Bài viết phân tích các cách tiếp cận chủ yếu nhằm hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, làm rõ 06 cách tiếp cận: (1) Chính trị - pháp lý; (2) Cơ bản, toàn diện, hiện đại gắn với hiệu quả thực tiễn; (3) Nhân đạo, khoan hồng trong xử lý tội phạm; (4) Quyền con người và kiểm soát quyền lực; (5) Hội nhập quốc tế; và (6) Tư pháp số; qua đó, khẳng định yêu cầu kết hợp các cách tiếp cận trong một chỉnh thể thống nhất nhằm bảo đảm tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của pháp luật tố tụng hình sự.
Đặt vấn đề
Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Việt Nam là yêu cầu khách quan, cấp thiết trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, gắn với cải cách tư pháp, chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Định hướng này được khẳng định nhất quán trong Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, với mục tiêu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc và phục vụ Nhân dân. Đặc biệt, trong Chỉ thị số 06-CT/TW ngày 06/6/2026 của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác kiểm sát nhân dân trong giai đoạn mới, đã giao cho Viện kiểm sát nhân dân chủ trì hoặc phối hợp tham gia hoàn thiện pháp luật hình sự, tố tụng hình sự theo hướng hiện đại, đồng bộ, khả thi, nhanh, gọn, hiệu quả; mở rộng phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn; chú trọng chính sách miễn, giảm, hoãn, loại trừ, không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một số hành vi, loại tội với tiêu chí, điều kiện chặt chẽ, đảm bảo nguyên tắc kết hợp hài hòa giữa xử lý nghiêm minh, nhân đạo, khoan hồng, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc và Nhân dân lên trên hết.
Trong bối cảnh mới, thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm đang biến đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ số và toàn cầu hóa, với sự gia tăng của tội phạm công nghệ cao, tội phạm phi truyền thống và tội phạm xuyên quốc gia; đồng thời, các yêu cầu về bảo vệ quyền con người, phòng ngừa oan, sai và kiểm soát quyền lực tư pháp ngày càng trở thành tiêu chuẩn cốt lõi của một nền tư pháp hiện đại; bên cạnh đó, quá trình hội nhập quốc tế và sự phát triển của tư pháp số đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng tương thích với các chuẩn mực quốc tế; đồng thời bảo đảm phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý và thực tiễn Việt Nam. Điều đó cho thấy việc hoàn thiện BLTTHS không thể chỉ dừng lại ở sửa đổi kỹ thuật các quy phạm, mà đòi hỏi phải đổi mới tư duy, xác lập các cách tiếp cận khoa học, hệ thống và hiện đại.
Bài viết tập trung phân tích các cách tiếp cận nền tảng, bao gồm: Tiếp cận chính trị - pháp lý; tiếp cận hoàn thiện cơ bản, toàn diện, hệ thống, hiện đại gắn với hiệu quả thực tiễn; tiếp cận nhân đạo, khoan hồng trong xử lý tội phạm; tiếp cận quyền con người và kiểm soát quyền lực; tiếp cận hội nhập quốc tế và tương thích pháp lý; và tiếp cận tư pháp số, liên ngành. Việc làm rõ các cách tiếp cận này có ý nghĩa định hướng quan trọng, tạo cơ sở cho việc xây dựng một hệ thống pháp luật tố tụng hình sự công bằng, minh bạch, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.
1. Tiếp cận chính trị - pháp lý về hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành
- Hoàn thiện BLTTHS phải đặt trong khuôn khổ quan điểm, đường lối của Đảng về cải cách tư pháp: Việc hoàn thiện BLTTHS trước hết phải được đặt trong tổng thể các quan điểm, đường lối của Đảng về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đây là yêu cầu có tính nguyên tắc, bảo đảm định hướng chính trị - pháp lý đúng đắn cho toàn bộ quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Các văn kiện của Đảng, đặc biệt là các nghị quyết về cải cách tư pháp đã xác định rõ mục tiêu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân[1]. Do đó, BLTTHS không chỉ là công cụ kỹ thuật pháp lý mà còn là phương tiện thể chế hóa các quan điểm chiến lược này trong thực tiễn tố tụng.
- Bảo đảm thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các định hướng phát triển: Một nội dung cốt lõi của tiếp cận chính trị - pháp lý là yêu cầu thể chế hóa đầy đủ, kịp thời và chính xác các chủ trương, định hướng phát triển của Đảng và Nhà nước. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, pháp luật tố tụng hình sự phải phản ánh được những yêu cầu mới của thực tiễn, từ đấu tranh phòng, chống tội phạm công nghệ cao đến bảo đảm quyền con người trong môi trường số. Việc chậm trễ hoặc không đầy đủ trong thể chế hóa sẽ làm giảm hiệu lực của chính sách, tạo khoảng trống pháp lý và ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nhà nước. Vì vậy, BLTTHS cần được hoàn thiện theo hướng chủ động, dự báo, bám sát thực tiễn phát triển.
- Bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật: Tính thống nhất của hệ thống pháp luật là một yêu cầu nền tảng trong tiếp cận này. Bộ luật Tố tụng hình sự phải được xây dựng và hoàn thiện trong mối quan hệ hữu cơ với các đạo luật khác như Bộ luật Hình sự, Luật tổ chức các cơ quan tư pháp, cũng như các văn bản pháp luật có liên quan. Sự thiếu thống nhất giữa các quy định pháp luật không chỉ gây khó khăn trong áp dụng mà còn làm suy giảm niềm tin của xã hội vào pháp luật. Do đó, việc rà soát, đối chiếu, bảo đảm sự phù hợp và thống nhất giữa các quy định là một yêu cầu bắt buộc trong quá trình hoàn thiện BLTTHS.
- Bảo đảm tính đồng bộ và liên thông trong hệ thống pháp luật: Bên cạnh tính thống nhất, tính đồng bộ và liên thông của hệ thống pháp luật cũng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Tố tụng hình sự là một lĩnh vực có tính liên ngành cao, liên quan chặt chẽ đến hoạt động của các cơ quan điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Vì vậy, các quy định của BLTTHS phải bảo đảm sự phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả giữa các chủ thể này, tránh tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn hoặc “khoảng trống” pháp lý. Đồng thời, cần bảo đảm sự liên thông giữa pháp luật tố tụng hình sự với các lĩnh vực pháp luật khác như hành chính, dân sự, công nghệ thông tin, nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại và xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh trong thực tiễn.
- Khẳng định vai trò của pháp luật như công cụ tổ chức quyền lực nhà nước: Trong tiếp cận chính trị - pháp lý, pháp luật tố tụng hình sự được nhìn nhận như một công cụ quan trọng để tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước trong lĩnh vực tư pháp. Thông qua việc quy định rõ chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của các cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng, BLTTHS góp phần xác lập trật tự, kỷ cương trong hoạt động tư pháp. Đồng thời, tạo ra khuôn khổ để bảo đảm các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng trình tự, thủ tục, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả của quyền lực nhà nước.
- Pháp luật như công cụ kiểm soát quyền lực nhà nước: Không chỉ là công cụ tổ chức quyền lực, pháp luật tố tụng hình sự còn đóng vai trò then chốt trong kiểm soát quyền lực nhà nước, tăng cường kiểm soát hoạt động tư pháp trong tố tụng hình sự, đảm bảo tuân thủ pháp luật. Thông qua việc thiết lập các cơ chế kiểm tra, giám sát, đối trọng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, cũng như quy định về quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, BLTTHS góp phần ngăn ngừa lạm quyền, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Các nguyên tắc như suy đoán vô tội, bảo đảm quyền bào chữa, xét xử công bằng… chính là những biểu hiện cụ thể của cơ chế kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự. Đây cũng là yêu cầu cốt lõi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Gắn kết giữa định hướng chính trị và yêu cầu khoa học pháp lý: Tiếp cận chính trị - pháp lý không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm định hướng chính trị đúng đắn mà còn phải kết hợp chặt chẽ với các yêu cầu của khoa học pháp lý hiện đại. Điều này đòi hỏi việc hoàn thiện BLTTHS phải dựa trên các luận cứ khoa học vững chắc, tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đồng thời phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Sự kết hợp này giúp bảo đảm tính hợp lý, khả thi và hiệu quả của các quy định pháp luật, tránh tình trạng hình thức hoặc duy ý chí trong xây dựng pháp luật.
2. Tiếp cận hoàn thiện cơ bản, toàn diện, hệ thống, hiện đại Bộ luật Tố tụng hình sự gắn với hiệu quả thực tiễn
- Bảo đảm tính cơ bản của các nguyên tắc tố tụng hình sự: Tiếp cận này trước hết đòi hỏi việc hoàn thiện BLTTHS phải dựa trên nền tảng các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự hiện đại, như suy đoán vô tội, bảo đảm quyền bào chữa, tranh tụng trong xét xử, bảo đảm tính độc lập của xét xử và tuân thủ pháp luật. Đây là những nguyên tắc có tính định hướng, chi phối toàn bộ cấu trúc và vận hành của hệ thống tố tụng hình sự, đồng thời là tiêu chí đánh giá mức độ dân chủ, công bằng, văn minh và pháp quyền của nền tư pháp. Việc củng cố và cụ thể hóa các nguyên tắc này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn tạo nền tảng bảo đảm quyền con người và nâng cao chất lượng xét xử trong thực tiễn.
- Bảo đảm tính toàn diện trong điều chỉnh các quan hệ tố tụng hình sự: Tính toàn diện thể hiện ở việc BLTTHS phải bao quát đầy đủ các giai đoạn, chủ thể và quan hệ phát sinh trong quá trình tố tụng hình sự, từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án. Mỗi giai đoạn cần được thiết kế với các quy định rõ ràng, đầy đủ, không để tồn tại khoảng trống pháp lý hoặc chồng chéo trong điều chỉnh. Đồng thời, cần chú trọng đến các vấn đề mới phát sinh trong thực tiễn như tội phạm công nghệ cao, chứng cứ điện tử, hợp tác tư pháp quốc tế… nhằm bảo đảm khả năng thích ứng của pháp luật trước sự biến đổi nhanh chóng của đời sống xã hội.
- Bảo đảm tính hệ thống và liên thông của các chế định tố tụng: Tính hệ thống của BLTTHS đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các nguyên tắc, chế định và thủ tục tố tụng, tạo thành một chỉnh thể thống nhất, logic và dễ vận hành. Các quy định phải bảo đảm sự liên thông giữa các giai đoạn tố tụng, giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và giữa các chủ thể tham gia tố tụng. Việc thiếu tính hệ thống sẽ dẫn đến sự gián đoạn trong quá trình giải quyết vụ án, làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật và gia tăng nguy cơ oan, sai. Vì vậy, hoàn thiện BLTTHS cần được tiến hành trên cơ sở tư duy hệ thống, tránh cách tiếp cận cục bộ, rời rạc.
- Phát triển mô hình tố tụng hình sự hiện đại lấy tranh tụng làm trung tâm: Một nội dung trọng tâm của tiếp cận này là xây dựng và hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự hiện đại, trong đó tranh tụng giữ vai trò trung tâm của hoạt động xét xử. Mô hình này đòi hỏi sự phân định rõ ràng chức năng giữa các chủ thể tố tụng, bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, đồng thời tăng cường vai trò của Tòa án như cơ quan trọng tài khách quan. Việc phát triển mô hình tranh tụng không chỉ phù hợp với xu hướng cải cách tư pháp mà còn góp phần nâng cao chất lượng xét xử, bảo đảm tính công bằng và minh bạch của quá trình tố tụng.
- Bảo đảm tính minh bạch, rõ ràng và khả thi của thủ tục tố tụng: Một yêu cầu quan trọng khác là các quy định của BLTTHS phải được thiết kế rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng trong thực tiễn. Thủ tục tố tụng cần được đơn giản hóa ở mức hợp lý, tránh rườm rà, phức tạp nhưng vẫn bảo đảm đầy đủ các bảo đảm pháp lý cần thiết. Tính minh bạch không chỉ giúp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật mà còn góp phần tăng cường niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.
- Gắn với yêu cầu thực tiễn phòng, chống tội phạm: Tiếp cận này đặc biệt nhấn mạnh việc hoàn thiện BLTTHS phải xuất phát từ yêu cầu thực tiễn phòng, chống tội phạm. Pháp luật tố tụng hình sự không chỉ bảo đảm, bảo vệ quyền con người mà còn phải tạo điều kiện cho các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện hiệu quả chức năng phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm. Do đó, cần có sự cân bằng hợp lý giữa yêu cầu bảo đảm, bảo vệ quyền và yêu cầu bảo đảm hiệu quả đấu tranh chống tội phạm, tránh khuynh hướng cực đoan.
- Nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án và chất lượng hoạt động tư pháp: Mục tiêu cuối cùng của tiếp cận này là nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án và chất lượng hoạt động tư pháp. Điều này thể hiện ở việc rút ngắn thời gian tố tụng hợp lý, giảm thiểu oan, sai, nâng cao chất lượng chứng cứ và phán quyết của Tòa án, đồng thời bảo đảm tính công bằng, khách quan trong toàn bộ quá trình tố tụng. Hiệu quả thực tiễn chính là thước đo quan trọng nhất đối với giá trị của các quy định pháp luật, phản ánh mức độ thành công của việc hoàn thiện BLTTHS trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.
3. Đổi mới thủ tục tố tụng bảo đảm phân hóa và nhân đạo, khoan hồng trong xử lý tội phạm
Các nội dung cơ bản của cách tiếp cận này được thể hiện như sau:
- Bổ sung một số nguyên tắc mới vào BLTTHS:
Bổ sung các nguyên tắc: Nguyên tắc áp dụng thủ tục tố tụng đối với người phạm tội theo phân hóa đối tượng căn cứ vào tính chất, mức độ, vai trò trong vụ án; nguyên tắc nhận tội, nhận hình phạt để được hưởng khoan hồng; nguyên tắc không truy cứu trách nhiệm hình sự có điều kiện.
- Bổ sung thủ tục xem xét quyết định áp dụng hình phạt nhẹ hơn trong trường hợp người phạm tội nhận tội, nhận hình phạt để được hưởng khoan hồng; quy định cụ thể các trường hợp áp dụng, căn cứ, điều kiện áp dụng đối với người phạm tội nhận tội, nhận hình phạt để được hưởng khoan hồng; quy định thẩm quyền, trình tự, thủ tục xem xét, quyết định việc nhận tội, nhận hình phạt của các cơ quan, người tiến hành tố tụng trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử; quy định chặt chẽ cơ chế kiểm soát để không bị lạm dụng trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử.
- Bổ sung thủ tục “không truy cứu trách nhiệm hình sự có điều kiện”: Bổ sung chính sách “không truy cứu trách nhiệm hình sự có điều kiện” theo hướng: Trường hợp đủ chứng cứ xác định bị can, bị cáo phạm tội, nhưng cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự nếu bị can, bị cáo tự nguyện, thành khẩn thú nhận hành vi phạm tội, khắc phục toàn bộ hậu quả, thiệt hại. Bên cạnh việc bổ sung chính sách này, cần quy định cụ thể về thẩm quyền, trình tự, thủ tục xem xét quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự có điều kiện của các cơ quan, người tiến hành tố tụng ở các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử cũng như quy định chặt chẽ cơ chế kiểm soát để không bị lạm dụng.
- Bổ sung thủ tục “tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự”: Bổ sung chính sách “tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự” theo hướng: Cho phép tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự đối với bị can, bị cáo trong một khoảng thời gian nhất định để khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra; đồng thời, bổ sung các quy định về căn cứ, điều kiện, thủ tục và cơ chế kiểm soát để không bị lạm dụng trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử.
4. Tiếp cận quyền con người và kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự
- Đặt quyền con người, quyền công dân làm trung tâm của tố tụng hình sự: Tiếp cận này khẳng định việc hoàn thiện BLTTHS phải lấy bảo vệ quyền con người, quyền công dân làm trọng tâm xuyên suốt, phản ánh bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và xu hướng phát triển của tư pháp hiện đại. Tố tụng hình sự, với đặc trưng là lĩnh vực có khả năng tác động trực tiếp, sâu sắc đến các quyền cơ bản như quyền tự do thân thể, quyền được xét xử công bằng, quyền bào chữa…, đòi hỏi phải được thiết kế trên cơ sở bảo đảm tối đa các quyền này. Việc đặt quyền con người ở vị trí trung tâm không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là tiêu chí đánh giá tính chính danh, công bằng và văn minh của hệ thống tư pháp.
- Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý bảo đảm, bảo vệ quyền con người trong toàn bộ quá trình tố tụng: Bộ luật Tố tụng hình sự cần được hoàn thiện theo hướng bảo đảm, bảo vệ quyền con người một cách toàn diện, từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án. Các quyền tố tụng cơ bản như quyền được suy đoán vô tội, quyền được bào chữa, quyền được xét xử công bằng, quyền không bị tra tấn, nhục hình… phải được quy định rõ ràng, cụ thể và có cơ chế bảo đảm thực thi hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường các thiết chế bảo vệ quyền như Luật sư, Trợ giúp pháp lý, cơ chế khiếu nại, tố cáo, bồi thường thiệt hại… nhằm bảo đảm các quyền này không chỉ tồn tại trên danh nghĩa mà được thực hiện trong thực tiễn.
- Thiết lập và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự: Kiểm soát quyền lực là nội dung cốt lõi của tiếp cận này, nhằm ngăn ngừa lạm quyền và bảo đảm mọi hoạt động tố tụng đều được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Điều này đòi hỏi phải thiết lập các cơ chế kiểm soát hiệu quả giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, bảo đảm sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực một cách chặt chẽ. Cơ chế tranh tụng tại phiên tòa, vai trò của Tòa án, quyền của Luật sư và người tham gia tố tụng… chính là những công cụ quan trọng để kiểm soát quyền lực trong thực tiễn.
- Phòng ngừa oan, sai và lạm quyền trong hoạt động tố tụng: Một trong những mục tiêu trực tiếp của việc kiểm soát quyền lực là phòng ngừa oan, sai và lạm quyền trong tố tụng hình sự. Thực tiễn cho thấy oan, sai không chỉ gây thiệt hại nghiêm trọng cho cá nhân mà còn làm suy giảm niềm tin của xã hội vào công lý và pháp luật. Do đó, cần hoàn thiện các quy định về chứng cứ, tiêu chuẩn chứng minh, trách nhiệm chứng minh, cũng như các cơ chế giám sát, kiểm tra, thanh tra trong hoạt động tố tụng. Đồng thời, phải tăng cường trách nhiệm cá nhân của người tiến hành tố tụng, gắn với các chế tài nghiêm minh đối với hành vi vi phạm.
- Bảo đảm trách nhiệm giải trình trong hoạt động tố tụng hình sự: Trách nhiệm giải trình là một yếu tố quan trọng trong kiểm soát quyền lực, đòi hỏi các cơ quan và người tiến hành tố tụng phải chịu trách nhiệm về quyết định và hành vi của mình trước pháp luật và xã hội. Bộ luật Tố tụng hình sự cần quy định rõ ràng về nghĩa vụ giải trình, minh bạch hóa các quyết định tố tụng, cũng như cơ chế để người dân và các chủ thể liên quan có thể giám sát và yêu cầu giải trình. Việc tăng cường trách nhiệm giải trình không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch mà còn thúc đẩy tính chuyên nghiệp và liêm chính trong hoạt động tư pháp.
- Củng cố niềm tin xã hội vào công lý và pháp quyền: Niềm tin của xã hội vào công lý là một trong những nền tảng quan trọng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tiếp cận quyền con người và kiểm soát quyền lực hướng tới việc xây dựng một hệ thống tố tụng hình sự công bằng, minh bạch, tôn trọng quyền con người, qua đó củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật và các thiết chế tư pháp. Khi người dân tin tưởng rằng quyền của họ được bảo vệ và các cơ quan nhà nước hành động trong khuôn khổ pháp luật, hiệu lực và hiệu quả của pháp luật sẽ được nâng cao.
- Gắn kết giữa bảo vệ quyền con người và hiệu quả phòng, chống tội phạm: Tiếp cận này không tách rời mà đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa bảo vệ quyền con người và yêu cầu phòng, chống tội phạm. Việc bảo đảm, bảo vệ quyền con người không làm suy giảm hiệu quả xử lý tội phạm, mà ngược lại, góp phần nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử, bảo đảm tính chính xác, khách quan của các quyết định tố tụng. Một hệ thống tố tụng tôn trọng quyền con người chính là nền tảng để đạt được công lý thực chất và bền vững.
5. Tiếp cận hội nhập quốc tế và tương thích pháp lý
- Đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng về pháp luật và tư pháp: Tiếp cận này yêu cầu việc hoàn thiện BLTTHS phải được đặt trong tổng thể tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các quan hệ pháp lý hình sự không còn giới hạn trong phạm vi quốc gia, mà ngày càng mang tính xuyên quốc gia, liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Do đó, pháp luật tố tụng hình sự cần được thiết kế với tầm nhìn mở, bảo đảm khả năng tương tác và thích ứng với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế, qua đó nâng cao vị thế và năng lực pháp lý của quốc gia trong không gian pháp lý toàn cầu.
- Nội luật hóa các chuẩn mực pháp lý quốc tế một cách đầy đủ và phù hợp: Một nội dung trung tâm của tiếp cận này là yêu cầu nội luật hóa các chuẩn mực pháp lý quốc tế, đặc biệt là các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc nội luật hóa không chỉ dừng lại ở việc chuyển hóa các quy định quốc tế vào pháp luật trong nước mà còn phải bảo đảm sự phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và thực tiễn của Việt Nam. Các chuẩn mực về quyền con người trong tố tụng hình sự, về xét xử công bằng, về bảo đảm quyền bào chữa… cần được thể chế hóa đầy đủ, qua đó nâng cao chất lượng và tính hiện đại của hệ thống pháp luật.
- Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp lý quốc tế: Bên cạnh việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế, việc tiếp thu kinh nghiệm của các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển là một yêu cầu quan trọng. Tuy nhiên, việc tiếp thu phải có chọn lọc, tránh sao chép máy móc, bảo đảm phù hợp với đặc thù của hệ thống chính trị - pháp lý và điều kiện phát triển của Việt Nam. Những kinh nghiệm về tổ chức tố tụng, cơ chế tranh tụng, bảo đảm quyền con người, ứng dụng công nghệ trong tư pháp… cần được nghiên cứu, đánh giá và vận dụng một cách linh hoạt, sáng tạo.
- Bảo đảm tính tương thích giữa pháp luật quốc gia và các cam kết quốc tế: Tính tương thích pháp lý là tiêu chí quan trọng trong đánh giá mức độ hội nhập của hệ thống pháp luật. Bộ luật Tố tụng hình sự cần được hoàn thiện theo hướng bảo đảm sự phù hợp và thống nhất với các nghĩa vụ quốc tế mà Việt Nam đã cam kết, đặc biệt trong các lĩnh vực như dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự, phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia. Do đó, cần thiết lập cơ chế rà soát, đánh giá thường xuyên để bảo đảm tính tương thích của pháp luật.
- Nâng cao năng lực xử lý các vấn đề tố tụng có yếu tố nước ngoài: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp. Điều này đòi hỏi BLTTHS phải có các quy định đầy đủ, rõ ràng về thẩm quyền, trình tự, thủ tục xử lý các vụ việc liên quan đến người nước ngoài, chứng cứ ở nước ngoài, hợp tác điều tra, dẫn độ và chuyển giao người bị kết án. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng và đội ngũ cán bộ pháp lý trong việc xử lý các vấn đề này, bảo đảm hiệu quả và đúng pháp luật.
- Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hình sự: Tiếp cận này cũng nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế trong nâng cao hiệu quả tố tụng hình sự. Bộ luật Tố tụng hình sự cần tạo cơ sở pháp lý thuận lợi cho việc thực hiện các hoạt động hợp tác như trao đổi thông tin, hỗ trợ điều tra, dẫn độ, tương trợ tư pháp... Đồng thời, cần mở rộng và nâng cao hiệu quả các cơ chế hợp tác song phương và đa phương, qua đó tăng cường khả năng phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia và bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường quốc tế.
- Gắn kết hội nhập pháp lý với bảo đảm chủ quyền và lợi ích quốc gia: Hội nhập quốc tế về pháp luật không tách rời mà phải gắn với việc bảo đảm chủ quyền quốc gia và lợi ích quốc gia - dân tộc. Việc hoàn thiện BLTTHS theo hướng hội nhập cần bảo đảm sự cân bằng giữa tiếp thu các chuẩn mực quốc tế và giữ vững các nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều này đòi hỏi tư duy chủ động, linh hoạt, vừa hội nhập sâu rộng, vừa bảo đảm tính độc lập, tự chủ của hệ thống pháp luật quốc gia.
6. Tiếp cận tư pháp số và hệ thống liên ngành
- Đặt trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa tư pháp: Tiếp cận này đặt việc hoàn thiện BLTTHS trong tổng thể tiến trình chuyển đổi số quốc gia và yêu cầu hiện đại hóa nền tư pháp. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và vận hành của hệ thống tư pháp, đòi hỏi pháp luật tố tụng hình sự phải thích ứng kịp thời để không trở thành lực cản đối với đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại. Do đó, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý cho tư pháp số không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là yêu cầu cấp bách nhằm nâng cao hiệu quả, minh bạch và khả năng tiếp cận công lý.
- Số hóa quy trình tố tụng hình sự một cách toàn diện và hệ thống: Một nội dung cốt lõi của tiếp cận này là số hóa toàn bộ quy trình tố tụng hình sự, từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án. Việc số hóa cần được thực hiện một cách toàn diện, bảo đảm các quy trình được thiết kế lại phù hợp với môi trường số, thay vì chỉ chuyển đổi hình thức từ giấy sang điện tử. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, xây dựng các nền tảng số thống nhất và bảo đảm khả năng tích hợp, liên thông giữa các hệ thống, qua đó nâng cao hiệu quả xử lý vụ án và giảm thiểu sai sót trong hoạt động tố tụng.
- Xây dựng và vận hành hồ sơ vụ án điện tử: Hồ sơ vụ án điện tử là một trong những trụ cột của tư pháp số, cho phép lưu trữ, quản lý và khai thác thông tin một cách hiệu quả, minh bạch và an toàn. Bộ luật Tố tụng hình sự cần quy định rõ về giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, nguyên tắc thu thập, lưu trữ, sử dụng và bảo mật dữ liệu. Việc triển khai hồ sơ điện tử không chỉ giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ án mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát, kiểm tra và truy vết các hoạt động tố tụng, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
- Ứng dụng công nghệ số trong hoạt động tố tụng hình sự: Tiếp cận này nhấn mạnh việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, nhận dạng sinh trắc học… trong hoạt động tố tụng. Các công nghệ này có thể hỗ trợ trong việc thu thập, phân tích chứng cứ, dự báo xu hướng tội phạm, quản lý hồ sơ và hỗ trợ ra quyết định. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ cần đi kèm với các quy định pháp lý chặt chẽ nhằm bảo đảm tính hợp pháp, độ tin cậy của chứng cứ và bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân.
- Bảo đảm sự liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng: Một yêu cầu quan trọng của tư pháp số là bảo đảm sự liên thông, kết nối giữa các cơ quan điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Bộ luật Tố tụng hình sự cần tạo cơ sở pháp lý cho việc chia sẻ, trao đổi dữ liệu giữa các cơ quan này một cách kịp thời, chính xác và an toàn. Sự liên thông không chỉ giúp nâng cao hiệu quả phối hợp mà còn giảm thiểu tình trạng trùng lặp, chậm trễ trong xử lý vụ án, qua đó nâng cao hiệu quả chung của hệ thống tư pháp.
- Bảo đảm tính liên ngành của hệ thống pháp luật trong môi trường số: Tiếp cận tư pháp số không thể tách rời mà phải gắn kết chặt chẽ với các lĩnh vực pháp luật khác như pháp luật về dữ liệu, an ninh mạng, giao dịch điện tử, bảo vệ quyền riêng tư… Điều này đòi hỏi BLTTHS phải được hoàn thiện trong mối quan hệ liên ngành, bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ và tương thích với các quy định pháp luật có liên quan. Việc thiếu tính liên ngành có thể dẫn đến xung đột pháp lý và làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số trong tư pháp.
- Bảo đảm an toàn, an ninh thông tin và bảo vệ quyền con người trong tư pháp số: Một thách thức lớn của tư pháp số là bảo đảm an toàn, an ninh thông tin và bảo vệ quyền con người trong môi trường số. Bộ luật Tố tụng hình sự cần quy định rõ về các biện pháp bảo mật, phòng ngừa rủi ro, cũng như cơ chế xử lý vi phạm liên quan đến dữ liệu và công nghệ. Đồng thời, cần bảo đảm rằng việc ứng dụng công nghệ không làm xâm phạm quyền con người, đặc biệt là quyền riêng tư, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền được xét xử công bằng.
- Hướng tới xây dựng hệ thống tư pháp hiện đại, hiệu quả và minh bạch: Mục tiêu cuối cùng của tiếp cận này là xây dựng một hệ thống tư pháp hiện đại, hiệu quả, minh bạch và dễ tiếp cận, đáp ứng yêu cầu của Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên số. Việc kết hợp giữa tư pháp số và tính liên ngành của hệ thống pháp luật sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho quản trị tư pháp hiện đại, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp, đồng thời củng cố niềm tin xã hội vào công lý và pháp luật.
Võ Khánh Vinh - Nguyễn Văn Khoát
————————-
Tài liệu tham khảo:
1. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
4. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
5. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
6. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.
7. Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
8. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025.
9. United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR).
10. United Nations (1985), Basic Principles on the Independence of the Judiciary.
11. United Nations (1990), Guidelines on the Role of Prosecutors.
12. United Nations (2012), United Nations Principles and Guidelines on Access to Legal Aid in Criminal Justice Systems.
13. World Bank (2017), World Development Report: Governance and the Law.
14. Organisation for Economic Co-operation and Development (2020), Digital Government Index.
[1] Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2025 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020; Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.
Bài viết chưa có bình luận nào.