Cơ sở tội phạm học của chính sách pháp luật hình sự về các tội phạm tham nhũng

01/04/2026 10:22

(kiemsat.vn)
Thông qua cách tiếp cận liên ngành giữa tội phạm học và chính sách hình sự, tác giả phân tích mối quan hệ giữa tội phạm học với chính sách pháp luật hình sự về các tội phạm tham nhũng, luận giải cách thức tội phạm học định hướng cho các quá trình tội phạm hóa, phi tội phạm hóa, hình sự hóa và phi hình sự hóa các hành vi tham nhũng.

Việc xây dựng chính sách pháp luật hình sự về các tội phạm tham nhũng cần dựa trên những nền tảng nhất định, trong đó, cơ sở tội phạm học đóng một vai trò quan trọng.

1. Mối quan hệ giữa tội phạm học với chính sách pháp luật hình sự về các tội phạm tham nhũng

Chính sách pháp luật hình sự (CSPLHS) là một bộ phận, một “tiểu hệ thống” của chính sách hình sự, có mối liên hệ tất yếu và tự nhiên với tội phạm học và chính sách tội phạm học. Những thay đổi trong chính sách hình sự nói chung, CSPLHS nói riêng đều được xây dựng và thực hiện bằng việc mở rộng các nhóm vấn đề và các nhiệm vụ chuyên môn mà việc giải quyết chúng đòi hỏi phải có sự trợ giúp của tội phạm học[1]. Việc quyết định nội dung và việc thực hiện CSPLHS cần phải có điều kiện là sự nhận thức khách quan về tình hình tội phạm, các nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội phạm, nhân thân người phạm tội và các biện pháp phòng ngừa tình hình tội phạm - là những nội dung cơ bản của tội phạm học[2]. Các kết quả nghiên cứu tội phạm học sẽ cung cấp những thông tin về thực trạng, về cơ cấu và diễn biến của tình hình tội phạm, về hiệu quả của việc phòng ngừa tội phạm, đưa ra những dự báo về những thay đổi trong các hiện tượng xã hội tiêu cực... là cơ sở cho việc hoạch định và thực hiện chính sách. Cụ thể hơn, các cơ quan xây dựng pháp luật sẽ dựa vào những cơ sở này để thực hiện tội phạm hóa và phi tội phạm hóa hành vi, hoặc hình sự hóa (hình phạt hóa) và phi hình sự hóa (phi hình phạt hóa) đối với hành vi. Do đó, các hiểu biết về số liệu, thông tin của tội phạm học đóng vai trò là một trong những cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng và áp dụng CSPLHS.

Ngược lại, CSPLHS cũng đóng vai trò định hướng quan trọng cho các nghiên cứu tội phạm học[3]. Sự định hướng này thể hiện trên nhiều phương diện, góp phần thúc đẩy sự phát triển của tội phạm học theo hướng thiết thực, hiệu quả, phục vụ cho mục tiêu đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Trước hết, CSPLHS, với vai trò là công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh từ tội phạm, thường tập trung vào những vấn đề tội phạm nổi cộm, gây bức xúc trong xã hội. Điều này trực tiếp tác động đến hướng nghiên cứu của tội phạm học, thúc đẩy các nhà khoa học ưu tiên nghiên cứu những loại tội phạm cụ thể, tìm hiểu nguyên nhân, đặc điểm, cũng như đề xuất các giải pháp phòng ngừa, kiểm soát hiệu quả. Thứ hai, CSPLHS thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm, bao gồm các quy định về tội phạm và các biện pháp cưỡng chế hình sự như hình phạt, các biện pháp tư pháp. Những kiến thức về khuôn khổ pháp lý này là nền tảng quan trọng cho những nghiên cứu tội phạm học, giúp các nhà khoa học có cái nhìn toàn diện, chính xác về tội phạm, từ đó thực hiện các nghiên cứu một cách khoa học, khách quan. Thứ ba, với mục tiêu phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm, CSPLHS khuyến khích những nghiên cứu tội phạm học mang tính ứng dụng cao, hướng đến giải quyết các vấn đề thực tiễn. Các nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tội phạm, về mô hình can thiệp, hỗ trợ người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng[4]... là những ví dụ điển hình cho thấy sự định hướng này. Cuối cùng, không thể phủ nhận vai trò của CSPLHS trong việc huy động và phân bổ nguồn lực cho những nghiên cứu tội phạm học. Thông qua việc ưu tiên đầu tư kinh phí, cơ sở vật chất, đào tạo nguồn nhân lực cho các nghiên cứu trọng điểm về tội phạm học, CSPLHS tạo điều kiện thuận lợi để các nhà khoa học thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu, góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm.

Như vậy, CSPLHS cũng có tác động đa chiều đến những nghiên cứu tội phạm học, định hướng cho sự phát triển của ngành khoa học này theo hướng thiết thực, hiệu quả, phục vụ cho mục tiêu chung của xã hội. Sự kết hợp hài hòa giữa CSPLHS và tội phạm học là yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội an toàn, ổn định và bền vững.

2. Khái niệm cơ sở tội phạm học của chính sách pháp luật hình sự về các tội phạm tham nhũng

“Cơ sở tội phạm học” được xác định là nền tảng tri thức về tội phạm học, có nội dung là những thông tin về tình hình tội phạm, các nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội phạm, nhân thân người phạm tội và các biện pháp phòng ngừa tình hình tội phạm[5], làm nên sự vững chắc và thuyết phục cho vấn đề.

Vì vậy, theo quan điểm của chúng tôi, cơ sở tội phạm học của CSPLHS về các tội phạm tham nhũng là hệ thống tri thức về tình hình tội phạm, các nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội phạm, nhân thân người phạm tội và các biện pháp phòng ngừa tình hình tội phạm phục vụ cho việc giải quyết các vấn đề của CSPLHS về các tội phạm tham nhũng. Đây chính là nền tảng, là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc xây dựng, hoàn thiện và thực thi một cách hiệu quả chính sách. Cụ thể, cơ sở này, trước tiên bao hàm việc phân tích một cách có hệ thống các số liệu thống kê, các báo cáo chính thức nhằm đánh giá chính xác về số lượng, tỉ lệ các vụ án, bị can/bị cáo, xác định rõ các phương pháp, thủ đoạn, lĩnh vực, cũng như địa bàn trọng điểm thường xuyên diễn ra các hành vi phạm tội tham nhũng[6]... từ đó, đánh giá một cách khách quan về quy mô, mức độ phổ biến, các hình thức biểu hiện và đặc điểm của các tội phạm tham nhũng... (tình hình tội phạm). Những tri thức này của tội phạm học có những ý nghĩa sau đối với CSPLHS Việt Nam: (1) Tội phạm học giúp định lượng chính xác tình trạng tham nhũng. Bằng việc áp dụng các phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu, những nghiên cứu tội phạm học có thể xác định quy mô tham nhũng thông qua các chỉ số cụ thể như: Số lượng vụ án, số lượng bị can/bị cáo, giá trị tài sản bị chiếm đoạt hoặc gây thiệt hại... Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách lượng hóa được mức độ nghiêm trọng của các tội phạm tham nhũng thay vì chỉ dựa trên những nhận định cảm tính, tạo cơ sở thực tiễn cho việc đánh giá đúng thực trạng; (2) Việc nghiên cứu về mức độ phổ biến của các tội phạm tham nhũng giúp xác định các “điểm nóng”, là những lĩnh vực, cơ quan, địa phương có nguy cơ tham nhũng cao, từ đó, các cơ quan chức năng có thể tập trung nguồn lực để giám sát và thanh tra hiệu quả hơn; (3) Việc phân tích các hình thức biểu hiện của tham nhũng giúp nhận diện các thủ đoạn ngày càng tinh vi và phức tạp của tội phạm, góp phần nâng cao năng lực phát hiện và đấu tranh với nhóm tội phạm này; (4) Nghiên cứu về đặc điểm của các tội phạm tham nhũng cũng giúp làm sáng tỏ bản chất và xu hướng phát triển của tội phạm, tạo tiền đề cho việc xây dựng các chiến lược phòng, chống tham nhũng mang tính dài hạn; (5) Dựa trên phân tích về đặc điểm và xu hướng phát triển của các tội phạm tham nhũng, tội phạm học còn giúp dự báo các nguy cơ và thách thức trong tương lai, từ đó, giúp các cơ quan chức năng chủ động đề xuất các biện pháp ứng phó kịp thời.

Tiếp theo, việc xác định nguyên nhân và điều kiện của các tội phạm tham nhũng cũng hướng tới mục đích làm rõ các vấn đề của chính sách. Đây là những nhân tố căn bản tác động đến sự hình thành và phát triển của các tội phạm tham nhũng. Việc xác định rõ những nguyên nhân, điều kiện là chìa khóa để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật căn cơ, hiệu quả và khả thi.

Tội phạm học có khả năng đưa ra những phân tích về mối tương quan giữa các yếu tố kinh tế với tỉ lệ và mức độ nghiêm trọng của tham nhũng. Xét từ góc độ xã hội, những nghiên cứu tội phạm học sẽ làm sáng tỏ ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, tâm lý đến quá trình hình thành, duy trì và nỗ lực đấu tranh chống tham nhũng. Trên bình diện chính trị, các nhà tội phạm học sẽ đi sâu phân tích mối quan hệ giữa thể chế, các phương thức lạm dụng quyền lực và vai trò của các nhóm lợi ích trong việc thúc đẩy hành vi tham nhũng. Ngoài ra, các yếu tố như lối sống thực dụng, sự suy thoái đạo đức, hay thói quen “lót tay” cũng được tội phạm học nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện.

Các chính sách pháp luật nói chung, trong đó có CSPLHS, sẽ phải hướng tới mục tiêu giải quyết các vấn đề cốt lõi như thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, hoàn thiện các thể chế, thiết chế, nâng cao đạo đức công vụ, xây dựng văn hóa liêm chính... để từ đó, các chính sách sẽ trở nên toàn diện hơn, đa chiều hơn, có khả năng tác động đồng bộ vào nhiều lĩnh vực, phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng quốc gia, từng giai đoạn và mang tính bền vững, lâu dài.

Bên cạnh đó, những tri thức khoa học thu thập được từ việc nghiên cứu nhân thân của người phạm tội tham nhũng cũng cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách. Ví dụ, nếu kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thiếu hiểu biết pháp luật là nguyên nhân phổ biến dẫn đến hành vi tham nhũng, thì việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật sẽ là giải pháp được ưu tiên. Tương tự, nếu “vì vụ lợi” là động cơ chủ đạo, thì việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức sẽ được chú trọng. Thông qua việc phân tích sâu sắc các đặc điểm nhân thân, bao gồm hoàn cảnh gia đình, trình độ học vấn, nghề nghiệp, môi trường sống, các mối quan hệ xã hội, lịch sử tâm lý, cũng như quá trình hình thành nhận thức và thái độ đối với hành vi tham nhũng..., tội phạm học có thể tiến hành phân loại các đối tượng phạm tội dựa trên mức độ nguy hiểm, khả năng cải tạo và nguyên nhân phạm tội. Kết quả phân loại này là cơ sở khoa học cho việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự, đảm bảo sự công bằng trong luật hình sự, đồng thời hỗ trợ xây dựng các chương trình giáo dục, cải tạo phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.

Cuối cùng, dựa trên nền tảng nghiên cứu thực tiễn và dự báo xu hướng phát triển, cơ sở tội phạm học cũng đóng vai trò then chốt trong việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, có tầm nhìn dài hạn đối với vấn đề phòng ngừa tội phạm, là cơ sở để hoàn thiện CSPLHS Việt Nam. Những giải pháp này bao gồm việc kiến nghị hoàn thiện các thể chế và thiết chế về phòng, chống tham nhũng theo hướng tác động vào căn nguyên của tội phạm, vừa đảm bảo tính răn đe, trừng trị nghiêm khắc, vừa đảm bảo tính nhân văn; tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật bằng việc nâng cao năng lực cho các cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, đầu tư trang thiết bị và ứng dụng công nghệ; đặc biệt là triển khai các biện pháp phòng ngừa tham nhũng một cách toàn diện, bao gồm kiểm soát quyền lực, tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình, phát huy vai trò giám sát của xã hội, và nâng cao đạo đức công vụ...

Cơ sở tội phạm học của CSPLHS về các tội phạm tham nhũng đóng vai trò là nền tảng tri thức toàn diện, sâu sắc, là “kim chỉ nam” trong việc xây dựng và hoàn thiện và thực thi chính sách này tại Việt Nam; góp phần xây dựng các chiến lược phòng, chống tham nhũng hiệu quả, hướng tới một xã hội liêm chính và phát triển bền vững.

3. Tội phạm học và vấn đề tội phạm hóa, phi tội phạm hóa

Tội phạm học giữ vai trò then chốt trong việc phân tích và đề xuất các giải pháp liên quan đến tội phạm hóa và phi tội phạm hóa các hành vi tham nhũng tại Việt Nam. Hai công cụ pháp lý trọng yếu này tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến hiệu quả thực tiễn của cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt và khoa học dựa trên nền tảng lý luận của tội phạm học.

Trước hết, tội phạm học khi nghiên cứu một cách có hệ thống về tình hình tội phạm, nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội phạm, nhân thân người phạm tội và các biện pháp phòng ngừa đối với các tội phạm tham nhũng, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc xác định những hành vi nào cần thiết phải được quy định là tội phạm, tức là thực hiện tội phạm hóa và ngược lại, những hành vi nào không còn cần thiết phải xử lý bằng các biện pháp hình sự, hay còn gọi là phi tội phạm hóa. Hơn nữa, tội phạm học còn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính hiệu quả của các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về các tội phạm tham nhũng. Quá trình đánh giá này giúp chỉ ra những bất cập, hạn chế, thiếu sót trong việc xác định ranh giới giữa hành vi phạm tội tham nhũng với các vi phạm kỷ luật, vi phạm hành chính về tham nhũng, trong việc xác định các dấu hiệu pháp lý trong cấu thành tội phạm, các khung hình phạt; từ đó, làm cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật, hoàn thiện chính sách. Thêm vào đó, dựa trên những phân tích chuyên sâu, tội phạm học có khả năng dự báo xu hướng phát triển của các tội phạm tham nhũng, nhận diện những hành vi tham nhũng mới có thể xuất hiện trong tương lai; từ đó, đề xuất các lộ trình tội phạm hóa kịp thời và phù hợp, nhằm chủ động ngăn chặn sự phát triển của chúng.

Về vấn đề tội phạm hóa các hành vi tham nhũng ở Việt Nam, đây là một yêu cầu khách quan, thể hiện thái độ kiên quyết, nghiêm khắc của Nhà nước, đồng thời tạo ra cơ chế răn đe, phòng ngừa chung và riêng hữu hiệu đối với vấn đề tham nhũng. Tội phạm hóa cũng chính là cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện chức năng, nhiệm vụ trong việc khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử các tội phạm tham nhũng. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là cần xác định một cách khoa học và chính xác phạm vi của tội phạm hóa, tránh tình trạng tội phạm hóa các hành vi vi phạm nhưng chưa đến mức “đáng kể” thuộc các quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự[7]... gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư, kinh doanh. Các đề xuất tội phạm hóa đối với các tội phạm tham nhũng cần được xây dựng một cách minh bạch, rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu và dễ áp dụng, tránh tình trạng quy định chung chung, khó áp dụng trong thực tiễn. Khung hình phạt cần được quy định tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của từng hành vi tham nhũng, vừa đảm bảo tính nghiêm minh, vừa thể hiện tính nhân văn của CSPLHS.

Song song với tội phạm hóa, vấn đề phi tội phạm hóa các hành vi tham nhũng cũng là một vấn đề cần được quan tâm đúng mức. Phi tội phạm hóa đối với các tội phạm tham nhũng là việc các cơ quan có thẩm quyền dựa trên các cơ sở khác nhau, trong đó có cơ sở tội phạm học, loại trừ một hành vi nào đó ra khỏi các hành vi đã bị coi là tội phạm trong Bộ luật Hình sự. Phi tội phạm hóa, trước tiên được thực hiện bằng việc xác định một hoặc một số hành vi phạm tội tham nhũng nào đó tuy được quy định trong Bộ luật Hình sự nhưng không phù hợp với thực tiễn[8], các giá trị đằng sau các quy phạm này không đòi hỏi phải được bảo vệ bằng các phương thức nghiêm khắc - các phương pháp pháp lý hình sự[9] và do đó, không được thực thi trên thực tế và trở thành các “quy phạm chết”. Vì vậy, chúng cần được xem xét loại bỏ ra khỏi Bộ luật Hình sự, nhằm hướng tới mục tiêu chung là giảm bớt việc phải xử lý hình sự, giảm tải áp lực cho hệ thống tư pháp, ưu tiên tập trung nguồn lực cho việc xử lý các hành vi tham nhũng ở mức độ “đáng kể” và đòi hỏi phải được xử lý nghiêm khắc bằng các biện pháp hình sự. Tuy nhiên, cũng giống như tội phạm hóa, việc phi tội phạm hóa cần được tiến hành một cách thận trọng, dựa trên các cơ sở khoa học và thực tiễn của tội phạm học, ví dụ như giá trị tài sản tham nhũng, mức độ nghiêm trọng của hành vi, khả năng khắc phục hậu quả... Đồng thời, cần thiết phải xây dựng và hoàn thiện hệ thống các biện pháp thay thế hiệu quả, như quy định rõ các hành vi vi phạm hành chính, vi phạm kỷ luật Nhà nước về tham nhũng để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, tránh tình trạng bỏ lọt hành vi vi phạm.

Như vậy, tội phạm hóa và phi tội phạm hóa các hành vi tham nhũng là hai mặt của một vấn đề, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự kết hợp hài hòa giữa tính nghiêm trị và tính khoan hồng, dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn của tội phạm học. Việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện CSPLHS Việt Nam về các tội phạm tham nhũng, đặc biệt về vấn đề tội phạm hóa và phi tội phạm hóa là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tham nhũng, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và xu thế phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

4. Tội phạm học và vấn đề hình sự hóa, phi hình sự hóa

Với tư cách là một ngành khoa học mang tính liên ngành, tội phạm học tiếp cận vấn đề hình sự hóa (hình phạt hóa) và phi hình sự hóa (phi hình phạt hóa) một cách toàn diện, hệ thống, nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định và thực thi chính sách về hình phạt đối với các tội phạm tham nhũng.

Trước hết, tội phạm học thực hiện đánh giá một cách khách quan, khoa học về hiệu quả của hệ thống hình phạt hiện hành (bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung) thông qua các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Các nghiên cứu thực nghiệm được triển khai bài bản, tập trung phân tích mối tương quan giữa các biến số như mức độ nghiêm khắc của chế tài, tỉ lệ tham nhũng, tỉ lệ tái phạm và các chi phí xã hội phát sinh... Song song đó, phân tích so sánh với chính sách về hình phạt và thực tiễn phòng, chống tham nhũng ở các quốc gia khác nhau, dựa trên các tiêu chí về trình độ phát triển, đặc thù văn hóa và thể chế chính trị, giúp đúc kết những kinh nghiệm quốc tế giá trị và nhận diện những bất cập, hạn chế trong hệ thống các biện pháp hình sự hiện hành đối với các tội phạm tham nhũng ở Việt Nam.

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, những nghiên cứu tội phạm học cũng giúp các nhà lập pháp có thể đề xuất các hình phạt mới, bổ sung cho hệ thống hình phạt hiện hành của pháp luật hình sự Việt Nam. Quá trình này dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc, đặc biệt là lý thuyết răn đe[10] và lý thuyết lựa chọn hợp lý[11], nhằm tác động trực tiếp và hiệu quả vào động cơ, mục đích của người phạm tội. Các đề xuất này cũng đồng thời, luôn đi kèm với phân tích chi phí - lợi ích một cách chi tiết, bao gồm việc lượng hóa các chi phí liên quan đến quá trình áp dụng hình phạt, tác động đến ngân sách và lợi ích kỳ vọng từ việc suy giảm tỉ lệ tham nhũng. Hơn nữa, việc tham khảo và học hỏi kinh nghiệm nước ngoài trong việc quy định và áp dụng các hình phạt mới, mang tính sáng tạo như: Phạt tiền lũy tiến theo giá trị tài sản tham nhũng, áp dụng các chương trình giáo dục, cải tạo đặc biệt về đạo đức công vụ... là một nội dung quan trọng trong các nghiên cứu của tội phạm học.

Bên cạnh đó, tội phạm học còn đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo tác động của các hình phạt mới thông qua các mô hình toán học và thống kê, nhằm tiên lượng những thay đổi trong tỉ lệ các tội phạm tham nhũng, hành vi của các chủ thể có nguy cơ cao và các yếu tố kinh tế - xã hội có liên quan. Trong điều kiện cho phép, các nghiên cứu thử nghiệm, áp dụng thí điểm các chế tài mới trong phạm vi nhất định cũng có thể được cân nhắc tiến hành nhằm kiểm chứng hiệu quả trước khi áp dụng trên diện rộng.

Tuy nhiên, những thông tin của tội phạm học cũng giúp các nhà hoạch định chính sách chỉ ra những hạn chế cố hữu của việc xem hình phạt là công cụ duy nhất trong cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, hình phạt có thể có sự tác động không đồng đều giữa các nhóm xã hội, làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng trong xã hội[12]. Hơn nữa, việc quá chú trọng vào sự trừng trị nghiêm khắc có nguy cơ dẫn đến những hệ lụy tiêu cực như quá tải hệ thống tư pháp, gia tăng chi phí giam giữ, và đặc biệt là bỏ qua việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tham nhũng, vốn liên quan mật thiết đến các lỗ hổng thể chế, sự thiếu minh bạch, văn hóa dung túng trong xã hội... Do đó, một số ý kiến cho rằng, các cơ quan có thẩm quyền có thể cân nhắc quy định và áp dụng các biện pháp xử lý chuyển hướng mới theo hướng tăng phòng ngừa, giảm việc phải áp dụng các chế tài hình sự, tạo điều kiện cho chủ thể có vi phạm khắc phục hậu quả như thay thế bằng khởi kiện dân sự[13].

Xử lý chuyển hướng trong tư pháp hình sự cũng là một cách tiếp cận nhân văn, hướng tới việc đưa người phạm tội ra khỏi quy trình tố tụng hình sự truyền thống để áp dụng các biện pháp mang tính phục hồi và giáo dục[14]. Khởi kiện dân sự là một khuyến nghị của Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC). Theo đó, vấn đề thu hồi tài sản không chỉ dừng lại ở việc trừng trị mà còn nhấn mạnh đến việc khắc phục hậu quả. Trong nhiều trường hợp, việc thu hồi được tài sản tham nhũng còn có ý nghĩa cho xã hội hơn so với việc xử lý người phạm tội. Đặc biệt, đối với những quốc gia đang phát triển, nơi mà nguồn lực tài chính còn hạn chế, việc thu hồi tài sản tham nhũng có thể giúp khôi phục ngân sách nhà nước và đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng như giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Đây có thể là một biện pháp vừa hiệu quả trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, vừa nhân văn và thuyết phục.

Tham khảo kinh nghiệm về vai trò của Viện kiểm sát nhân dân Trung Quốc trong tố tụng công ích cho thấy, trong trường hợp phát hiện vi phạm của các cơ quan quản lý hành chính nhà nước, Viện kiểm sát với tư cách là chủ thể bảo vệ lợi ích nhà nước, lợi ích công cộng có quyền kiến nghị khắc phục vi phạm và hậu quả gây ra. Nếu cơ quan quản lý hoặc cá nhân không khắc phục vi phạm thì Viện kiểm sát có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu Tòa án đưa ra phán quyết. Đối với những trường hợp cố ý sai phạm nhưng chủ động khắc phục cũng tạo điều kiện cho khắc phục. Trường hợp khắc phục không tốt thì mới khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử hình sự. Đây là nội dung rất mới và được đánh giá là rất hiệu quả trong cải cách tư  pháp đối với Trung Quốc từ năm 2017 đến nay[15].

 

Phạm Việt Nghĩa - Nguyễn Thị Hiệp


1. Võ Khánh Vinh, Cơ sở tội phạm học của chính sách hình sự, Tạp chí Kiểm sát, số 09/2024;

2. Võ Khánh Vinh (2008), Giáo trình Tội phạm học, Đại học Huế, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr.5, tr.15-20;

3. John Braithwaite (1989), Crime, Shame and Reintegration, Cambridge University Press, tr.45.

4. Nguyễn Khắc Hải (2024), Lý luận về phòng ngừa tội phạm, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Chuyên san Luật học, Vol.40, No.2, tr.41.

5. Võ Khánh Vinh (2008), tlđd, tr.5.

6. Võ Khánh Vinh (2008), tlđd, tr.62-67; Transparency International (2023), Corruption Perceptions Index 2022, https://www.transparency.org/en/cpi/2022.

7. Nguyễn Khắc Hải (2024), tlđd, tr.35.

8. United Nations Office on Drugs and Crime (UNODC) (2020), Handbook on Corruption Prevention, https://www.unodc.org/documents/corruption/Publications/2020/Handbook_on_Corruption_Prevention.pdf, tr.50.

9. Võ Khánh Vinh, tlđd Tạp chí Kiểm sát, số 09/2024.

10. Trương Thế Nguyễn, Tính răn đe của hình thức phạt tiền trong xử phạt vi phạm hành chính, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 22 (398)/2019.

11. Website Xã hội học Việt Nam, Lý thuyết lựa chọn hợp lý, https://sites.google.com/site/xahoihocsociology/cac-khai-niem-ly-thuyet-xa-hoi-hoc/lt/ly-thuyet-lua-chon-hop-ly.

12. Wakefield, S., & Uggen, C. (2010), Race, Poverty, and Punishment: The Impact of Criminal Sanctions on Racial, Ethnic, and Socioeconomic Inequality (Chủng tộc, Nghèo đói, và Hình phạt: Tác động của các biện pháp trừng phạt hình sự đối với bất bình đẳng về chủng tộc, dân tộc và kinh tế-xã hội), Annual Review of Sociology, 36, tr.241-258.

13. Báo Điện tử Chính phủ (2022), Nghiên cứu đề xuất cách làm mới theo hướng cho khắc phục hậu quả, giảm xử lý hình sự trong phòng chống tham nhũng, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghien-cuu-de-xuat-cach-lam-moi-theo-huong-cho-khac-phuc-hau-qua-giam-xu-ly-hinh-su-trong-phong-chong-tham-nhung-119220702182215015.htm.

14. John Braithwaite (1989), Crime, Shame and Reintegration, Cambridge University Press, tr.55-60.

[15]15. Báo Điện tử Chính phủ (2022), tlđ d.

 

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của BLHS về các tội phạm kinh tế, tham nhũng, chức vụ

(Kiemsat.vn) - Trong bối cảnh phát triển của nền kinh tế thị trường hiện nay, các tội phạm về kinh tế, tham nhũng và chức vụ ngày càng diễn biến phức tạp, với tính chất, mức độ và phương thức thực hiện ngày càng tinh vi. Thực tiễn thời gian qua cho thấy nhiều vụ án lớn liên quan đến lĩnh vực tài chính, ngân hàng, đầu tư công, đấu thầu… đã gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng cho Nhà nước và xã hội, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang