Nghiên cứu áp dụng thủ tục thoả thuận nhận tội trong giải quyết vụ án hình sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới

11/09/2026 16:25

(kiemsat.vn)
Trên cơ sở nghiên cứu các mô hình tố tụng hình sự điển hình, bài viết phân tích khái niệm, thẩm quyền, cũng như quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia thực hiện thủ tục thỏa thuận nhận tội; đồng thời đề xuất xây dựng mô hình phù hợp với đặc thù của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án hình sự trong bối cảnh mới.

1. Thủ tục thoả thuận nhận tội trong hệ thống pháp luật của một số quốc gia trên thế giới

- Hoa Kỳ:

Tại Hoa Kỳ, thoả thuận nhận tội có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống tư pháp hình sự. Thoả thuận nhận tội trong tố tụng hình sự Hoa Kỳ có một số đặc trưng cơ bản: (i) Là sự thoả thuận giữa Nhà nước và người bị buộc tội; (ii) Nhằm đổi lấy sự khoan hồng về hình phạt hoặc việc truy cứu đối với tội danh nhẹ hơn; (iii) Hướng tới việc đạt được lợi ích cho cả bên buộc tội và bên bị buộc tội. Theo đó, phía Nhà nước thường do Cơ quan công tố đại diện, trong khi phía còn lại là người bị buộc tội. Thoả thuận nhận tội còn phải chịu sự giám sát từ phía cơ quan tư pháp là Toà án để bảo đảm giá trị về mặt nội dung và trình tự, thủ tục[1]. Có thể hiểu thoả thuận nhận tội là sự thương lượng giữa người bị buộc tội và cơ quan tiến hành tố tụng cho phép người bị buộc tội hưởng một mức hình phạt khoan hồng hoặc một tội danh nhẹ hơn, từ đó mang lại lợi ích cho cả Nhà nước và người bị buộc tội trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Mặc dù Hiến pháp Hoa Kỳ không ghi nhận trực tiếp về cơ chế thoả thuận nhận tội, nhưng Điều 11 của Quy tắc Tố tụng hình sự Liên bang Hoa Kỳ đã quy định cụ thể về thủ tục nhận tội (plea procedure), bao gồm các loại lời khai nhận tội, điều kiện chấp nhận lời nhận tội, thỏa thuận nhận tội và việc rút lại lời nhận tội. Bị cáo có thể khai không nhận tội, nhận tội hoặc tuyên bố không tranh tụng. Trong một số trường hợp, bị cáo có thể nhận tội có điều kiện để bảo lưu quyền kháng cáo đối với các quyết định tiền xét xử. Nếu bị cáo từ chối đưa ra lời khai, Tòa án sẽ ghi nhận lời khai không nhận tội. Trước khi chấp nhận lời nhận tội hoặc tuyên bố không tranh tụng, Tòa án phải trực tiếp hỏi bị cáo tại phiên tòa công khai nhằm bảo đảm bị cáo hiểu đầy đủ các quyền tố tụng của mình, như quyền xét xử bởi Bồi thẩm đoàn, quyền có Luật sư, quyền đối chất nhân chứng, quyền không buộc phải tự buộc tội và các hậu quả pháp lý của việc nhận tội. Tòa án cũng phải xác định rằng việc nhận tội là tự nguyện, không do cưỡng ép, đe dọa hoặc hứa hẹn trái pháp luật, đồng thời phải có căn cứ (cơ sở thực tế) cho lời nhận tội. Quy tắc này cho phép Công tố viên và bị cáo đạt được thỏa thuận nhận tội (plea agreement), nhưng Tòa án không được tham gia vào quá trình thương lượng.

Nội dung thỏa thuận có thể bao gồm việc miễn truy tố các tội danh khác, kiến nghị mức hình phạt hoặc thống nhất về một mức án cụ thể. Tòa án có quyền chấp nhận hoặc bác bỏ thỏa thuận nhận tội; nếu bác bỏ, bị cáo phải được thông báo và có cơ hội rút lại lời nhận tội. Bị cáo có thể rút lại lời nhận tội trước khi Tòa án chấp nhận mà không cần lý do; sau khi được chấp nhận nhưng trước khi tuyên án thì chỉ được rút lại trong những trường hợp nhất định. Sau khi tuyên án, lời nhận tội chỉ có thể bị hủy bỏ thông qua thủ tục kháng cáo hoặc cơ chế xem xét đặc biệt.

Ngoài ra, Điều 11 Quy tắc tố tụng hình sự Liên bang Hoa Kỳ còn quy định về giá trị chứng cứ của các phát biểu trong quá trình thương lượng nhận tội, yêu cầu ghi âm, ghi chép đầy đủ thủ tục nhận tội và nguyên tắc “sai sót vô hại”, theo đó những vi phạm thủ tục không ảnh hưởng đến quyền cơ bản của bị cáo sẽ không làm vô hiệu thủ tục nhận tội.

- Nhật Bản:

Pháp luật Nhật Bản quy định cơ chế “thoả thuận về hợp tác và thu thập chứng cứ” (từ Điều 350-2 đến Điều 350-12 Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) Nhật Bản)[2], bao gồm các nội dung về trình tự thực hiện, sự tham gia của người bào chữa, thủ tục xét xử liên quan, cũng như điều kiện huỷ bỏ và công nhận thoả thuận. Theo đó, thủ tục này được tiến hành khi người bị buộc tội thoả mãn điều kiện về tội danh và có thái độ hợp tác trong quá trình giải quyết vụ án hình sự[3]. Công tố viên sẽ đề nghị về các nội dung đã được quy định và hai bên có quyền thương lượng với nhau để đạt được thoả thuận. Thoả thuận này cần phải có sự tham gia, hỗ trợ và chứng kiến của Luật sư bào chữa[4]; sau khi đạt được sự đồng thuận, các bên sẽ ký vào biên bản[5]. Chứng cứ được thu thập theo thủ tục này không mặc định có hiệu lực ngay lập tức mà chỉ đến khi Toà án công nhận thoả thuận có hiệu lực thì các chứng cứ mới có giá trị sử dụng trong giải quyết vụ án hình sự[6]. Đây là quy định quan trọng nhằm đề cao trách nhiệm của Nhà nước và tối đa hoá quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị buộc tội trong vụ án hình sự, bởi họ đã chấp nhận rủi ro trong việc đứng ra làm chứng hoặc cung cấp các tài liệu, chứng cứ quan trọng để nhanh chóng giải quyết vụ án hình sự. Sau khi đạt được thoả thuận nhận tội, Công tố viên cũng cần phải thận trọng trong đánh giá chứng cứ để tránh tình trạng người bị buộc tội khai gian dối, gây ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án. Bên cạnh đó, Công tố viên cần kiểm tra tính xác thực của các tài liệu nếu thuộc các trường hợp sau: (i) Bị can, bị cáo cung cấp văn bản về việc rút khỏi thoả thuận nhận tội; (ii) Bị can, bị cáo khác trong quá trình giải quyết vụ án hình sự có thoả thuận nhận tội khác liên quan đến thoả thuận thuộc phạm vi giải quyết của mình, theo quy định từ Điều 350-7 đến Điều 350-9 BLTTHS Nhật Bản. Điều này nhằm đảm bảo toàn vẹn những gì đã thương lượng với bị can, bị cáo và không bị các tài liệu, chứng cứ khác làm ảnh hưởng. Pháp luật tố tụng hình sự Nhật Bản cũng nêu cụ thể về các trường hợp huỷ bỏ thoả thuận nhận tội và đảm bảo hiệu lực thi hành của thoả thuận nhận tội, từ đó giúp cân bằng về lợi ích và tránh bị lạm dụng. Thủ tục xét xử đối với thoả thuận nhận tội cũng được quy định cụ thể thành ba cơ chế là thông thường, nhanh và rút gọn, tuỳ thuộc vào nội dung đã được thoả thuận giữa các bên. 

Có thể thấy, mục đích của thoả thuận nhận tội tại các quốc gia theo hai hệ thống common law và civil law có một vài điểm khác biệt cơ bản: Trong hệ thống common law (điển hình là Hoa Kỳ), mục đích của thoả thuận nhận tội là tối ưu hoá hiệu quả tố tụng. Cơ chế này cho phép rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ án bằng cách thay thế xét xử đầy đủ bằng sự thừa nhận có tội của bị cáo. Điều này xuất phát từ đặc trưng của mô hình tố tụng tranh tụng, nơi việc xét xử thường phức tạp, kéo dài và tốn kém nguồn lực. Do đó, thoả thuận nhận tội trở thành công cụ giúp giảm tải cho hệ thống toà án và công tố; tiết kiệm chi phí tố tụng; bảo đảm tính nhanh chóng trong xử lý vụ án. Nói cách khác, trong hệ thống common law thì mục tiêu là giải quyết vụ án nhanh và hiệu quả, còn việc tìm kiếm sự thật khách quan phần nào được “thoả hiệp” thông qua sự thừa nhận của bị cáo. Ngược lại, trong hệ thống civil law (điển hình là Nhật Bản), việc áp dụng cơ chế này không nhằm thay thế hoàn toàn quá trình xét xử mà chủ yếu phục vụ mục tiêu làm sáng tỏ sự thật vụ án và mở rộng phạm vi xử lý tội phạm. Theo đó, thoả thuận nhận tội thường gắn với nghĩa vụ hợp tác của người bị buộc tội, chẳng hạn cung cấp chứng cứ, khai báo về đồng phạm hoặc các hành vi phạm tội khác. Vì vậy, cơ chế này giúp các cơ quan tố tụng thu thập và có được các thông tin quan trọng mà trước đó họ khó tiếp cận; mở rộng điều tra sang các vụ án hoặc đối tượng khác; hạn chế nguy cơ bỏ lọt tội phạm. Ở đây, trọng tâm không phải là tốc độ giải quyết vụ án, mà là nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý tội phạm trên cơ sở xác định sự thật khách quan. Sự khác biệt này phản ánh định hướng ưu tiên khác nhau của hai hệ thống pháp luật, trong đó hệ thống common law đề cao tính hiệu quả của quá trình tố tụng, còn civil law nhấn mạnh yêu cầu làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

Nhìn chung, thủ tục thoả thuận nhận tội được ghi nhận trong hệ thống pháp luật common law và civil law bao gồm hai hình thức chính. Một là, thoả thuận về việc người bị buộc tội trực tiếp khai nhận về hành vi của mình để được hưởng các quyền lợi như: (i) Áp dụng tội danh nhẹ hơn, (ii) Áp dụng mức hình phạt nhẹ hơn, (iii) Loại bỏ các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự[7] (hình thức này được thực hiện chủ yếu tại Hoa Kỳ). Hai là, việc người bị buộc tội phải chủ động hợp tác với cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và chấp nhận làm người làm chứng trong các phiên toà hình sự khác. Nội dung hợp tác thể hiện qua việc cung cấp lời khai, chứng cứ quan trọng giúp giải quyết các vụ án hình sự phức tạp. Từ đó, Công tố viên thương lượng với bị can dựa trên nguyên tắc có lợi cho chủ thể này, hình thành thoả thuận nhận tội. Do yêu cầu của hình thức thoả thuận này cao hơn, phạm vi quyền lợi được hưởng cũng nhiều hơn, vì ngoài các quyền lợi như hình thức thứ nhất, hình thức này còn có thể mở rộng thêm một số thoả thuận khác như sau: (i) Không ban hành cáo trạng, (ii) Rút cáo trạng, (iii) Yêu cầu áp dụng thủ tục xét xử nhanh hoặc thủ tục xét xử rút gọn nên hình thức này ít phổ biến hơn ở các quốc gia có truyền thống về thoả thuận nhận tội, tuy nhiên đây là hình thức duy nhất được luật hoá tại Nhật Bản với tên gọi là: “Thoả thuận hợp tác và thu thập chứng cứ”.

2. Những yêu cầu hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về thủ tục thoả thuận nhận tội

Một là, yêu cầu hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước:

Đường lối, chính sách của Đảng trong lĩnh vực tư pháp và pháp luật hình sự thời gian qua đã có sự phát triển theo hướng nhất quán, thể hiện rõ yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó pháp luật tố tụng hình sự giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân. Nền tảng quan trọng của tiến trình này được xác lập tại Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, trong đó xác định mục tiêu xây dựng nền tư pháp “trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân”. Đồng thời, Nghị quyết đề ra định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự theo hướng đề cao phòng ngừa, tăng tính hướng thiện trong xử lý người phạm tội, giảm áp dụng hình phạt tù, mở rộng áp dụng các biện pháp không tước tự do. Tiếp tục kế thừa và phát triển tư duy cải cách tư pháp, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã khẳng định yêu cầu “hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, lấy quyền con người, quyền công dân làm trung tâm”. Đối với lĩnh vực tư pháp, Nghị quyết số 27-NQ/TW nhấn mạnh việc “đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, hiệu lực, hiệu quả”; đồng thời yêu cầu “tăng cường tranh tụng trong xét xử, bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa của người bị buộc tội”. Những định hướng này đặt ra yêu cầu pháp luật tố tụng hình sự phải tiếp tục được hoàn thiện theo hướng không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh mà còn linh hoạt, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn vận hành của hệ thống tư pháp. Bên cạnh đó, các chủ trương gần đây của Đảng về tiếp tục đổi mới hoạt động lập pháp, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia cũng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật hiện đại, có khả năng thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng[8]. Điều này đòi hỏi pháp luật tố tụng hình sự cần từng bước tiếp cận các thiết chế tiến bộ của thế giới, đồng thời có sự lựa chọn, điều chỉnh phù hợp với đặc thù của hệ thống pháp luật Việt Nam.

Hai là, yêu cầu hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự trên cơ sở bảo đảm quyền con người, quyền công dân:

Việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, trong đó có việc nghiên cứu và xây dựng thủ tục thoả thuận nhận tội, phải được đặt trên nền tảng bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều 14 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”. Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, yêu cầu này được cụ thể hóa thông qua các nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS năm 2015), bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội (Điều 16 BLTTHS năm 2015), các quyền của người bị buộc tội như không ai bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội (Điều 58 đến Điều 61 BLTTHS năm 2015).

Trên cơ sở đó, việc xây dựng cơ chế thoả thuận nhận tội phải bảo đảm trước hết tính tự nguyện, minh bạch và có sự kiểm soát chặt chẽ. Người bị buộc tội chỉ được tham gia thoả thuận khi đã được thông tin đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của mình, về hậu quả pháp lý của việc nhận tội, đồng thời phải có sự tham gia của người bào chữa nhằm bảo đảm tính cân bằng trong quan hệ tố tụng. Điều này cũng phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng, trong đó Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) quy định người bị buộc tội có quyền không bị ép buộc phải nhận tội và có quyền được bào chữa . Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế kiểm soát tư pháp đối với thoả thuận nhận tội, theo đó phải có cơ chế xem xét, đánh giá tính hợp pháp, tính có căn cứ và sự công bằng của nội dung thoả thuận trước khi công nhận và đưa vào làm căn cứ giải quyết vụ án. Mặc dù thoả thuận nhận tội có thể góp phần rút ngắn thời gian tố tụng, giảm tải cho hệ thống tư pháp, nhưng không làm giảm các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, đặc biệt là nguyên tắc xác định sự thật khách quan của vụ án và nguyên tắc xét xử công bằng.

Ba là, yêu cầu hoàn thiện quy định pháp luật nhằm giải quyết vụ án hình sự nhanh chóng, kịp thời, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức:

Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, cá nhân và tổ chức luôn là yêu cầu ưu tiên hàng đầu của hoạt động tố tụng. Bên cạnh mục tiêu xử lý người phạm tội và bảo đảm công lý cho bị hại, các chủ thể liên quan còn có nhu cầu được bồi thường thiệt hại và hoàn trả tài sản do hành vi phạm tội gây ra. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và áp dụng thủ tục thoả thuận nhận tội có ý nghĩa quan trọng, góp phần rút ngắn thời gian giải quyết vụ án và nâng cao hiệu quả tố tụng.

Xét trên từng phương diện, cơ chế này mang lại lợi ích thiết thực cho các chủ thể tham gia. Đối với Nhà nước, thủ tục thoả thuận nhận tội giúp giảm tải áp lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng, tiết kiệm ngân sách và chi phí tố tụng. Đối với người phạm tội, đây là cơ sở để được hưởng chính sách khoan hồng của pháp luật. Đối với bị hại, cơ chế này tạo điều kiện để việc bồi thường thiệt hại và hoàn trả tài sản được thực hiện kịp thời hơn, đặc biệt thông qua giai đoạn thi hành án dân sự.

3. Gợi mở một số hướng nghiên cứu hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Thứ nhất, cần có quy định giải thích thuật ngữ liên quan đến thoả thuận nhận tội hoặc lựa chọn một thuật ngữ tương đương cho phù hợp theo hướng: Đó là ghi nhận giữa sự tự nguyện của người bị buộc tội và cơ quan tiến hành tố tụng cho phép người bị buộc tội hưởng một mức hình phạt khoan hồng hơn hoặc một tội danh nhẹ hơn. Đồng thời, trong điều kiện đây là một cơ chế mang yếu tố “thoả thuận” giữa các bên, việc không xác định rõ nội hàm khái niệm sẽ làm ảnh hưởng tính minh bạch và khả năng dự báo của pháp luật.

Thứ hai, cần phải quy định cụ thể về phạm vi áp dụng “thoả thuận nhận tội” theo hướng xác định rõ thủ tục này có thể được thực hiện trong giai đoạn điều tra, giai đoạn truy tố và giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm nhằm bảo đảm hiệu quả tố tụng và phù hợp với logic vận hành của quá trình giải quyết vụ án hình sự. Trên thực tiễn, nếu chỉ giới hạn ở giai đoạn xét xử thì cơ chế này khó phát huy tác dụng trong việc tiết kiệm chi phí và thời gian tố tụng, bởi phần lớn hoạt động thu thập chứng cứ đã hoàn thành. Trên phương diện lý luận, “thoả thuận nhận tội” gắn liền với hoạt động buộc tội của Nhà nước, do đó cần được đặt trong những giai đoạn mà quyền buộc tội được thực thi rõ nét (giai đoạn điều tra, truy tố). Kinh nghiệm của các quốc gia (như Hoa Kỳ, Nhật Bản…) thì việc áp dụng thực hiện sớm thì hiệu quả càng cao, vì người bị buộc tội hợp tác từ đầu, giảm nguy cơ tranh tụng kéo dài và hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ nhanh chóng.

Thứ ba, cần quy định cụ thể các trường hợp áp dụng thủ tục thoả thuận nhận tội theo hướng:

(i) Áp dụng cho tất cả các vụ án/tội phạm, trừ những vụ án/tội phạm mà dư luận xã hội đặc biệt quan tâm hoặc có ảnh hưởng về an ninh trật tự, chính trị, đối ngoại hoặc đối với người chủ mưu, cầm đầu trong vụ án có đồng phạm hoặc vụ án mà người phạm tội là người chưa thành niên;

(ii) Bị can, bị cáo tự nguyện khai báo thành khẩn về hành vi phạm tội của mình, thừa nhận hành vi phạm tội, đồng ý với sự thật khách quan của vụ án và hình phạt, biện pháp tư pháp được đề nghị áp dụng; tự nguyện khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại; bị hại hoặc người đại diện của họ đồng ý; bị can, bị cáo, bị hại hoặc người đại diện của bị hại tự nguyện không khiếu nại, không kháng cáo.

Việc giới hạn một số trường hợp không áp dụng thủ tục thoả thuận nhận tội là hoàn toàn cần thiết, bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu nâng cao hiệu quả tố tụng và yêu cầu kiểm soát tội phạm. Đối với các vụ án có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an ninh, chính trị, đối ngoại hoặc các trường hợp người phạm tội giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu xuất phát thì không áp dụng thủ tục này xuất phát từ yêu cầu bảo vệ lợi ích công cộng và duy trì tính răn đe của pháp luật hình sự. Đồng thời, việc không áp dụng đối với người chưa thành niên thể hiện nguyên tắc bảo vệ đặc biệt đối với nhóm chủ thể này trong tố tụng hình sự.

Thứ tư, cần phải quy định rõ nội dung của thủ tục thoả thuận nhận tội, theo đó, nếu bị can, bị cáo có đủ điều kiện áp dụng thủ tục thoả thuận nhận tội thì sẽ được thoả thuận về các nội dung sau:

(i) Áp dụng mức hình phạt thấp hơn mức hình phạt của thủ tục thông thường;

(ii) Áp dụng tội danh nhẹ hơn trong trường hợp mức hình phạt được áp dụng là mức hình phạt thấp nhất của tội danh được truy cứu;

(iii) Lược bỏ tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.

Nếu bị can, bị cáo đã chủ động hợp tác, bổ sung các chứng cứ quan trọng mới phục vụ cho việc mở rộng điều tra vụ án và tố giác đồng phạm khác thì được xem xét áp dụng một trong các nội dung của thoả thuận dưới đây:

(i) Đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án hình sự, trả tự do cho bị can, bị cáo;

(ii) Đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ một phần vụ án hình sự đối với một số tội danh trong trường hợp bị can, bị cáo phạm nhiều tội.

Thứ năm, quy định cụ thể về thẩm quyền, thủ tục thực hiện thương lượng (thoả thuận) nhận tội trong các giai đoạn của tố tụng hình sự theo hướng như sau:

(i) Trong giai đoạn điều tra, nếu xét thấy bị can có đủ điều kiện áp dụng thì CQĐT thống nhất quan điểm với Viện kiểm sát để đề nghị Toà án xem xét, quyết định áp dụng hình phạt nhẹ hơn bằng thủ tục xét xử nhanh;

(ii) Trong giai đoạn truy tố, nếu xét thấy bị can có đủ điều kiện áp dụng thì trao đổi với CQĐT và đề nghị Toà án xem xét, quyết định áp dụng hình phạt nhệ hơn bằng thủ tục xét xử nhanh.

(iii) Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Toà án có thẩm quyền xem xét, nếu thấy bị can có đủ căn cứ, điều kiện áp dụng thì quyết định hình phạt nhẹ hơn bằng thủ tục xét xử nhanh.

Việc thiết kế cơ chế thoả thuận nhận tội theo hướng Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát giữ vai trò đề nghị, còn Toà án là chủ thể quyết định cuối cùng phản ánh rõ nét nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự. Mục đích trước hết của kiểm soát quyền lực là bảo đảm để quyền lực được thực hiện đúng và có hiệu quả[9]. Việc giao cho CQĐT và Viện kiểm sát quyền đề nghị thoả thuận nhận tội là phù hợp với vị trí của các chủ thể này trong quá trình thực hiện chức năng buộc tội, bởi họ là những chủ thể trực tiếp đánh giá chứng cứ, xác định hành vi phạm tội và định hướng truy cứu trách nhiệm hình sự.

Bên cạnh đó, việc gắn thủ tục thoả thuận nhận tội với cơ chế xét xử nhanh hoặc xét xử rút gọn là một lựa chọn hợp lý về mặt tổ chức thực hiện. Thay vì xây dựng một quy trình tố tụng hoàn toàn mới vốn đòi hỏi chi phí lập pháp lớn thì việc ưu tiên áp dụng các thủ tục đã tồn tại cho phép tích hợp cơ chế thoả thuận nhận tội vào khuôn khổ pháp lý sẵn có.

Thứ sáu, cần có quy định về cơ chế kiểm soát việc áp dụng thủ tục này để tránh tình trạng lạm dụng, ảnh hưởng đến hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm. Các cơ chế kiểm soát có thể là:

(i) Trong giai đoạn điều tra, nếu thấy có đủ căn cứ mà cơ quan có thẩm quyền điều tra không xem xét, đề nghị thì Viện kiểm sát chủ động trao đổi, thống nhất với Cơ quan có thẩm quyền điều tra để đề nghị Tòa án xem xét, quyết định;

(ii) Trong giai đoạn truy tố, nếu thấy có đủ căn cứ thì Viện kiểm sát đề nghị Tòa án xem xét, quyết định, trường hợp Tòa án không ra quyết định áp dụng thì Viện kiểm sát tiếp tục giải quyết vụ án theo thủ tục chung;

(iii) Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án xem xét, quyết định hình phạt nhẹ hơn bằng thủ tục xét xử nhanh, có sự tham gia của Viện kiểm sát;

(iv) Viện kiểm sát có quyền kiến nghị, kháng nghị đối với việc áp dụng hình phạt của Tòa án nếu phát hiện có vi phạm.

Xuất phát từ đặc thù của cơ chế thoả thuận, vốn có nguy cơ ảnh hưởng tới bảo đảm quyền con người, việc thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ là yêu cầu có tính nguyên tắc. Các cơ chế như sự giám sát của Viện kiểm sát, quyền quyết định của Toà án và quyền kiến nghị, kháng nghị đối với quyết định áp dụng hình phạt nhằm hình thành một hệ thống kiểm soát nhiều tầng. Cơ chế này không chỉ bảo đảm tính hợp pháp, tính có căn cứ của thoả thuận mà còn góp phần duy trì sự cân bằng giữa các chủ thể trong tố tụng, ngăn ngừa nguy cơ ép buộc nhận tội hoặc vi phạm nguyên tắc xác định sự thật khách quan của vụ án, duy trì niềm tin vào công lý của người dân đối với hệ thống cơ quan tư pháp ở Việt Nam hiện nay.

Trần Thị Liên - Trần Quang Thanh

----------------------------------------------------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. Albert Alschuler (1979), Plea Bargaining and Its History, 79 Columbia Law Review 1.

2. Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản, Bộ Tư pháp Nhật Bản, Website: https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/3739#je_pt2ch4.

3. Candace McCoy (2005), Plea Bargaining as Coercion: The Trial Penalty andPlea Bargaining Reform, 50 CRIM. L.Q. 67.

4. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Website: http://nhanquyen.vn/images/File/50sach%20cong%20uoc%20quyen%20ds%20chtri.pdf.

5. Đinh Công Tuấn (2025), Cơ chế thỏa thuận nhận tội ở một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam, Tạp chí Nghề luật 07/2025.

6. Đinh Công Tuấn, Nguyễn Thị Hoàng Sang (2024), Chế định thỏa thuận nhận tội ở Trung Quốc - Giá trị tham khảo cho tư pháp hình sự Việt Nam, Tạp chí dân chủ và pháp luật, Website: https://danchuphapluat.vn/che-dinh-thoa-thuan-nhan-toi-o-trung-quoc-gia-tri-tham-khao-cho-tu-phap-hinh-su-viet-nam-616.html.

7. Đinh Thị Mai, Tìm hiểu về lịch sử và bản chất của nguyên tắc “Mặc cả thú tội” của Mỹ, Tạp chí Toà án nhân dân, (2022).

8. Henderson, K. S. & Levett, L. M. (2019). Plea-bargaining: The Influence of Counsel. In M.K. Miller & B. H. Bornstein (Eds.), Advances in Psychology and Law. Vol. 4. New York, NY: Springer.

9. Nguyễn Đức Anh, Doãn Nhật Linh (2024), Cơ chế thoả thuận nhận tội trong tố tụng hình sự Nhật Bản và khuyến nghị đối với Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát số 13/2024, Website: https://kiemsat.vn/co-che-thoa-thuan-nhan-toi-trong-to-tung-hinh-su-nhat-ban-va-khuyen-nghi-doi-voi-viet-nam-70394.html.

11. Thủ tục tố tụng hình sự liên bang Hoa Kỳ, Website: https://www.law.cornell.edu/rules/frcrmp/rule_11#:~:text=(I)%20any%20mandatory%20minimum%20penalty,factual%20basis%20for%20the%20plea.


[1] Đinh Công Tuấn (2025), Cơ chế thỏa thuận nhận tội ở một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam, Tạp chí Nghề luật 07/2025, tr.116.

[2] Chương IV Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản, https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/3739#je_pt2ch4.

[3] uận nhận tội trong tố tụng hình sự Nhật Bản và khuyến nghị đối với Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát số 13/2024, https://kiemsat.vn/co-che-thoa-thuan-nhan-toi-trong-to-tung-hinh-su-nhat-ban-va-khuyen-nghi-doi-voi-viet-nam-70394.html.

[4] Nguyễn Đức Anh, Doãn Nhật Linh (2024), tlđd.

[5] Khoản 1 Điều 350-3 Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản.

[6] Điều 350-4 Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản.

[7] Đinh Thị Mai (2022), Tìm hiểu về lịch sử và bản chất của nguyên tắc “Mặc cả thú tội” của Mỹ, Tạp chí Toà án nhân dân.

[8] Nghị quyết số 66/NQ-TW của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-66-nqtw-ngay-3042025-cua-bo-chinh-tri-ve-doi-moi-cong-tac-xay-dung-va-thi-hanh-phap-luat-dap-ung-yeu-11561?utm, truy cập ngày 22/4/2026.

[9] GS.TSKH Đào Trí Úc, Kiểm soát quyền lực- những khái niệm cơ bản và các cơ chế thực hiện,  Sách: Các cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước trên thế giới và ở Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội, năm 2019, tr.15.

Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền

(Kiemsat.vn) - Hình phạt tiền là một công cụ quan trọng, tuy nhiên, chính sách pháp luật hình sự về hình phạt tiền vẫn còn những điểm cần hoàn thiện, bởi tiêu chí phạm vi áp dụng chưa thật rõ ràng, điều kiện áp dụng chưa gắn với khả năng thi hành, mức tiền phạt còn thiên về định lượng tuyệt đối và quan hệ giữa tiền phạt với các chế tài tài sản khác chưa được chuẩn hóa đầy đủ.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang