Vai trò của thể chế quyền con người, quyền công dân trong phát triển xã hội

31/07/2026 16:07

(kiemsat.vn)
Bài viết luận giải vai trò của thể chế quyền con người, quyền công dân là một loại thể chế pháp luật, giữ vị trí đặc biệt trong cấu trúc của hệ thống pháp luật quốc gia. Theo đó, thể chế này khẳng định và củng cố tính pháp quyền của Nhà nước, bảo đảm công bằng, dân chủ và nhân văn trong xã hội, tạo động lực phát triển con người, thúc đẩy hội nhập quốc tế.

Trong tiến trình phát triển của nhân loại, quyền con người, quyền công dân (QCN, QCD) luôn được xem là giá trị nền tảng, là thước đo của sự tiến bộ xã hội và trình độ văn minh của mỗi quốc gia. Ở Việt Nam, việc khẳng định, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ QCN, QCD đã được xác lập rõ ràng trong Hiến pháp năm 2013, phản ánh bước phát triển quan trọng trong tư duy chính trị - pháp lý của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, để các quyền này thực sự đi vào đời sống, trở thành động lực thúc đẩy phát triển toàn diện, thì việc xây dựng và vận hành một thể chế QCN, QCD hiệu quả là yêu cầu tất yếu và mang ý nghĩa chiến lược.

Thể chế QCN, QCD không chỉ là hệ thống các quy phạm pháp luật quy định, ghi nhận, bảo đảm và bảo vệ các quyền cơ bản của con người và công dân, mà còn là một cấu trúc tổ chức - vận hành quyền lực nhà nước và xã hội nhằm bảo đảm các quyền ấy được thực hiện trong thực tiễn. Thể chế này gắn bó hữu cơ với các yếu tố của Nhà nước pháp quyền, nền dân chủ xã hội chủ nghĩa và các mục tiêu phát triển bền vững của đất nước. Thông qua việc thể chế hóa QCN, QCD, Nhà nước không chỉ khẳng định tính chính đáng và hợp hiến của quyền lực công, mà còn tạo lập môi trường pháp lý, chính trị và xã hội thuận lợi cho phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.

1. Thể chế quyền con người, quyền công dân khẳng định và củng cố tính pháp quyền của Nhà nước

Một trong những vai trò cơ bản và sâu sắc nhất của thể chế QCN, QCD là khẳng định và củng cố tính pháp quyền của Nhà nước. Trong mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển, do đó, thể chế QCN, QCD không chỉ là bộ phận của pháp luật mà còn là căn cứ hiến định để xác lập giới hạn và phương thức thực thi quyền lực nhà nước. Điều này được thể hiện ở những nội dung sau:

- Thể chế QCN, QCD là nền tảng hiến định của Nhà nước pháp quyền:

Theo Điều 2 Hiến pháp năm 2013, Việt Nam được xác định là “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”. Để thực hiện đúng tinh thần đó, Nhà nước phải công nhận, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ QCN, QCD, coi đó là nguyên tắc hiến định, không thể bị hạn chế tùy tiện. Thể chế QCN, QCD, với tư cách là hệ thống các quy phạm pháp luật ghi nhận, bảo đảm và bảo vệ quyền, chính là nền tảng hiến định của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Theo đó, Nhà nước được tổ chức và hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật; mọi quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân và chỉ có thể được thực thi vì lợi ích của Nhân dân; mọi hành vi xâm phạm quyền con người đều bị coi là vi phạm pháp luật và phải chịu trách nhiệm pháp lý[1]. Có thể thấy, thể chế QCN, QCD chính là “thước đo” thể hiện mức độ pháp quyền của Nhà nước - Nhà nước càng đề cao, bảo đảm và bảo vệ quyền con người thì càng thể hiện rõ bản chất pháp quyền.

- Thể chế QCN, QCD giới hạn quyền lực công và bảo đảm tính hợp hiến:

Trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực nhà nước không phải là quyền lực tuyệt đối, mà phải bị giới hạn bởi pháp luật. Thể chế QCN, QCD đóng vai trò xác lập ranh giới giữa quyền lực công và quyền tự do cá nhân, thông qua các quy định về quyền được làm những gì pháp luật không cấm và nghĩa vụ của Nhà nước chỉ được làm những gì pháp luật cho phép[2]. Ví dụ: Hiến pháp 2013 quy định: “Các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng Nhân dân, tận tụy phục vụ Nhân dân... và chịu sự giám sát của Nhân dân…” (Điều 8); “Việc thực hiện QCN, QCD không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác” (Điều 15). Những quy định này không chỉ thể hiện sự ràng buộc pháp lý đối với quyền lực công, mà còn xây dựng cơ chế tự kiểm soát và giám sát quyền lực, bảo đảm mọi hành vi của cơ quan công quyền đều hợp hiến, hợp pháp. Cần phải nhận thức rằng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa chỉ thực sự tồn tại khi quyền con người trở thành giới hạn tự nhiên của quyền lực nhà nước.

- Thể chế QCN, QCD là công cụ pháp lý bảo đảm công lý và trách nhiệm quyền lực:

Nhà nước pháp quyền đích thực không chỉ tôn trọng QCN, QCD mà còn chịu trách nhiệm trước Nhân dân về việc bảo đảm và bảo vệ quyền ấy. Thể chế QCN, QCD quy định các cơ chế pháp lý cụ thể để cá nhân có thể bảo vệ quyền của mình trước cơ quan công quyền, như: Quyền khiếu nại, tố cáo (Luật khiếu nại; Luật tố cáo); quyền khởi kiện hành chính (Luật tố tụng hành chính); quyền yêu cầu bồi thường khi bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật của cơ quan nhà nước (Luật trách nhiệm bồi thường của Nhà nước). Những cơ chế này khiến cho mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân trở thành mối quan hệ pháp lý bình đẳng, trong đó công dân có quyền đòi hỏi và Nhà nước có nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm. Đây chính là cốt lõi của tính pháp quyền - nơi mọi chủ thể, kể cả Nhà nước, đều bình đẳng trước pháp luật.

- Thể chế QCN, QCD góp phần nâng cao chất lượng quản trị nhà nước và minh bạch quyền lực:

Thực thi thể chế QCN, QCD đồng nghĩa với việc Nhà nước phải tổ chức bộ máy và hoạt động công vụ theo nguyên tắc công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực. Theo Báo cáo UPR chu kỳ III (2020), Việt Nam đã “hoàn thiện cơ sở pháp lý về quyền con người, thúc đẩy cải cách hành chính và nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước”[3]. Điều này cho thấy, việc thể chế hóa quyền con người không chỉ là nghĩa vụ quốc tế, mà còn là phương thức hiện thực hóa tính pháp quyền của Nhà nước, thông qua: Xây dựng pháp luật minh bạch, có khả năng tiên liệu; bảo đảm tiếp cận công lý cho mọi công dân; thúc đẩy quản trị công dựa trên pháp luật và nhân quyền. Như vậy, thể chế QCN, QCD không chỉ là công cụ bảo vệ con người mà còn là động lực cải cách nhà nước theo hướng dân chủ, pháp quyền và hiệu quả.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định, thể chế QCN, QCD là nền tảng cốt lõi của tính pháp quyền trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cụ thể: i) Hiến định hóa nguyên tắc tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người; ii) Giới hạn quyền lực công, bảo đảm tính hợp hiến và trách nhiệm pháp lý của Nhà nước; iii) Thiết lập cơ chế bảo vệ công lý và minh bạch trong quản trị nhà nước. Qua đó, thể chế QCN, QCD không chỉ bảo vệ con người như một mục tiêu, mà còn định hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa như một thiết chế vì con người, do con người và phục vụ con người.

2. Thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm công bằng, dân chủ và nhân văn trong xã hội

Một trong những giá trị nổi bật và sâu sắc nhất của thể chế QCN, QCD là khả năng đảm bảo công bằng, dân chủ và nhân văn trong đời sống xã hội. Thông qua việc ghi nhận, bảo đảm và bảo vệ quyền con người trong pháp luật, thể chế này không chỉ điều chỉnh các quan hệ xã hội mà còn định hình một trật tự pháp lý dựa trên công lý, bình đẳng và tôn trọng nhân phẩm con người - những giá trị cốt lõi của xã hội pháp quyền hiện đại[4].

- Thể chế QCN, QCD - nền tảng pháp lý của công bằng xã hội:

Công bằng xã hội là mục tiêu và hệ quả trực tiếp của việc thực thi QCN. Khi các quyền được pháp luật thừa nhận và bảo đảm bình đẳng, mọi cá nhân đều có vị thế pháp lý ngang nhau trước Nhà nước và xã hội, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, nguồn gốc hay địa vị xã hội. Điều 16 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội”. Quy định này thể hiện nguyên tắc hiến định của công bằng pháp lý, đồng thời là nền tảng để cụ thể hóa bằng các luật chuyên ngành như Luật bình đẳng giới; Luật người khuyết tật; Luật trẻ em; Bộ luật Lao động.

Như vậy, thể chế QCN, QCD không chỉ khẳng định quyền bình đẳng mà còn tạo cơ chế pháp lý cụ thể để bảo đảm công bằng trong thực tế, thông qua việc loại bỏ sự phân biệt đối xử, xóa bỏ bất bình đẳng giới, và bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội.

- Thể chế QCN, QCD - nền tảng của dân chủ xã hội:

Dân chủ là hình thức biểu hiện sinh động nhất của quyền con người trong đời sống chính trị. Thể chế QCN, QCD bảo đảm cho công dân quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, thể hiện ý chí, nguyện vọng của mình thông qua bầu cử, trưng cầu ý dân, hoặc các hình thức dân chủ trực tiếp và gián tiếp khác. Điều 6 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước”. Điều này cho thấy dân chủ không chỉ là khẩu hiệu chính trị, mà đã được thể chế hóa thành quyền pháp lý cụ thể của công dân - quyền bầu cử, ứng cử, quyền biểu đạt ý kiến, quyền giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, hội họp, lập hội, biểu tình theo quy định pháp luật[5]. Hơn nữa, việc bảo đảm dân chủ còn được củng cố bằng các cơ chế pháp lý mới như: Luật tiếp cận thông tin (bảo đảm quyền được biết của công dân); Luật thực hiện dân chủ ở cơ sở (thúc đẩy người dân tham gia trực tiếp vào quản lý cộng đồng); Luật báo chí (bảo đảm quyền tự do biểu đạt). Nhờ đó, thể chế QCN, QCD thúc đẩy dân chủ trở thành thực tiễn sống động, mà không chỉ dừng lại ở nguyên tắc hiến định.

- Thể chế QCN, QCD - hiện thân của tính nhân văn trong pháp luật:

Nếu công bằng là thước đo của công lý, dân chủ là biểu hiện của tự do, thì nhân văn là giá trị nền tảng thể hiện bản chất nhân đạo của pháp luật. Thể chế QCN, QCD hướng đến bảo vệ nhân phẩm, danh dự, quyền được sống, được phát triển toàn diện của con người, coi con người là mục tiêu và trung tâm của mọi chính sách pháp luật. Điều 19 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật”.

Đây là quy định mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, phản ánh quan điểm coi con người là giá trị tối thượng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bên cạnh đó, các quy định về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, bí mật đời tư (Điều 21 Hiến pháp năm 2013) hay các chính sách xã hội đối với nhóm yếu thế, người nghèo, người có công, người cao tuổi (được cụ thể hóa trong các luật chuyên ngành) đều thể hiện tính nhân đạo và khoan dung của thể chế QCN, QCD[6]. Một thể chế pháp luật nhân văn là thể chế đặt con người ở vị trí trung tâm, lấy nhân phẩm con người làm điểm xuất phát và mục tiêu cuối cùng của quá trình lập pháp. Do đó, tính nhân văn của thể chế QCN, QCD không chỉ nằm trong nội dung pháp luật, mà còn thể hiện trong phương thức thực thi pháp luật, hướng tới công lý, bao dung và hòa hợp xã hội.

- Thể chế QCN, QCD - công cụ điều chỉnh xã hội công bằng và phát triển bền vững:

Thông qua việc thể chế hóa các quyền cơ bản, Nhà nước tạo ra công cụ pháp lý để điều chỉnh quan hệ xã hội một cách công bằng, dân chủ và nhân văn. Khi QCN, QCD được bảo đảm, người dân có cơ hội tiếp cận bình đẳng với giáo dục, y tế, việc làm, văn hóa và tư pháp, từ đó giảm bất bình đẳng, tăng cường niềm tin xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững. Theo Báo cáo UPR chu kỳ III (2020), Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, giảm nghèo đa chiều, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục và dịch vụ công, thể hiện rõ tác động tích cực của thể chế QCN, QCD đối với phát triển xã hội công bằng và nhân văn[7]. Thể chế QCN, QCD không chỉ là nền tảng pháp lý bảo vệ con người mà còn là động lực định hình xã hội công bằng, dân chủ và nhân văn, hướng tới mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”[8].

Như vậy, thể chế QCN, QCD góp phần hiện thực hóa 03 giá trị cốt lõi của xã hội pháp quyền: (1) Công bằng - thông qua nguyên tắc bình đẳng và chống phân biệt đối xử; (2) Dân chủ - thông qua quyền tham gia và giám sát của Nhân dân vào hoạt động nhà nước; (3) Nhân văn - thông qua sự tôn trọng, bảo vệ nhân phẩm và quyền phát triển toàn diện của con người. Nhờ vậy, thể chế QCN, QCD trở thành hệ giá trị pháp lý - chính trị cốt lõi, định hướng sự phát triển của xã hội Việt Nam theo con đường công bằng, dân chủ và nhân văn thực chất.

3. Thể chế quyền con người, quyền công dân tạo động lực phát triển con người

Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, phát triển con người được xem là mục tiêu trung tâm và cốt lõi. Thể chế quyền QCN, QCD đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo động lực thúc đẩy sự phát triển toàn diện và bền vững của từng cá nhân cũng như của toàn xã hội. Dưới đây là những nội dung cụ thể.

- Thể chế QCN, QCD bảo đảm quyền phát triển toàn diện của con người:

Quyền phát triển toàn diện của con người là một quyền cơ bản, bao gồm sự phát triển đồng bộ trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa, tinh thần và chính trị. Để quyền này được bảo đảm và thực thi hiệu quả, vai trò của thể chế pháp luật về quyền con người và quyền công dân là yếu tố quyết định. Cụ thể:

Thể chế QCN, QCD là khung pháp lý bảo hộ và thúc đẩy quyền phát triển: Thể chế QCN, QCD được thể hiện qua hệ thống các văn bản pháp luật, quy định và chính sách cụ thể nhằm bảo đảm mọi công dân đều có quyền tiếp cận các điều kiện cơ bản cho sự phát triển cá nhân như: Giáo dục, y tế, việc làm, bảo trợ xã hội, văn hóa và môi trường sống lành mạnh. Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 quy định rõ quyền được học tập (Điều 37), quyền được bảo vệ sức khỏe (Điều 38), quyền được làm việc (Điều 35) và nhiều quyền khác có liên quan trực tiếp đến sự phát triển toàn diện của công dân. Việc thể chế hóa các quyền này trong các luật chuyên ngành như Luật giáo dục, Luật bảo hiểm y tế, Luật lao động không chỉ tạo ra cơ sở pháp lý bảo vệ quyền lợi mà còn định hướng các chính sách phát triển toàn diện cho người dân.

Thể chế QCN, QCD bảo đảm sự bình đẳng trong tiếp cận các quyền phát triển: Phát triển toàn diện không chỉ là quyền mà còn phải là quyền được thực hiện một cách bình đẳng, không phân biệt giới tính, dân tộc, vùng miền hay địa vị xã hội. Thể chế QCN, QCD có chức năng loại bỏ các rào cản pháp lý và thực tiễn gây cản trở quyền tiếp cận các điều kiện phát triển. Chính sách ưu tiên phát triển giáo dục vùng sâu vùng xa, bảo trợ xã hội cho người nghèo, người khuyết tật hay chính sách khuyến khích bình đẳng giới trong lao động là minh chứng cụ thể cho vai trò của thể chế pháp luật trong việc tạo ra sự bình đẳng cho tất cả công dân.

Thể chế QCN, QCD tạo động lực và điều kiện để phát triển năng lực cá nhân: Không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền, thể chế QCN, QCD còn thiết lập cơ chế khuyến khích công dân tự phát triển bản thân thông qua quyền tự do học tập, tự do nghiên cứu khoa học, quyền sở hữu trí tuệ, quyền sáng tạo văn hóa nghệ thuật... Cơ chế pháp luật này góp phần thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh cá nhân trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hóa. Ví dụ: Luật giáo dục đại học, Luật sở hữu trí tuệ, Luật khoa học và công nghệ đều thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đến việc phát huy tối đa năng lực sáng tạo của công dân.

Thể chế QCN, QCD đồng bộ tạo nên môi trường phát triển bền vững và hài hòa: Một điểm quan trọng trong bảo đảm quyền phát triển toàn diện là sự đồng bộ và thống nhất trong thể chế pháp luật, tạo nên môi trường xã hội ổn định, hòa hợp và bền vững. Sự kết hợp chặt chẽ giữa quyền và nghĩa vụ của công dân, giữa chính sách phát triển kinh tế và bảo vệ các giá trị xã hội tạo nên một hệ sinh thái phát triển con người toàn diện. Môi trường pháp lý ổn định giúp công dân yên tâm học tập, lao động, sáng tạo và tham gia vào đời sống xã hội, từ đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

Vai trò kiểm soát và giám sát việc thực thi quyền phát triển: Thể chế QCN, QCD không chỉ là bộ khung văn bản pháp luật mà còn bao gồm các cơ quan, tổ chức và cơ chế kiểm soát việc thực thi quyền phát triển. Cơ chế này đảm bảo rằng quyền của công dân được thực hiện thực chất, có thể khiếu nại, tố cáo hoặc đề nghị cơ quan có thẩm quyền can thiệp khi quyền bị xâm phạm. Việc thiết lập các tổ chức giám sát quyền con người như Ủy ban quốc gia về quyền con người, các tổ chức xã hội cũng là minh chứng cho sự hoàn thiện thể chế trong việc bảo vệ quyền phát triển toàn diện.

Như vậy, thể chế QCN, QCD là nền tảng pháp lý, là cầu nối quan trọng giúp bảo đảm quyền phát triển toàn diện của công dân được thực hiện một cách hiệu quả, công bằng và bền vững. Thể chế này vừa bảo vệ quyền lợi, vừa tạo điều kiện và động lực để mỗi cá nhân phát huy tối đa tiềm năng, đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội và quốc gia.

- Thể chế QCN, QCD thúc đẩy sự sáng tạo và phát huy năng lực cá nhân:

Thể chế pháp luật bảo đảm quyền tự do sáng tạo: Quyền tự do sáng tạo, nghiên cứu khoa học và đổi mới công nghệ được pháp luật thừa nhận và bảo vệ, tạo cơ sở pháp lý cho công dân và tổ chức phát huy khả năng sáng tạo của mình. Luật sở hữu trí tuệ đã quy định chặt chẽ quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp giúp bảo vệ quyền sáng tạo cá nhân và tổ chức khỏi bị xâm phạm, sao chép trái phép. Luật khoa học và công nghệ tạo ra khung pháp lý thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng khoa học kỹ thuật, tạo điều kiện cho sáng tạo phát triển rộng rãi trong xã hội. Nhờ vậy, công dân và tổ chức được khuyến khích đầu tư thời gian, công sức vào nghiên cứu, phát minh và sáng tác với sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp từ Nhà nước.

Thể chế pháp luật tạo cơ chế khuyến khích và bảo vệ quyền phát huy năng lực: Bên cạnh việc bảo vệ, thể chế QCN, QCD còn tạo ra các cơ chế khuyến khích sự phát triển năng lực cá nhân thông qua quyền được học tập, quyền tự do lao động và quyền được tiếp cận thông tin và công nghệ. Quyền học tập giúp công dân không ngừng nâng cao kiến thức, kỹ năng. Quyền được làm việc trong môi trường tự do, công bằng giúp người lao động phát huy tối đa năng lực chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp. Quyền tiếp cận thông tin mở ra cơ hội tiếp thu tri thức mới, công nghệ mới phục vụ cho sáng tạo cá nhân và tập thể. Chính sách pháp luật liên quan như Luật giáo dục, Luật việc làm và các chương trình đào tạo nghề được thiết kế nhằm tăng cường khả năng phát triển toàn diện của công dân.

Thể chế pháp luật góp phần tạo môi trường xã hội sáng tạo: Một môi trường xã hội thuận lợi được hình thành khi thể chế pháp luật bảo đảm các quyền tự do cá nhân, tự do ngôn luận, tự do hội họp và quyền tham gia các hoạt động xã hội. Môi trường này kích thích trao đổi ý tưởng, hợp tác nghiên cứu và phát triển sáng kiến, thúc đẩy sự đa dạng ý tưởng sáng tạo và phát huy năng lực cá nhân trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Sự phát triển của các tổ chức xã hội dân sự, các câu lạc bộ nghiên cứu, các chương trình hỗ trợ sáng tạo cũng được pháp luật bảo vệ và khuyến khích phát triển.

Vai trò của thể chế QCN, QCD trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền sáng tạo: Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự sáng tạo, bởi nó đảm bảo rằng các sáng tạo được bảo vệ hợp pháp, giúp người sáng tạo yên tâm đầu tư công sức và tài chính vào nghiên cứu, phát minh. Nếu thiếu các quy định pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, nguy cơ sao chép, sử dụng trái phép sẽ làm giảm động lực sáng tạo, gây tổn thất cho cá nhân và xã hội.

Như vậy, thể chế QCN, QCD không chỉ là hệ thống pháp luật bảo vệ quyền cơ bản mà còn là công cụ thúc đẩy sáng tạo và phát huy năng lực cá nhân trong xã hội. Qua đó, thể chế này góp phần quan trọng tạo ra nguồn lực con người chất lượng cao, thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và cách mạng công nghiệp hiện đại.

- Thể chế QCN, QCD nâng cao chất lượng cuộc sống và khuyến khích công dân đóng góp vào sự phát triển xã hội:

Thể chế QCN, QCD bảo đảm các quyền kinh tế, xã hội nâng cao chất lượng cuộc sống: Thể chế QCN, QCD quy định và bảo vệ quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, bảo hiểm xã hội, an sinh xã hội, nhà ở, môi trường sạch,… Nhờ đó, người dân có điều kiện cải thiện đời sống vật chất và tinh thần, nâng cao sức khỏe, tri thức và kỹ năng sống. Ví dụ: Luật bảo hiểm xã hội và Luật bảo vệ sức khỏe người dân quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc tổ chức và cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản và bảo đảm an sinh xã hội cho người dân, giúp giảm thiểu rủi ro về kinh tế khi ốm đau, thất nghiệp hay già yếu.

Thể chế QCN, QCD tạo ra sự bình đẳng trong hưởng thụ quyền và dịch vụ xã hội: Không chỉ bảo đảm quyền, thể chế QCN, QCD còn đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội, tránh sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính, dân tộc, địa lý hay hoàn cảnh kinh tế. Điều này góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, vùng miền, đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội nâng cao chất lượng cuộc sống, từ đó thúc đẩy sự phát triển hài hòa và bền vững của xã hội.

Thể chế QCN, QCD khuyến khích công dân tham gia phát triển xã hội: Khi QCN, QCD được bảo vệ và thực hiện đầy đủ, người dân sẽ có cơ sở và động lực để tham gia tích cực vào các hoạt động phát triển xã hội như lao động, học tập, sáng tạo, đóng góp ý kiến vào các chính sách công, tham gia các tổ chức xã hội, các phong trào cộng đồng. Sự tham gia này không chỉ nâng cao hiệu quả các hoạt động phát triển mà còn góp phần xây dựng xã hội vững mạnh, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và sự đồng thuận xã hội.

- Thể chế QCN, QCD nâng cao trách nhiệm công dân trong sự phát triển chung: Bên cạnh việc bảo vệ quyền lợi, thể chế QCN, QCD còn nhấn mạnh nghĩa vụ và trách nhiệm của công dân đối với xã hội, tạo sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ, đảm bảo sự phát triển bền vững. Việc tuân thủ pháp luật, thực hiện nghĩa vụ thuế, bảo vệ môi trường, tham gia bảo vệ an ninh trật tự là những ví dụ cụ thể thể hiện trách nhiệm của công dân trong việc đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội.

Thể chế QCN, QCD thúc đẩy phát triển văn hóa, nâng cao đời sống tinh thần: Ngoài các quyền kinh tế, xã hội, thể chế QCN, QCD còn bảo vệ quyền tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, giải trí, góp phần nâng cao đời sống tinh thần và giá trị văn hóa của người dân, qua đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người và xã hội.

Như vậy, thể chế QCN, QCD đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho từng cá nhân và toàn xã hội. Bằng việc bảo đảm quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, bảo vệ sự bình đẳng và khuyến khích sự tham gia tích cực của công dân, thể chế này tạo ra môi trường phát triển bền vững, hài hòa và năng động cho xã hội.

- Thể chế QCN, QCD góp phần thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao:

Thể chế QCN, QCD bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục và đào tạo chuyên nghiệp: Quyền được học tập, đào tạo là một trong những quyền cơ bản nhất của công dân được bảo vệ bởi Hiến pháp và các luật chuyên ngành. Hiến pháp năm 2013 quy định quyền học tập của công dân (Điều 37), đồng thời Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập. Luật giáo dục, Luật giáo dục nghề nghiệp quy định cụ thể các chế độ, chính sách về đào tạo nghề, đào tạo đại học, sau đại học nhằm nâng cao trình độ, kỹ năng cho người lao động. Thông qua đó, thể chế QCN, QCD đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận và phát triển kỹ năng phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.

Thể chế QCN, QCD thúc đẩy bình đẳng trong giáo dục và đào tạo: Sự bình đẳng trong tiếp cận giáo dục và đào tạo là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Thể chế QCN, QCD thể hiện rõ qua các chính sách ưu tiên đối với các nhóm yếu thế như trẻ em dân tộc thiểu số, vùng sâu vùng xa, người khuyết tật... Điều này giúp tạo ra nguồn nhân lực đa dạng, giàu kỹ năng và phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

Thể chế QCN, QCD hỗ trợ phát triển kỹ năng và nâng cao trình độ nghề nghiệp: Ngoài đào tạo chính quy, thể chế QCN, QCD còn bảo đảm quyền của người lao động trong việc tiếp cận đào tạo lại, đào tạo nâng cao kỹ năng, thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động. Chính sách đào tạo nghề, học tập suốt đời, chuyển đổi nghề nghiệp được Nhà nước tổ chức và quy định trong luật nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và thích ứng của lực lượng lao động.

Thể chế QCN, QCD góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch và phát huy năng lực: Việc bảo đảm quyền lao động, quyền làm việc trong môi trường an toàn, công bằng và tôn trọng nhân phẩm giúp người lao động phát huy tối đa năng lực cá nhân.

Luật lao động và các văn bản liên quan quy định rõ các quyền lợi, trách nhiệm và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động, tạo điều kiện cho sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thể chế QCN, QCD khuyến khích phát huy sáng tạo và đổi mới trong lực lượng lao động: Ngoài việc đào tạo và tạo môi trường làm việc tốt, thể chế QCN, QCD còn khuyến khích người lao động phát huy sáng tạo, đổi mới trong công việc, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nguồn nhân lực. Các chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, khuyến khích nghiên cứu, phát triển sáng kiến được ban hành nhằm tạo động lực cho lao động sáng tạo.

Như vậy, thể chế QCN, QCD đóng vai trò nền tảng trong việc thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thông qua việc bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục và đào tạo, bình đẳng trong cơ hội phát triển, tạo môi trường làm việc công bằng và khuyến khích sáng tạo. Đây là nhân tố then chốt giúp nâng cao sức cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và đổi mới sáng tạo.

4. Thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các mối quan hệ quốc tế, thể chế QCN, QCD không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn trở thành một trong những yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.

- Thể chế QCN, QCD là tiêu chí quan trọng để đánh giá cam kết và uy tín quốc tế:

Việc xây dựng và hoàn thiện thể chế QCN, QCD là một trong những tiêu chí quan trọng mà cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các tổ chức nhân quyền và các đối tác phát triển, sử dụng để đánh giá cam kết của một quốc gia đối với các giá trị phổ quát của nhân loại. Việt Nam đã chủ động tham gia nhiều công ước quốc tế về quyền con người như: Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Công ước về quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), Công ước về loại bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), Công ước chống tra tấn (CAT)...[9]. Việc thể chế hóa các quyền này trong pháp luật quốc gia tạo ra nền tảng pháp lý vững chắc, nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời là điều kiện để thúc đẩy hợp tác quốc tế trên nhiều lĩnh vực.

- Thể chế QCN, QCD tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác và đầu tư quốc tế:

Một trong những yếu tố then chốt để thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển kinh tế đối ngoại là môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và tôn trọng quyền con người. Các nhà đầu tư quốc tế ngày càng chú trọng đến các tiêu chuẩn về lao động, môi trường làm việc, quyền lao động và quyền con người, coi đây là thước đo đánh giá tính bền vững và trách nhiệm xã hội của dự án. Việc thể chế hóa quyền công dân, đặc biệt các quyền về tự do lao động, tự do kinh doanh, quyền được bảo vệ hợp pháp trước pháp luật, góp phần tạo nên môi trường đầu tư công bằng và bình đẳng.

Đồng thời, các quy định về bảo vệ quyền người lao động, quyền được thông tin và tham gia vào các quyết định liên quan góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện quan hệ lao động, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

- Thể chế QCN, QCD thúc đẩy hội nhập văn hóa và nâng cao hình ảnh quốc gia:

Quyền con người và quyền công dân còn là biểu hiện của sự tôn trọng đa dạng văn hóa và thúc đẩy sự hòa hợp xã hội trong môi trường toàn cầu hóa. Việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và quyền được bảo vệ bản sắc văn hóa giúp Việt Nam khẳng định được vị thế là một quốc gia đa văn hóa, nhân văn và tôn trọng quyền con người. Điều này góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia trong mắt bạn bè quốc tế, đồng thời tạo điều kiện cho sự giao lưu, hợp tác văn hóa, giáo dục và khoa học kỹ thuật phát triển đa chiều và bền vững.

- Thể chế QCN, QCD là nền tảng thúc đẩy hội nhập pháp luật quốc tế:

Việc hoàn thiện thể chế QCN, QCD giúp Việt Nam thực hiện tốt hơn các nghĩa vụ pháp lý quốc tế, thúc đẩy sự đồng bộ giữa pháp luật trong nước và các tiêu chuẩn quốc tế. Sự hài hòa này không chỉ giúp giảm thiểu xung đột pháp luật, tạo thuận lợi cho giao thương, đầu tư và hợp tác quốc tế mà còn giúp Việt Nam nâng cao năng lực pháp lý trong công tác đối ngoại và bảo vệ quyền lợi quốc gia trên trường quốc tế.

Như vậy, thể chế QCN, QCD là cầu nối pháp lý và chính trị quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam; là tiêu chí đánh giá uy tín và cam kết quốc tế của quốc gia; tạo dựng môi trường đầu tư, hợp tác kinh tế công bằng, minh bạch; thúc đẩy hội nhập văn hóa và nâng cao hình ảnh quốc gia; là nền tảng cho sự đồng bộ pháp luật trong nước với các tiêu chuẩn quốc tế. Thể chế QCN, QCD không chỉ bảo vệ lợi ích của công dân mà còn góp phần tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định và phát triển bền vững trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.

Võ Khánh Vinh - Đỗ Thị Kim Định


[1] Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.

[2] . Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[3] . Bộ Ngoại giao Việt Nam (2020), Báo cáo quốc gia về thực hiện quyền con người theo cơ chế UPR chu kỳ III, Hà Nội.

[4] . Xem: Võ Khánh Vinh, Xã hội pháp quyền Việt Nam trong sách Nhà nước pháp quyền và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Lý luận và hiện thực, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, 2015, tr.799-811.

[5] . Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013; Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

[6] . Luật người cao tuổi; Luật người khuyết tật; Luật bảo hiểm xã hội.

[7] . Bộ Ngoại giao Việt Nam (2020), tlđd.

[8] Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển  năm 2011)

[9] Bộ Ngoại giao Việt Nam (2020), tlđd.

Tiếp cận về hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành trong kỷ nguyên phát triển mới

(Kiemsat.vn) - Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Việt Nam là yêu cầu khách quan, cấp thiết trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, gắn với cải cách tư pháp, chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang