Việc bảo vệ quyền lợi của người chuyển giới nữ trong thi hành án phạt tù nhằm đảm bảo nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, đúng với tinh thần Hiến pháp và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; ngăn chặn tình trạng phân biệt đối xử và kỳ thị trong môi trường tư pháp, giúp nhóm yếu thế như người chuyển giới nữ được tiếp cận công lý một cách công bằng; đồng thời, nâng cao uy tín của hệ thống pháp luật, đảm bảo mọi người đều được tôn trọng và bảo vệ quyền lợi, bất kể bản dạng giới nào.
Người chuyển giới nữ - một nhóm thiểu số với bản dạng giới không trùng khớp với giới tính sinh học đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Những khó khăn như định kiến giới và khoảng trống pháp lý về quyền chuyển đổi giới tính làm gia tăng nguy cơ ảnh hưởng đến quyền lợi của họ trong thi hành án phạt tù.
1. Về người chuyển giới nữ và quyền của người chuyển giới nữ trong thi hành án phạt tù
- Người chuyển giới nữ:
Trước khi tìm hiểu khái niệm về người chuyển giới nữ, cần làm rõ khái niệm “người chuyển giới” và “người chuyển đổi giới tính”.
“Người chuyển giới” (tiếng Anh: Transgender) là người mà bản dạng giới hoặc thể hiện giới không tương ứng với chỉ định giới lúc sinh của họ[1].
“Người chuyển đổi giới tính” (tiếng Anh: Transsexual) là người chuyển giới được cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc người chuyển giới đã thực hiện can thiệp y học để chuyển đổi giới tính và được cơ quan có thẩm quyền công nhận là người chuyển đổi giới tính[2].
Như vậy, khái niệm “người chuyển giới” được dùng với phạm vi rộng hơn “người chuyển đổi giới tính”, bao gồm tất cả những người có bản dạng giới, thể hiện giới (cách một người cho thấy bản dạng giới của mình thông qua hành vi, quần áo, kiểu tóc, giọng nói, hay các đặc điểm trên cơ thể người đó) không giống với những chuẩn mực tương ứng với giới tính sinh học của họ. Như vậy, có thể hiểu “chuyển giới nữ” là những người có giới tính khi sinh ra là nam giới nhưng lại nhận định bản thân mình là nữ giới, muốn được sinh ra và sống như một người nữ thực thụ.
So với người chuyển giới nam, người chuyển giới nữ thường gặp những rủi ro đặc thù và cao hơn ở một số khía cạnh, bao gồm xã hội, sức khỏe và pháp lý[3], cụ thể: (1) Người chuyển giới nữ thường phải đối mặt với mức độ kỳ thị nặng nề hơn so với người chuyển giới nam do phá vỡ các chuẩn mực giới tính truyền thống. Họ dễ trở thành mục tiêu của quấy rối, bạo lực hoặc tấn công tình dục; (2) Liệu pháp hormone và phẫu thuật chuyển đổi giới tính từ nam sang nữ phức tạp hơn và tiềm ẩn nguy cơ cao về các vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, người chuyển giới nữ thường đối diện với áp lực tâm lý lớn hơn, dẫn đến nguy cơ cao mắc trầm cảm, lo âu, và căng thẳng kéo dài, do sự kỳ thị xã hội và khó khăn trong sống đúng với bản dạng giới; (3) Trong công việc, người chuyển giới nữ thường bị phân biệt đối xử, khó tìm kiếm việc làm ổn định và chịu thiệt thòi về kinh tế hơn so với người chuyển giới nam.
- Quyền của người chuyển giới nữ trong thi hành án phạt tù:
Hiện nay, mức độ thừa nhận quyền của nhóm LGBTQ+ và người chuyển giới có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia, chia thành ba nhóm[4]:
Nhóm công nhận đầy đủ quyền: Gồm các quốc gia như Thụy Điển, Mexico, Bồ Đào Nha, Cana-da, Tây Ban Nha, Pháp, Anh, Hà Lan, Đan Mạch và Thái Lan. Các quyền của người chuyển giới được pháp luật công nhận và bảo vệ đầy đủ, bao gồm quyền kết hôn, bình đẳng lao động, an sinh xã hội và quyền an toàn cá nhân.
Nhóm phủ nhận quyền: Bao gồm các nước như Saudi Arabia, Yemen, Nigeria, Sudan và Soma-lia. Ở đây, quyền chuyển giới không được ghi nhận, quan hệ đồng tính bị hình sự hóa, thậm chí có thể bị tử hình theo luật Hồi giáo. Người chuyển giới chịu nhiều kỳ thị, cấm đoán và trừng phạt trong các lĩnh vực y tế, văn hóa và xã hội[5].
Nhóm công nhận hạn chế quyền: Một số quốc gia thừa nhận sự tồn tại của người chuyển giới và có quy định chống phân biệt đối xử, nhưng vẫn hạn chế quyền trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Nhóm này đang có xu hướng giảm và dần gia nhập nhóm công nhận đầy đủ quyền[6].
Nhìn chung, ở các quốc gia, quyền của người chuyển giới được ghi nhận, dù đầy đủ hay hạn chế, người chuyển giới luôn được đảm bảo những quyền con người cơ bản, như được quy định trong Bộ nguyên tắc Yogyakarta[7]. Tuy nhiên, đối với người chuyển giới nữ, do đặc thù về thể chất và tâm sinh lý, cũng như sự kỳ thị, phân biệt của xã hội dành cho nhóm đối tượng này và đặc biệt trong lĩnh vực tố tụng hình sự, có một số quyền dễ bị xâm hại và tổn thương nghiêm trọng, phải được quan tâm và có cơ chế đặc thù để đảm bảo, cụ thể như: Quyền không bị bạo lực; quyền không bị kỳ thị và phân biệt đối xử, quyền được hưởng tiêu chuẩn sức khoẻ về thể chất và tinh thần ở mức cao nhất có thể; được thừa nhận giới tính pháp lý và các luật, chính sách tiến bộ khác[8].
2. Một số vướng mắc, bất cập trong việc bảo đảm quyền của người chuyển giới nữ trong thi hành án phạt tù
Thứ nhất, pháp luật hiện nay chưa bảo đảm triệt để quyền của người chuyển giới nữ trong thi hành án phạt tù. Theo khoản 5 Điều 4, khoản 2 Điều 16 và khoản 4 Điều 18 Luật thi hành án hình sự năm 2019, nam và nữ phải được giam giữ riêng. Tuy nhiên, đối với người chuyển giới, việc xác định buồng giam dựa trên giới tính trong hồ sơ gặp nhiều bất cập. Đặc biệt, Điều 18 Luật thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 quy định: “Người bị tạm giữ, người bị tạm giam sau đây có thể được bố trí giam giữ ở buồng riêng: a) Người đồng tính, người chuyển giới”. Cụm từ “có thể” trong quy định này chỉ mang tính tùy nghi, không tạo ra nghĩa vụ bắt buộc đối với cơ quan tiến hành tố tụng. Hệ quả là việc áp dụng pháp luật không thống nhất và trong nhiều trường hợp, quyền lợi của người chuyển giới nữ không được bảo đảm đầy đủ.
Thứ hai, pháp luật hiện chưa có quy định đảm bảo quyền bình đẳng cho phạm nhân chuyển giới nữ liên quan đến chế độ lao động và chế độ mặc cũng như tư trang. Hiện tại, các quy định chỉ tập trung vào phạm nhân nữ theo nghĩa truyền thống mà không đề cập đến những đặc thù của phạm nhân chuyển giới nữ. Điều này dẫn đến việc nhóm đối tượng này không được hưởng đầy đủ các quyền lợi phù hợp với bản dạng giới của mình, bất kể họ đã thực hiện chuyển đổi giới tính qua phẫu thuật hoặc liệu trình hormone hay chưa.
Chẳng hạn, Điều 32 Luật thi hành án hình sự năm 2019 quy định phạm nhân nữ được bố trí làm các công việc phù hợp với giới tính và được miễn làm các công việc không phù hợp với lao động nữ theo pháp luật lao động. Quy định này không rõ ràng cho phạm nhân chuyển giới nữ, dẫn đến khả năng họ bị bố trí làm các công việc không phù hợp với bản dạng giới hoặc không được bảo vệ như phạm nhân nữ.
Tương tự, Điều 49 Luật thi hành án hình sự năm 2019 quy định về chế độ mặc và tư trang cho phạm nhân chỉ đề cập đến việc cấp đồ dùng vệ sinh cần thiết dành riêng cho phạm nhân nữ mà không có hướng dẫn cho phạm nhân chuyển giới nữ. Điều này gây khó khăn trong việc bảo đảm nhu cầu cá nhân cơ bản, đặc biệt là các sản phẩm liên quan đến vệ sinh cá nhân phù hợp với giới tính của họ.
Hơn nữa, Điều 43 Luật thi hành án hình sự năm 2019 quy định rằng phạm nhân nữ, phạm nhân dưới 18 tuổi hoặc phạm nhân già yếu không bị áp dụng hình thức cùm chân khi vi phạm. Tuy nhiên, phạm nhân chuyển giới nữ không được đề cập rõ ràng trong trường hợp này, khiến họ có nguy cơ bị đối xử bất bình đẳng so với các nhóm phạm nhân khác.
Những bất cập trên cho thấy hệ thống pháp luật hiện hành vẫn thiếu sự công nhận và bảo vệ cụ thể dành cho phạm nhân chuyển giới nữ. Điều này tạo ra sự thiếu bình đẳng trong chế độ giam giữ, thi hành án hình sự.
Thứ ba, pháp luật hiện chưa đảm bảo quyền tiếp cận và sử dụng “buồng hạnh phúc” cho phạm nhân chuyển giới nữ, xuất phát từ những hạn chế trong việc công nhận và bảo vệ các quan hệ pháp lý liên quan đến hôn nhân đồng giới. Theo Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, hôn nhân đồng giới không được pháp luật Việt Nam thừa nhận. Vì vậy, những người chuyển giới nữ, kể cả khi sống như một người phụ nữ và có bạn đời khác giới, nhưng chưa được thay đổi giới tính pháp lý trên giấy tờ sẽ không được công nhận mối quan hệ vợ chồng với bạn đời của mình. Do không được thừa nhận mối quan hệ vợ chồng, phạm nhân chuyển giới nữ sẽ không thuộc đối tượng được hưởng quyền sử dụng “buồng hạnh phúc” như quy định tại Điều 52 Luật thi hành án hình sự năm 2019.
Thứ tư, hiện chưa có cơ chế bảo vệ đầy đủ sức khỏe tâm lý và thể chất cho phạm nhân chuyển giới nữ trong quá trình giam giữ và thi hành án.
Ngoài những bất cập về quyền lợi pháp lý, hệ thống pháp luật hiện nay cũng chưa đưa ra các quy định cụ thể nhằm bảo vệ sức khỏe tâm lý và thể chất cho phạm nhân chuyển giới nữ trong quá trình giam giữ. Những người chuyển giới nữ, đặc biệt là những người đang trong quá trình chuyển đổi giới tính, thường cần được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc y tế chuyên biệt như liệu pháp hor-mone hoặc theo dõi sau phẫu thuật. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam chưa có quy định bắt buộc các cơ sở giam giữ phải cung cấp hoặc hỗ trợ các dịch vụ y tế này.
Bên cạnh đó, việc chưa hiểu hết về bản dạng giới trong đội ngũ nhân viên trại giam cũng khiến phạm nhân chuyển giới nữ dễ bị đối xử không phù hợp. Một số nghiên cứu quốc tế đã cho thấy rằng, sự thiếu nhạy cảm trong việc tiếp cận các vấn đề giới tính trong hệ thống thi hành án không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của phạm nhân mà còn làm tăng nguy cơ tự tổn thương hoặc tự sát ở nhóm người này.
Ví dụ, tại một số quốc gia như Canada và Úc, hệ thống trại giam đã xây dựng các chính sách bảo vệ phạm nhân chuyển giới, bao gồm cung cấp các dịch vụ y tế chuyên biệt và tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên về vấn đề giới tính và bản dạng giới. Những mô hình này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cho phạm nhân mà còn tạo môi trường nhân đạo hơn trong hệ thống thi hành án[9].
Thứ năm, thiếu quy định về chế độ cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập cho phạm nhân chuyển giới nữ.
Hệ thống pháp luật hiện hành chưa đề cập đến chế độ cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội dành riêng cho phạm nhân chuyển giới nữ. Phạm nhân chuyển giới nữ thường gặp phải sự kỳ thị từ cả cộng đồng bên ngoài và các nhóm phạm nhân khác trong trại giam, dẫn đến sự cô lập trong quá trình cải tạo. Pháp luật Việt Nam chưa có các quy định cụ thể để đảm bảo họ được tham gia vào các chương trình giáo dục, đào tạo nghề phù hợp với bản dạng giới hoặc nhu cầu cá nhân của mình.
Sau khi mãn hạn tù, người chuyển giới nữ còn đối mặt với nhiều rào cản khi tái hòa nhập xã hội. Việc thiếu các chương trình hỗ trợ, như tư vấn tâm lý hoặc kết nối với các tổ chức xã hội, khiến họ dễ bị tái phạm hoặc rơi vào tình trạng bất ổn về tâm lý và tài chính. Các quốc gia như Na Uy và Hà Lan đã áp dụng các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập đặc thù cho người chuyển giới sau khi ra tù, bao gồm hỗ trợ tìm việc làm và cung cấp nhà ở an toàn, nhằm giảm thiểu rủi ro tái phạm và tăng khả năng hội nhập xã hội[10].
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Một là, bổ sung điều khoản về chế độ giam giữ đối với người chuyển giới trong Luật thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015.
Luật thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 cần bổ sung điều khoản mới về tổ chức giam giữ đối với người chuyển giới. Theo đó, người chuyển giới nữ đã phẫu thuật hoàn toàn có thể lựa chọn hình thức giam giữ phù hợp với bản dạng giới hoặc giới tính thực tế, tùy theo nguyện vọng cá nhân và điều kiện cơ sở giam giữ. Đối với những người chưa phẫu thuật hoặc phẫu thuật một phần, cần bố trí khu vực giam giữ riêng biệt để tránh nguy cơ bị xâm hại hoặc lạm dụng.
Trong trường hợp cơ sở vật chất chưa đủ điều kiện để giam giữ riêng, cần lấy ý kiến của người chuyển giới về việc giam giữ trong khu vực phù hợp hoặc cùng nhóm với giới tính thực tế. Điều này sẽ đảm bảo quyền tự do lựa chọn, đồng thời bảo vệ nhân phẩm và sức khỏe của người chuyển giới nữ trong quá trình giam giữ. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada và Anh cho thấy, việc tổ chức giam giữ phù hợp với bản dạng giới không chỉ giúp bảo vệ quyền con người mà còn góp phần xây dựng một môi trường giam giữ an toàn, nhân đạo và hiệu quả.
Hai là, sửa đổi Luật thi hành án hình sự năm 2019 về các chế độ thăm gặp, ăn ở, phúc lợi cho người chuyển giới nữ, cụ thể:
- Tại Điều 32 về chế độ lao động của phạm nhân, cần bổ sung quy định yêu cầu bố trí công việc phù hợp với bản dạng giới của phạm nhân chuyển giới nữ, tương tự như phạm nhân nữ theo nghĩa truyền thống. Điều này sẽ đảm bảo họ không bị phân công làm những công việc không phù hợp với đặc điểm sinh học và bản dạng giới, đồng thời được bảo vệ tương tự phạm nhân nữ theo pháp luật lao động.
- Tại Điều 49 về chế độ mặc và tư trang, cần mở rộng nội dung để bao gồm phạm nhân chuyển giới nữ, đảm bảo họ được cấp đầy đủ các vật dụng vệ sinh cá nhân phù hợp với bản dạng giới (sản phẩm vệ sinh đặc thù hoặc vật dụng hỗ trợ cho những người đang thực hiện liệu trình hormone hoặc đã phẫu thuật chuyển đổi giới tính). Việc đảm bảo các nhu cầu cơ bản này không chỉ bảo vệ quyền lợi của phạm nhân mà còn tăng cường tính nhân văn trong chính sách thi hành án.
- Tại Điều 43 cần quy định rõ, phạm nhân chuyển giới nữ cũng thuộc nhóm không bị áp dụng hình thức cùm chân khi vi phạm, tương tự như phạm nhân nữ, phạm nhân dưới 18 tuổi hoặc phạm nhân già yếu.
Ba là, đảm bảo quyền tiếp cận “buồng hạnh phúc” cho phạm nhân chuyển giới nữ.
Cần nghiên cứu sửa đổi Điều 52 Luật thi hành án hình sự năm 2019 nhằm công nhận mối quan hệ thực tế thay vì chỉ dựa trên tình trạng hôn nhân pháp lý. Cho phép phạm nhân chuyển giới nữ sử dụng “buồng hạnh phúc”, bất kể họ đã thay đổi giới tính pháp lý hay chưa, dựa trên các bằng chứng xác thực về mối quan hệ tình cảm như việc sống chung hoặc hỗ trợ nhau trước khi thi hành án.
Bên cạnh đó, cần xây dựng khung pháp lý công nhận bản dạng giới và điều chỉnh giấy tờ pháp lý cho người chuyển giới; đồng thời, tổ chức đào tạo cho cán bộ trại giam về bản dạng giới để đảm bảo thực thi chính sách một cách nhân văn. Việc này không chỉ bảo vệ quyền con người mà còn giúp giảm thiểu tổn thương tâm lý, tạo điều kiện cho phạm nhân tái hòa nhập xã hội hiệu quả, phù hợp với xu hướng tiến bộ quốc tế.
Bốn là, bổ sung thêm các quy định pháp luật nhằm bảo vệ sức khỏe tâm lý và thể chất cho phạm nhân chuyển giới nữ trong quá trình thi hành án, cụ thể:
Bổ sung quy định tại Điều 67 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025 về việc hoãn thời gian chấp hành hình phạt tù đối với người chuyển giới đang trong quá trình phẫu thuật chuyển đổi giới tính. Quy trình chuyển giới, bao gồm các giai đoạn điều trị tâm lý, liệu pháp hormone và phẫu thuật, tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Do đó, việc hoãn thi hành án trong giai đoạn này sẽ giúp người chuyển giới được điều trị trong môi trường y tế chuyên biệt, đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm.
- Xây dựng quy định bắt buộc các cơ sở giam giữ phải cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên biệt cho phạm nhân chuyển giới, đặc biệt là liệu pháp hormone và theo dõi sau phẫu thuật. Các cơ sở giam giữ cần được trang bị cơ sở vật chất và đội ngũ y tế có chuyên môn để đáp ứng nhu cầu y tế của phạm nhân chuyển giới, đảm bảo sức khỏe toàn diện cho họ trong quá trình giam giữ.
Năm là, đảm bảo chế độ cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập cho phạm nhân chuyển giới nữ.
Bổ sung quy định pháp luật về chế độ cải tạo dành riêng cho phạm nhân chuyển giới nữ. Phạm nhân chuyển giới nữ cần được tham gia các chương trình giáo dục và đào tạo nghề phù hợp với bản dạng giới và nhu cầu cá nhân. Đồng thời, xây dựng các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập đặc thù sau khi mãn hạn tù, bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ tìm kiếm việc làm, và cung cấp nhà ở tạm thời hoặc an toàn cho phạm nhân chuyển giới nữ. Ngoài ra, cần có sự phối hợp với các tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương để tạo ra mạng lưới hỗ trợ, giảm thiểu nguy cơ tái phạm và tăng cường khả năng hội nhập xã hội.
Nguyễn Nam Trung
-------------------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Y tế (2019), Báo cáo về thực trạng của người chuyển giới tại Việt Nam và hệ thống pháp luật liên quan, https://moh.gov.vn/documents/20182/212437/880B%25C3%25A1o%2520c%25C3%25A1o%2520th%2520c%2520trang%2520ng%2520i%2520chuy%2520n%2520gi%2520i.doc/253afe2c-0b06-46f6-b8ec-81010c742a29, truy cập ngày 01/8/2024.
2. Altilio, Terry; Otis-Green, Shirley (2011), trích xuất từ: Oxford Textbook of Palliative Social Work. Ox-ford University Press. tr. 380. ISBN 978-0199838271, truy cập ngày 12/8/2024 .
3. Veronica Zambon (2023), transgender vs transsexual, https://www.medicalnewstoday.com/articles/transgender-vs-transexual, truy cập ngày 25/9/2023.
4. Arayasirikul, S., Turner, C., Trujillo, D. et al. (2022), A global cautionary tale: discrimination and violence against trans women worsen despite investments in public resources and improvements in health insurance access and utilization of health care, Int J Equity Health 21.
5. Tran Thi Thu Thuy, La Minh Trang (2022), Discussion on the Rights of Transgender Individuals, (xaydungdang.org.vn), by 15 August 2024.
6. McLean Clinic (2022), Countries Where Gender-Affirming Surgery Is Illegal, accessed from Nations Where Gender-Affirming Surgery Is Illegal | McLean Clinic (topsurgery.ca) by 7 August 2024.
7. Jens M. Scherpe (2017) Legal status of Transsexual and Transgender Persons, Intersntia, 2015.
8. YOGYAKARTA (2016), Yogyakarta principles, accessed from Yogyakartaprinciples.org - The Application of International Human Rights Law in relation to Sexual Orientation and Gender Identity, by 7 August 2024.
9. Health Policy Project, Asia Pacific Transgender Network, United Nations Development Programme. 2015. Blueprint for the Provision of Comprehensive Care for Trans People and Trans Communities. Washington, DC: Futures Group, Health Policy Project.
10. Lương Thế Huy, Phạm Quỳnh Phương (2018), “Có phải bởi vì tôi là LGBT?” - Phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục và bản dạng giới tại Việt Nam, 6f18d62a9e7284d3bbacf880bb7d6d68e620dc070cf41925ea7d26525baf01b0.pdf, ngày 15/11/2024.
11. Public Safey Canada (2022), Offenders with Gender Considerations, Offenders with Gender Considera-tions, ngày 11/11/2024.
12. Meijer, S., Rodermond, E. (2022), Resocialisation and Reintegration in the Netherlands: Political Narrative Versus Reality, In: Vanstone, M., Priestley, P. (eds) The Palgrave Handbook of Global Rehabilitation in Criminal Justice.
13. American University Washington DC (2022), Project on Addressing Prison Rape, California | American University, Washington, DC, truy cập ngày 15/11/2024.
14. Government of Canada (2023), Gender diverse offenders, Gender diverse offenders - Canada.ca, truy cập ngày 15/11/2024.
15. Reuters (2024), Argentine Play Explores Challenges of Prison Life for Female and Trans Inmates, Argentine Play Explores Challenges of Prison Life for Female and Trans Inmates, truy cập ngày 15/11/2024.
16. Government of Canada (2024), Gender diverse offenders, Gender diverse offenders - Canada.ca, truy cập ngày 11/11/2024.
17. Department of Correction (2022), I.10.03 Initial personal searches, I.10.03 Initial personal searches | Department of Corrections, truy cập ngày 15/11/2024.
[1] Altilio, Terry; Otis-Green, Shirley (2011), “Oxford Textbook of Palliative Social Work”, Oxford University Press. tr. 380. ISBN 978-0199838271, truy cập ngày 12/8/2024.
[2] Veronica Zambon (2023), “Transgender vs transsexual”, https://www.medicalnewstoday.com/articles/transgender-vs-transexual, truy cập ngày 25/9/2023.
[3] Arayasirikul, S., Turner, C., Trujillo, D. et al. (2022), “A global cautionary tale: discrimination and violence against trans women worsen despite investments in public resources and improvements in health insurance access and utilization of health care”, Int J Equity Health 21.
[4] Tran Thi Thu Thuy, La Minh Trang (2022), “Discussion on the Rights of Transgender Individuals”, xaydungdang.org.vn, by 15 August 2024.
[5] McLean Clinic (2022), Countries Where Gender-Affirming Surgery Is Illegal, accessed from Nations Where Gender-Affirming Surgery Is Illegal | McLean Clinic (topsurgery.ca) by 7 August 2024.
[6] Jens M. Scherpe (2017), Legal status of Transsexual and Transgender Persons, Intersntia, 2015.
[7] YOGYAKARTA (2016), Yogyakarta principles, accessed from Yogyakartaprinciples.org - The Application of International Human Rights Law in relation to Sexual Orientation and Gender Identity, by 7 August 2024.
[8] Health Policy Project, Asia Pacific Transgender Network, United Nations Development Programme. 2015. Blueprint for the Provision of Comprehensive Care for Trans People and Trans Communities. Washington, DC: Futures Group, Health Policy Project.
[9] Public Safey Canada (2022), “Offenders with Gender Considerations”, Offenders with Gender Considerations, truy cập ngày 11/11/2024.
[10] Meijer, S., Rodermond, E. (2022), “Resocialisation and Reintegration in the Netherlands: Political Narrative Versus Reality”, In: Vanstone, M., Priestley, P. (eds) The Palgrave Handbook of Global Rehabilitation in Criminal Justice.
Bài viết chưa có bình luận nào.