Thủ tục kết luận điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo

16/10/2026 15:50

(kiemsat.vn)
Trong thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm hiện nay, không ít trường hợp bị can, bị cáo bỏ trốn hoặc đang ở nước ngoài, gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ án hình sự. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý, điều kiện áp dụng và những bất cập, hạn chế; đồng thời đưa ra kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý xử lý vụ án có bị can, bị cáo vắng mặt.

1. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về kết luận điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo

Việc giải quyết vụ án hình sự trong trường hợp vắng mặt bị can, bị cáo là một cơ chế tố tụng đặc biệt, mang tính ngoại lệ so với nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự là bảo đảm sự có mặt của bị can, bị cáo trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử để thực hiện quyền bào chữa, quyền tranh tụng và quyền được xét xử công bằng. Trong thực tiễn, có nhiều trường hợp bị can, bị cáo cố tình bỏ trốn, không thể xác định được nơi cư trú hoặc đang ở nước ngoài và không thể dẫn độ, gây đình trệ việc giải quyết vụ án. Trước yêu cầu của thực tiễn và nhằm ngăn chặn tình trạng án tồn đọng kéo dài, Điều 290 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định Tòa án có thể thực hiện xét xử vắng mặt bị cáo trong các trường hợp luật định. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự (Luật số 99/2025/QH15) đã sửa đổi, bổ sung các quy định về kết luận điều tra, truy tố vắng mặt bị can và xét xử vắng mặt bị cáo ở các điều 233, 243 và 290 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sau đây gọi là BLTTHS năm 2015). Cụ thể:

Thứ nhất, về kết luận điều tra vắng mặt bị can: Điều 233 BLTTHS năm 2015 quy định về việc kết luận điều tra trong trường hợp vắng mặt bị can. Theo đó, Cơ quan điều tra (CQĐT) có thể kết luận điều tra và đề nghị truy tố khi đã có đủ căn cứ và bảo đảm quyền bào chữa cho bị can theo quy định của Bộ luật này trong các trường hợp sau: (1) Bị can trốn hoặc không biết bị can ở đâu và việc truy nã không có kết quả; (2) Bị can đang ở nước ngoài mà không thể triệu tập để phục vụ các hoạt động điều tra. Trước khi ra bản kết luận điều tra, CQĐT phải đánh giá toàn diện về chứng cứ, bảo đảm rằng đã thu thập đủ căn cứ xác định bị can thực hiện hành vi phạm tội.

Thứ hai, về truy tố vắng mặt bị can: Điều 243 BLTTHS năm 2015 quy định về điều kiện để Viện kiểm sát ra cáo trạng truy tố vắng mặt bị can. Ngoài việc đáp ứng các điều kiện như Điều 233, Viện kiểm sát còn phải bảo đảm quyền bào chữa của bị can được thực thi thông qua việc thông báo cho người thân thích, đại diện hợp pháp để nhờ người bào chữa, hoặc chỉ định người bào chữa nếu không có người thân thích.

Thứ ba, về xét xử vắng mặt bị cáo: Điều 290 BLTTHS năm 2015 cho phép xét xử vắng mặt bị cáo trong các trường hợp sau: (1) Bị cáo trốn hoặc không biết bị cáo ở đâu và việc truy nã không có kết quả; (2) Bị cáo đang ở nước ngoài và không thể triệu tập đến phiên tòa; (3) Bị cáo đề nghị xét xử vắng mặt và được Hội đồng xét xử chấp nhận; (4) Nếu sự vắng mặt của bị cáo không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan và sự vắng mặt của bị cáo không gây trở ngại cho việc xét xử.

Trong các trường hợp này, Hội đồng xét xử vẫn phải bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và quyền bào chữa: Bị cáo có thể được bào chữa bởi Luật sư do thân nhân mời hoặc được chỉ định. Hơn nữa, luật cũng quy định rõ các thủ tục về niêm yết công khai quyết định đưa vụ án ra xét xử và bản án nhằm bảo đảm tính minh bạch và quyền tiếp cận thông tin của người bị xét xử vắng mặt.

Tuy nhiên, các quy định trên của BLTTHS năm 2015 về cơ chế tố tụng vắng mặt vẫn mang tính khái quát. Do đó, Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC ngày 01/7/2025 quy định về phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo được ban hành nhằm cụ thể hóa các bước thực hiện, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo (TTLT số 05/2025). Thông tư này làm rõ một số nội dung chính, đó là:

Thứ nhất, khái niệm “bị can, bị cáo trốn” và “không biết bị can, bị cáo ở đâu” - Đây là điều kiện pháp lý mấu chốt để xác lập tính hợp pháp của thủ tục vắng mặt. Theo đó, bị can, bị cáo bị coi là trốn khi không chấp hành giấy triệu tập mà không có lý do chính đáng, cố ý che giấu nơi cư trú, hoặc có hành vi né tránh nhằm thoát khỏi sự điều tra của cơ quan tiến hành tố tụng. Trường hợp “không biết ở đâu” chỉ được công nhận khi đã có đầy đủ các hoạt động xác minh từ các cơ quan có thẩm quyền mà vẫn không có kết quả.

Thứ hai, TTLT số 05/2025 đặt ra yêu cầu bắt buộc về bảo đảm quyền bào chữa: Nếu bị can, bị cáo vắng mặt thì cơ quan tố tụng phải thông báo cho người thân thích hoặc đại diện hợp pháp để họ có thể nhờ Luật sư; nếu không thì cơ quan tiến hành tố tụng buộc phải chỉ định người bào chữa. Đây là điều kiện mang tính bắt buộc, không thể thiếu trong bất kỳ thủ tục vắng mặt nào.

Thứ ba, TTLT số 05/2025 quy định trình tự phối hợp liên ngành, cụ thể: Trước khi ra kết luận điều tra, CQĐT và Viện kiểm sát phải họp đánh giá toàn bộ chứng cứ và điều kiện áp dụng thủ tục vắng mặt, lập thành biên bản đưa vào hồ sơ. Việc này nhằm tăng cường tính trách nhiệm, minh bạch và tránh tình trạng lạm quyền trong tố tụng.

Thứ tư, TTLT số 05/2025 hướng dẫn rõ về việc công bố, niêm yết, chuyển giao các văn bản tố tụng như bản kết luận điều tra, cáo trạng, quyết định đưa vụ án ra xét xử. Việc niêm yết này phải được thực hiện công khai tại nơi cư trú cuối cùng của bị can, bị cáo, tại trụ sở chính quyền địa phương và cơ quan tiến hành tố tụng. Điều này bảo đảm rằng việc vắng mặt không đồng nghĩa với việc bị can, bị cáo không có quyền được biết về việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với họ.

2. Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Mặc dù BLTTHS hiện hành và TTLT số 05/2025 đã tạo hành lang pháp lý cho việc kết luận điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo, nhưng vẫn còn những điểm bất cập, hạn chế cần tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện.

Một là, về điều kiện áp dụng thủ tục vắng mặt:

Pháp luật hiện hành quy định bị can, bị cáo có thể bị điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt trong các trường hợp như “trốn”, “không biết ở đâu” hoặc “ở nước ngoài không thể dẫn độ”. Tuy nhiên, những khái niệm này mới chỉ dừng ở mức định tính, chưa có tiêu chí định lượng và hướng dẫn chi tiết để xác định khi nào đủ điều kiện áp dụng. Thực tiễn cho thấy, việc đánh giá một người có thực sự “trốn” hay “không xác định được nơi cư trú” có thể có sự khác nhau giữa các địa phương, phụ thuộc vào nhận thức và kinh nghiệm của từng cán bộ tố tụng.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc xác định tình trạng “ở nước ngoài không thể dẫn độ” càng phức tạp, bởi nó liên quan đến hợp tác tư pháp quốc tế, hiệp định song phương hoặc đa phương về dẫn độ, cũng như sự phối hợp của các cơ quan ngoại giao. Nếu thiếu cơ chế rõ ràng, có thể dẫn đến việc bỏ qua các biện pháp hợp pháp để đưa bị can, bị cáo về nước, hoặc ngược lại, kéo dài không cần thiết thời gian giải quyết vụ án.

Theo tác giả, cần xây dựng danh mục các biện pháp xác minh tối thiểu mà cơ quan tiến hành tố tụng bắt buộc phải thực hiện trước khi ra quyết định áp dụng thủ tục vắng mặt. Chẳng hạn, trong trường hợp “bị can, bị cáo trốn”, phải có biên bản triệu tập hợp lệ bao nhiêu lần, phải có biên bản xác minh cư trú tại địa phương, văn bản về kết quả truy nã; trong trường hợp “không biết bị can, bị cáo ở đâu”, phải có văn bản trả lời của cơ quan hộ tịch, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, chính quyền địa phương nơi người đó từng cư trú. Đối với trường hợp “ở nước ngoài không thể dẫn độ”, phải có tài liệu chứng minh đã gửi yêu cầu hợp tác tư pháp nhưng không nhận được phản hồi, hoặc văn bản xác nhận không thể tiến hành dẫn độ từ phía cơ quan có thẩm quyền.

Hai là, về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng:

Thông tư liên tịch số 05/2025 quy định Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát phải tổ chức họp, thống nhất trước khi ban hành kết luận điều tra trong trường hợp bị can vắng mặt. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm tính khách quan, tránh việc một cơ quan đơn phương quyết định trong bối cảnh người bị buộc tội không có mặt để bảo vệ mình. Tuy nhiên, quy định này chưa chỉ rõ nội dung, hình thức và giá trị pháp lý của biên bản họp, cũng như cách thức giải quyết khi hai cơ quan có quan điểm khác nhau.

Khi không có cơ chế xử lý rõ ràng, hồ sơ có thể bị trả đi trả lại nhiều lần, kéo dài thời gian giải quyết, thậm chí dẫn đến nguy cơ hết thời hạn tố tụng. Hệ quả là vừa làm giảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, vừa ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của những người liên quan.

Theo tác giả, cần chuẩn hóa mẫu biên bản họp liên ngành với những nội dung tối thiểu bắt buộc, bao gồm: (i) Danh mục chứng cứ đã thu thập, đánh giá về giá trị chứng minh của từng loại chứng cứ theo quy định tại Điều 85 BLTTHS; (ii) Căn cứ pháp lý để áp dụng thủ tục vắng mặt; (iii) Quan điểm của từng cơ quan, cần phải được ghi rõ trong biên bản; (iv) Chữ ký và trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu hoặc người được ủy quyền hợp pháp.

Ba là, về thủ tục niêm yết văn bản tố tụng:

Điều 140 BLTTHS năm 2015 đã quy định rõ về địa điểm niêm yết là Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi cư trú cuối cùng hoặc cơ quan, tổ chức nơi làm việc, học tập cuối cùng của người được giao văn bản, thời hạn tối thiểu là 15 ngày và thủ tục lập biên bản ghi nhận ngày, tháng, năm niêm yết. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính hợp lệ của việc tống đạt văn bản trong trường hợp không thể giao trực tiếp.

Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện nay, việc chỉ niêm yết tại một địa điểm cố định mang tính truyền thống chưa đủ để bảo đảm tính công khai, minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của bị can, bị cáo và thân nhân của họ. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp người bị niêm yết đã lâu không còn cư trú tại địa phương, hoặc không có mối liên hệ thường xuyên với cơ quan, tổ chức nơi làm việc cuối cùng, dẫn đến nguy cơ họ hoặc gia đình hoàn toàn không biết về việc niêm yết. Từ đó phát sinh khiếu nại rằng “không được thông báo” hoặc “không có cơ hội bảo vệ quyền lợi hợp pháp”, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính đáng của các quyết định tố tụng vắng mặt. Nếu niêm yết chỉ được tiến hành hình thức, thiếu cơ chế giám sát, thì quyền được thông tin của bị can, bị cáo trên thực tế sẽ khó được bảo đảm.

Vì vậy, cần hiện đại hóa thủ tục niêm yết bằng việc bổ sung cơ chế niêm yết đa kênh, kết hợp giữa hình thức truyền thống và hình thức điện tử. Cụ thể, ngoài niêm yết tại Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan tiến hành tố tụng cần đăng tải văn bản tố tụng trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án, Viện kiểm sát hoặc Cơ quan điều tra, đồng thời thông báo trên báo chí địa phương hoặc báo trung ương đối với vụ án nghiêm trọng.

Việc mở rộng và chuẩn hóa thủ tục niêm yết theo hướng đa kênh không chỉ phù hợp với xu thế ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp, mà còn góp phần bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của bị can, bị cáo - một trong những điều kiện cần thiết để bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.

Bốn là, về bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo vắng mặt:

Một trong những nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự là bảo đảm quyền bào chữa. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và TTLT số 05/2025 quy định trong trường hợp bị can, bị cáo vắng mặt, cơ quan tiến hành tố tụng phải thông báo cho người thân thích hoặc người đại diện hợp pháp để nhờ Luật sư; nếu họ không mời, thì cơ quan tố tụng có nghĩa vụ chỉ định Luật sư tham gia bào chữa. Quy định này thể hiện tinh thần nhân đạo và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, việc “chỉ định Luật sư” mới dừng lại ở hình thức, chưa bảo đảm tính hiệu quả thực chất.

Pháp luật chưa quy định rõ thời hạn tối thiểu để Luật sư được chỉ định tiếp cận hồ sơ vụ án, phạm vi tài liệu được nghiên cứu, hay chế độ thù lao tương xứng để bảo đảm động lực hành nghề. Trong không ít trường hợp, Luật sư được chỉ định khi thời gian chuẩn bị quá ngắn, ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động.

Để bảo đảm quyền bào chữa thực chất, cần bổ sung các quy định cụ thể theo hướng: (i) Xác định thời hạn tối thiểu mà Luật sư phải được tiếp cận hồ sơ (ví dụ 07 - 10 ngày trước khi phiên tòa diễn ra); (ii) Quy định cơ chế thù lao hợp lý cho Luật sư được chỉ định, bảo đảm tương xứng với khối lượng công việc và tránh tâm lý làm việc hình thức; (iii) Đặt ra tiêu chuẩn lựa chọn Luật sư trong những vụ án vắng mặt, ưu tiên những Luật sư có kinh nghiệm thực tiễn và chuyên môn phù hợp; (iv) Thiết lập cơ chế giám sát chất lượng bào chữa, thông qua việc ghi nhận đầy đủ hoạt động tham gia tố tụng của Luật sư trong hồ sơ vụ án và đánh giá định kỳ từ phía đoàn Luật sư.

Năm là, về thủ tục tố tụng và cơ chế hậu kiểm khi bị can, bị cáo trở về:

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và TTLT số 05/2025 quy định khi bị can, bị cáo trở về thì vụ án được giải quyết theo thủ tục chung, song chưa quy định rõ liệu có bắt buộc phải mở phiên tòa để bảo đảm quyền tranh tụng trực tiếp hay không. Đây là khoảng trống pháp lý đáng lưu ý, bởi quyền được trực tiếp tham gia tranh tụng và tự bào chữa trước Tòa án là một trong những bảo đảm cốt lõi của quyền con người được ghi nhận trong Hiến pháp và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Việc không quy định cụ thể có thể dẫn đến có cơ quan tiến hành tố tụng tiếp tục thi hành bản án đã tuyên vắng mặt, mất đi cơ hội tranh tụng trực tiếp của bị cáo; có cơ quan tiến hành tố tụng chủ động mở phiên tòa nhưng không có hướng dẫn thống nhất, gây thiếu đồng bộ. Điều này không bảo đảm tính công bằng và minh bạch của tư pháp hình sự.

Do đó, theo tác giả, cần bổ sung cơ chế kép: Một mặt, quy định rõ về thủ tục tố tụng khi bị cáo trở về, kể cả trong trường hợp bản án đã có hiệu lực, bảo đảm bị cáo có quyền yêu cầu mở phiên tòa để tham gia tranh tụng đầy đủ; mặt khác, thiết lập cơ chế “hậu kiểm” và khắc phục hậu quả pháp lý sau khi xét xử vắng mặt, bao gồm cả quyền được xét xử ở cấp phúc thẩm hoặc sơ thẩm mới.

Sáu là, về cơ chế giám sát và thống kê:

Hiện nay, pháp luật chưa đặt ra yêu cầu cụ thể đối với các cơ quan tiến hành tố tụng về việc thống kê, báo cáo định kỳ các vụ án áp dụng thủ tục vắng mặt; dẫn đến thực trạng thiếu dữ liệu toàn diện về số lượng vụ án, tỉ lệ bản án bị hủy, sửa hoặc phát sinh khiếu nại liên quan đến thủ tục đặc biệt này. Khi không có số liệu thực tiễn, việc đánh giá mức độ hiệu quả, tính hợp lý và chất lượng của cơ chế xét xử vắng mặt phần nào thiếu cơ sở khoa học và khó làm căn cứ điều chỉnh chính sách.

Để khắc phục, cần thiết lập cơ chế báo cáo và giám sát thống nhất trong khối các cơ quan tư pháp. Cụ thể: (i) Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án các cấp phải có nghĩa vụ thống kê và báo cáo định kỳ (ví dụ: 06 tháng, hằng năm) về việc áp dụng thủ tục vắng mặt; (ii) Báo cáo cần bao gồm các chỉ số tối thiểu: Số vụ áp dụng, lý do áp dụng, kết quả xét xử, tỉ lệ bản án bị kháng cáo, kháng nghị hoặc bị hủy, sửa. Việc xây dựng cơ chế giám sát và thống kê không chỉ giúp nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, mà còn tạo ra cơ sở khoa học và thực tiễn để Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan nghiên cứu chính sách có thể đánh giá toàn diện, từ đó đưa ra quyết định sửa đổi, bổ sung pháp luật phù hợp với thực tiễn.

Bảy là, về bảo đảm sự phù hợp với chuẩn mực quốc tế:

Trong tiến trình hội nhập quốc tế, việc áp dụng thủ tục xét xử vắng mặt không chỉ phù hợp với pháp luật trong nước mà còn phải tương thích với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Các điều ước quốc tế quan trọng như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên nhấn mạnh rằng xét xử vắng mặt chỉ được chấp nhận trong những trường hợp thật sự cần thiết. Hơn nữa, thủ tục này chỉ hợp pháp nếu kèm theo các biện pháp bảo đảm nhằm bảo vệ quyền bào chữa và quyền tiếp cận công lý của bị cáo.

Lê Văn Công

Tài liệu tham khảo:

1. Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC ngày 01/7/2025 của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao quy định về phối hợp trong việc kết luận điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo.

2. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966 của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc.

3. Tòa án Nhân quyền Châu Âu (2009), Sejdovic v. Italy, Application no. 56581/00, Judgment of 1 March 2006.

4. OSCE/ODIHR (2012), Guidelines on Trial in Absentia. Warsaw.

Nâng cao vai trò Kiểm sát viên trong kiểm sát bản án, quyết định của Tòa án, kịp thời phát hiện vi phạm để kiến nghị khắc phục

(Kiemsat.vn) - Thông qua công tác kiểm sát bản án, quyết định của Tòa án, VKSND khu vực 6 - Đồng Tháp đã kịp thời phát hiện vi phạm về thời hạn chuyển giao bản án dân sự sơ thẩm, tham mưu ban hành kiến nghị yêu cầu khắc phục. Kiến nghị được TAND khu vực 6 - Đồng Tháp tiếp thu, tổ chức rút kinh nghiệm, qua đó tiếp tục khẳng định vai trò, trách nhiệm của Kiểm sát viên trong việc bảo đảm hoạt động tố tụng được thực hiện nghiêm chỉnh, thống nhất và đúng pháp luật.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang