tài sản hoặc tăng cường răn đe đối với hành vi có yếu tố sinh lợi bất hợp pháp.
Theo tiến trình lập pháp, chính sách về phạm vi áp dụng hình phạt tiền có xu hướng mở rộng. Bộ luật Hình sự năm 1985 đã ghi nhận hình phạt tiền nhưng phạm vi còn hạn chế và chủ yếu mang tính bổ trợ. Bộ luật Hình sự năm 1999 mở rộng hơn vai trò của hình phạt tiền trong nhiều nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và tội có yếu tố vụ lợi. Đến Bộ luật Hình sự năm 2015, hình phạt tiền được mở rộng đáng kể cả ở Phần chung và Phần các tội phạm, đặc biệt với việc ghi nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại và xác định hình phạt tiền là chế tài trung tâm đối với pháp nhân thương mại phạm tội.
Tuy nhiên, việc mở rộng phạm vi áp dụng chưa hoàn toàn đồng nghĩa với sự hợp lý của chính sách. Một mặt, mở rộng hình phạt tiền là phù hợp với xu hướng giảm sử dụng hình phạt tù và tăng cường chế tài tài sản đối với hành vi vụ lợi. Mặt khác, việc mở rộng cần được kiểm soát bằng tiêu chí rõ ràng: Tội nào nên áp dụng phạt tiền là hình phạt chính, tội nào chỉ nên áp dụng phạt tiền bổ sung, tội nào cần gắn phạt tiền với lợi ích bất hợp pháp và tội nào không nên dùng phạt tiền vì yêu cầu cách ly hoặc bảo vệ xã hội cao hơn. Nếu thiếu tiêu chí này, cùng một chính sách mở rộng có thể dẫn đến tình trạng không thống nhất trong áp dụng hoặc làm mờ ranh giới giữa xử lý nghiêm minh và xử lý linh hoạt.
- Chính sách về điều kiện áp dụng:
Điều 35 BLHS năm 2015 quy định điều kiện áp dụng hình phạt tiền với tư cách là hình phạt chính đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, phạm tội nghiêm trọng hoặc người phạm tội rất nghiêm trọng xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, môi trường, trật tự công cộng, an toàn công cộng và một số tội phạm khác do Bộ luật này quy định. Khi là hình phạt bổ sung, hình phạt tiền được áp dụng đối với người phạm tội trong trường hợp điều luật về tội phạm đó có quy định. Cách thiết kế này cho thấy nhà làm luật đã lựa chọn hình phạt tiền theo hướng vừa mở rộng, vừa có giới hạn.
Pháp luật không quy định hình phạt tiền như một chế tài phổ quát cho mọi tội phạm. Hình phạt tiền được ưu tiên trong những trường hợp mức độ nguy hiểm không quá cao, hành vi không nhất thiết đòi hỏi cách ly người phạm tội, hoặc hành vi gắn với lợi ích kinh tế. Điều này phù hợp với nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự và yêu cầu cá thể hóa hình phạt.
Tuy nhiên, điều kiện áp dụng hiện hành vẫn còn một số điểm chưa thật sự rõ. Thứ nhất, tiêu chí “tình hình tài sản của người phạm tội” được đề cập khi xác định mức tiền phạt, nhưng chưa có cơ chế xác minh cụ thể trước khi Tòa án quyết định hình phạt. Thứ hai, điều kiện áp dụng phạt tiền là hình phạt chính chủ yếu dựa vào loại tội phạm và quy định của điều luật, trong khi yếu tố khả năng thi hành án lại chưa được đặt thành điều kiện cần xem xét một cách độc lập. Thứ ba, giữa điều kiện áp dụng phạt tiền và điều kiện áp dụng các hình phạt không tước tự do khác như cải tạo không giam giữ, án treo hoặc cảnh cáo vẫn chưa có ranh giới cụ thể.
Đối với pháp nhân thương mại, hình phạt tiền giữ vị trí trung tâm vì pháp nhân hoạt động chủ yếu thông qua tài sản, vốn, doanh thu, lợi nhuận và lợi ích kinh tế. Chính sách hiện hành đặt hình phạt tiền như một phản ứng hình sự phù hợp đối với pháp nhân, nhưng điều kiện xác định mức phạt vẫn cần gắn chặt hơn với quy mô doanh nghiệp, doanh thu, lợi nhuận thu được, thiệt hại gây ra, mức độ khắc phục hậu quả và nguy cơ tái phạm. Nếu chỉ xác định theo khung hình phạt tiền tuyệt đối mà không đánh giá năng lực kinh tế của pháp nhân, hình phạt tiền có thể quá nhẹ đối với doanh nghiệp lớn nhưng lại quá nặng đối với doanh nghiệp nhỏ.
Đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, chính sách áp dụng hình phạt tiền cần phải đặt trọng tâm vào giáo dục, phục hồi và bảo đảm lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên. Bộ luật Hình sự năm 2015 và Luật tư pháp người chưa thành niên năm 2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025 chỉ cho phép áp dụng hình phạt tiền đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi nếu người đó có thu nhập hoặc tài sản riêng. Điều kiện này có ý nghĩa bảo đảm hình phạt không chuyển gánh nặng tài chính sang cha mẹ hoặc người đại diện, tuy nhiên cần có hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định “thu nhập”, “tài sản riêng” và khả năng thi hành thực tế của người chưa thành niên.
- Chính sách về mức tiền phạt:
Mức tiền phạt là bộ phận trung tâm của chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền. Nếu mức phạt quá thấp, hình phạt tiền không đủ sức răn đe; đặc biệt đối với người phạm tội có điều kiện kinh tế tốt hoặc thu lợi bất hợp pháp lớn. Nếu mức phạt quá cao so với khả năng thi hành, bản án có thể khó thực hiện, làm giảm hiệu lực pháp luật và phát sinh hệ quả xã hội không mong muốn. Vì vậy, chính sách về mức tiền phạt phải dung hòa giữa răn đe, công bằng, khả thi và nhân đạo.
Điều 35 BLHS năm 2015 quy định mức tiền phạt được quyết định căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm, đồng thời xét đến tình hình tài sản của người phạm tội và sự biến động của giá cả thị trường. Quy định này phần nào thể hiện yêu cầu cá thể hóa hình phạt tiền, nhưng vẫn còn thiên về nguyên tắc chung. Pháp luật chưa xác định cụ thể cách lượng hóa tình hình tài sản, thu nhập, nghĩa vụ tài chính, số người phụ thuộc, khoản thu lợi bất chính, khả năng trả một lần hoặc trả nhiều lần của người phạm tội.
Hiện nay, chính sách về mức tiền phạt của Việt Nam chủ yếu được thiết kế theo mức tiền tuyệt đối trong từng khung hình phạt. Cách thiết kế này có ưu điểm là rõ ràng, dễ áp dụng, dễ thể hiện trong bản án và thuận tiện cho thi hành án. Tuy nhiên, nhược điểm là chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về năng lực kinh tế giữa các chủ thể. Cùng một mức tiền phạt có thể tạo ra tác động rất khác nhau đối với người có thu nhập thấp, người có thu nhập cao, cá nhân kinh doanh, người lao động tự do hoặc pháp nhân thương mại có doanh thu lớn.
Một vấn đề khác là mối quan hệ giữa mức tiền phạt và lợi ích bất hợp pháp. Đối với tội phạm vụ lợi, mức tiền phạt cần được thiết kế sao cho có khả năng triệt tiêu hoặc vượt qua lợi ích bất hợp pháp mà người phạm tội đã đạt được hoặc kỳ vọng đạt được. Nếu mức phạt thấp hơn nhiều so với lợi ích bất hợp pháp, hình phạt tiền dễ bị hiểu như một chi phí kinh doanh rủi ro, không đủ sức phòng ngừa. Ngược lại, nếu mức phạt vượt quá khả năng thi hành nhưng không có cơ chế cưỡng chế hiệu quả, chính sách lại thiếu tính khả thi.
Kinh nghiệm quốc tế về mô hình “ngày phạt” gợi mở một hướng tiếp cận đáng chú ý đó là tách bạch mức độ đáng trách của hành vi với khả năng kinh tế của người phạm tội. Theo đó, số ngày phạt phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi, còn giá trị của mỗi ngày phạt gắn với thu nhập hoặc năng lực kinh tế của người bị kết án. Việt Nam chưa thể áp dụng mô hình này do việc quản lý thu nhập và tài sản còn hạn chế, nhưng có thể tiếp thu tinh thần bảo đảm công bằng thực chất trong việc xác định mức tiền phạt[4].
Trong bối cảnh mới, nhiều tội danh có yếu tố kinh tế, tài sản, công nghệ, môi trường hoặc trật tự quản lý tiếp tục đặt ra yêu cầu rà soát mức tiền phạt theo hướng bảo đảm tính tương xứng với giá trị tài sản, lợi ích bất hợp pháp, biến động giá cả và điều kiện kinh tế - xã hội. Đây là yêu cầu thường xuyên, bởi mức tiền phạt cố định trong luật sẽ nhanh chóng lạc hậu nếu không được đánh giá định kỳ.
- Chính sách về mối quan hệ với các hình phạt khác:
Hình phạt tiền không tồn tại biệt lập trong hệ thống hình phạt. Nó có thể là hình phạt chính, hình phạt bổ sung, hoặc được đặt trong quan hệ với cảnh cáo, cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, cấm cư trú, quản chế, tịch thu tài sản, truy thu khoản thu lợi bất chính, bồi thường thiệt hại và các biện pháp tư pháp khác. Chính sách về hình phạt tiền chỉ rõ ràng khi xác định được vai trò của nó trong mối quan hệ với các hình phạt khác.
Khi là hình phạt chính, phạt tiền có chức năng thay thế có điều kiện cho hình phạt tù hoặc các hình phạt không tước tự do khác trong trường hợp mục tiêu trừng trị, răn đe, giáo dục và phòng ngừa có thể đạt được mà không cần cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Chính sách này phù hợp với định hướng nhân đạo hóa trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu thiếu hướng dẫn rõ về tiêu chí lựa chọn giữa phạt tiền, cải tạo không giam giữ, án treo và tù có thời hạn, việc áp dụng có thể thiếu thống nhất. Trong thực tiễn, tâm lý coi hình phạt tù hoặc tù cho hưởng án treo là lựa chọn “an toàn” hơn vẫn có thể làm cho phạt tiền chưa được phát huy.
Khi là hình phạt bổ sung, phạt tiền có vai trò tăng cường tác động về tài sản đối với người phạm tội, nhất là trong các tội phạm có tính chất vụ lợi, tội phạm về kinh tế, ma túy, tham nhũng, môi trường hoặc các hành vi có khả năng tạo ra những lợi ích bất hợp pháp. Tuy nhiên, phạt tiền bổ sung cần được phân định với tịch thu tài sản, truy thu khoản thu lợi bất chính, buộc nộp lại khoản thu lợi bất chính, bồi thường thiệt hại và nghĩa vụ thuế. Nếu không phân định rõ, bản án có thể chồng lấn về hậu quả tài sản, làm sai lệch bản chất của từng chế định.
Về bản chất, tiền phạt là hình phạt, thể hiện sự lên án của Nhà nước đối với hành vi phạm tội và có mục đích trừng trị, răn đe, giáo dục, phòng ngừa. Tịch thu tài sản là hình phạt hoặc biện pháp tước bỏ tài sản trong những trường hợp nhất định. Truy thu, buộc nộp lại khoản thu lợi bất chính nhằm thu hồi lợi ích do phạm tội mà có. Bồi thường thiệt hại nhằm khôi phục quyền lợi cho người bị thiệt hại. Nghĩa vụ thuế là nghĩa vụ tài chính công. Mỗi chế định có chức năng khác nhau, do đó không nên sử dụng hình phạt tiền như công cụ thay thế cho mọi hậu quả về tài sản khác.
Đối với pháp nhân thương mại, mối quan hệ giữa phạt tiền với đình chỉ hoạt động có thời hạn, đình chỉ hoạt động vĩnh viễn, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực, cấm huy động vốn và các biện pháp tư pháp càng cần được xác định rõ. Phạt tiền có thể là chế tài chính, nhưng trong một số trường hợp, nếu hành vi phạm tội cho thấy nguy cơ tiếp tục gây thiệt hại nghiêm trọng, cần kết hợp với biện pháp hạn chế hoạt động. Ngược lại, nếu áp dụng đình chỉ hoạt động quá nặng trong trường hợp phạt tiền và khắc phục hậu quả đã đủ đạt mục tiêu chính sách, có thể gây hệ quả tiêu cực đối với người lao động, đối tác và môi trường kinh doanh.
Từ các nội dung trên, có thể đánh giá rằng chính sách hiện hành đã mở rộng vị trí của hình phạt tiền nhưng chưa thật sự hoàn thiện về cấu trúc. Phạm vi áp dụng đã rộng hơn, song tiêu chí phân loại tội danh cần áp dụng phạt tiền là hình phạt chính hoặc bổ sung chưa được làm rõ đầy đủ; điều kiện áp dụng còn thiếu cơ chế xác minh khả năng thi hành; mức tiền phạt vẫn chủ yếu dựa vào khung tuyệt đối; và quan hệ giữa phạt tiền với các hình phạt, biện pháp tài sản khác còn cần được chuẩn hóa. Đây là cơ sở trực tiếp để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự về hình phạt tiền[5].
3. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền
Thứ nhất, mở rộng hình phạt tiền phải dựa trên tiêu chí tội phạm học và chính sách rõ ràng, không chỉ dựa trên việc tăng số lượng điều luật có quy định phạt tiền. Các tội phạm có động cơ vụ lợi, xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, thuế, chứng khoán, ngân hàng, sở hữu trí tuệ, môi trường, cạnh tranh và các hành vi có thể lượng hóa bằng lợi ích tài sản cần được ưu tiên rà soát để xác định hình phạt tiền là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung cho phù hợp. Ngược lại, đối với tội phạm bạo lực nghiêm trọng hoặc tội phạm đòi hỏi cách ly người phạm tội, hình phạt tiền chỉ nên giữ vai trò là hình phạt bổ sung.
Thứ hai, cần cụ thể hóa điều kiện áp dụng hình phạt tiền như: Tính chất không bạo lực của hành vi; mức độ nguy hiểm cho xã hội; vai trò, nhân thân và khả năng tự cải tạo của người phạm tội; lợi ích bất hợp pháp; tình hình tài sản, thu nhập và khả năng thi hành án. Đối với người dưới 18 tuổi, cần hướng dẫn rõ điều kiện có thu nhập hoặc tài sản riêng để tránh việc hình phạt tiền chuyển thành gánh nặng của gia đình. Đối với pháp nhân thương mại, điều kiện áp dụng và mức phạt cần gắn với quy mô, doanh thu, lợi ích thu được, thiệt hại gây ra và mức độ khắc phục hậu quả.
Thứ ba, cần cụ thể hóa Điều 35 BLHS năm 2015 theo hướng yêu cầu Tòa án phân tích trong bản án các căn cứ về tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi; lợi ích bất hợp pháp; thiệt hại; thu nhập, tài sản, nghĩa vụ tài chính và khả năng thi hành của người bị kết án. Đối với tội phạm vụ lợi, cần nghiên cứu cơ chế xác định mức phạt theo tỉ lệ hoặc bội số của khoản thu lợi bất chính, giá trị tài sản liên quan hoặc thiệt hại gây ra. Trong tương lai, có thể nghiên cứu thí điểm mô hình gần với phạt tiền theo ngày thu nhập đối với một số nhóm tội phù hợp.
Thứ tư, pháp luật cần phân định rõ khi nào phạt tiền là hình phạt chính, khi nào là hình phạt bổ sung, khi nào cần kết hợp với cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, cấm kinh doanh, tịch thu tài sản, truy thu, buộc nộp lại khoản thu lợi bất chính hoặc bồi thường thiệt hại. Việc phân định này giúp tránh chồng lấn trong bản án, bảo đảm mỗi chế tài thực hiện đúng chức năng pháp lý của nó.
Thứ năm, cần thiết lập cơ chế xác minh tối thiểu về tài sản, thu nhập, tài khoản, nghề nghiệp, nơi cư trú và nghĩa vụ tài chính của người phạm tội trước khi quyết định hình phạt tiền. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế nộp tiền phạt một lần, nộp nhiều lần, gia hạn có kiểm soát và cưỡng chế thi hành phù hợp, bảo đảm vừa nghiêm minh vừa khả thi.
Ngoài ra, Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành hướng dẫn hoặc xây dựng án lệ, bản án mẫu về áp dụng hình phạt tiền, trong đó làm rõ tiêu chí lựa chọn hình phạt tiền là hình phạt chính, cách xác định mức tiền phạt, cách đánh giá điều kiện kinh tế của người phạm tội và cách phân biệt tiền phạt với các nghĩa vụ tài sản khác. Hướng dẫn này cần gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng lập luận trong bản án, bởi bản án phạt tiền chỉ thuyết phục khi lý do lựa chọn loại hình phạt và mức tiền phạt được giải thích rõ ràng.
Đỗ Thị Huệ
----------------------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Ngọc Hòa (2022), Trách nhiệm hình sự, hình phạt và các biện pháp hình sự khác, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.
2. Đỗ Thị Huệ (2023), Hình phạt tiền từ thực tiễn tỉnh Đồng Nai, Tạp chí Công thương, số 23, tháng 10/2023.
3. Đỗ Thị Huệ (2026), Thực tiễn thực hiện chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền tại tỉnh Đồng Nai và những vấn đề đặt ra, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số tháng 6/2026.
4. Cao Thị Oanh (2008), Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự trong Luật Hình sự Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
5. Trần Hữu Tráng (2022), Thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không tước tự do đối với người phạm tội ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, số 90, tr. 66-76.
6. Trần Hữu Tráng (2022), Hình phạt tiền trong luật hình sự Cộng hòa Liên bang Đức và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, số 97, tr. 1-12.
7. Trịnh Tiến Việt (2022), Trách nhiệm hình sự và hình phạt - Giáo trình sau đại học, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
8. Võ Khánh Vinh (2020), Chính sách pháp luật, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội.
9. Võ Khánh Vinh (2024), Về mô hình lý luận của chính sách pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn mới, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 2(74), tr. 3-11.
10. Kantorowicz-Reznichenko, Elena; Faure, Michael (eds.) (2021), Day Fines in Europe: Assessing Income-Based Sanctions in Criminal Justice Systems, Cambridge University Press, Cambridge.
11. United Nations General Assembly (1990), United Nations Standard Minimum Rules for Non-custodial Measures (The Tokyo Rules), Resolution 45/110, 14 December 1990.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
[1] Võ Khánh Vinh (2020), Chính sách pháp luật, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội; Võ Khánh Vinh (2024), Về mô hình lý luận của chính sách pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn mới, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 2(74), tr. 3-11.
[2] Trịnh Tiến Việt (2022), Trách nhiệm hình sự và hình phạt - Giáo trình sau đại học, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội; Cao Thị Oanh (2008), Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự trong Luật Hình sự Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
[3] United Nations General Assembly (1990), United Nations Standard Minimum Rules for Non-custodial Measures (The Tokyo Rules), Resolution 45/110, 14 December 1990.
[4] Elena Kantorowicz-Reznichenko and Michael Faure (eds.) (2021), Day Fines in Europe: Assessing Income-Based Sanctions in Criminal Justice Systems, Cambridge University Press, Cambridge; Trần Hữu Tráng (2022), “Hình phạt tiền trong luật hình sự Cộng hòa Liên bang Đức và kinh nghiệm cho Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, số 97, tr. 1-12.
[5] Trần Hữu Tráng (2022), Thực tiễn áp dụng các hình phạt chính không tước tự do đối với người phạm tội ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, số 90, tr. 66-76.
Bài viết chưa có bình luận nào.