Hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu thể chế số (Kỳ I)

29/06/2026 14:24

(kiemsat.vn)
Trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới theo hướng hiện đại, minh bạch, hiệu quả và ứng dụng trên môi trường số. Bài viết phân tích các tác động của chuyển đổi số đến hoạt động thu thập, đánh giá, chứng minh và tranh tụng đối với chứng cứ điện tử; đồng thời, đề xuất hoàn thiện pháp luật, xây dựng cơ chế thu thập, bảo quản, phục hồi dữ liệu và bảo đảm quyền tiếp cận, tranh tụng trong môi trường tố tụng số.

Bài viết phân tích các tác động của chuyển đổi số đến hoạt động thu thập, đánh giá, chứng minh và tranh tụng đối với chứng cứ điện tử; chỉ ra những hạn chế của Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử; đồng thời, thông qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng thừa nhận chứng cứ điện tử là loại chứng cứ độc lập; bổ sung tiêu chí xác thực, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu; xây dựng cơ chế thu thập, bảo quản, phục hồi dữ liệu và bảo đảm quyền tiếp cận, tranh tụng trong môi trường tố tụng số.

1. Khái quát về chuyển đổi số trong tố tụng hình sự ở Việt Nam

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số quốc gia, hoạt động tố tụng hình sự đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới theo hướng hiện đại, minh bạch, hiệu quả và ứng dụng trên môi trường số. Yêu cầu này không chỉ xuất phát từ thực tiễn phát triển của khoa học công nghệ mà còn được xác lập rõ trong các định hướng lớn của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền (NNPQ). Trước hết, Nghị quyết số 27-NQ/TW[1] đã xác định yêu cầu đổi mới căn bản hoạt động tư pháp theo hướng hiện đại. Cụ thể, tại Mục 7 Phần IV, Nghị quyết nhấn mạnh nhiệm vụ: “Xây dựng chế định tố tụng tư pháp… bảo đảm tố tụng tư pháp dân chủ, công bằng, văn minh, pháp quyền, hiện đại, nghiêm minh, dễ tiếp cận”. Yêu cầu “hiện đại” và “dễ tiếp cận” ở đây chính là nền tảng chính trị trực tiếp cho việc chuyển đổi từ mô hình tố tụng truyền thống sang tố tụng số. Nghị quyết số 57-NQ/TW[2] đã đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy xây dựng pháp luật theo hướng thích ứng với môi trường số. Tại Mục 3 Phần I, Nghị quyết khẳng định: “Đổi mới tư duy xây dựng pháp luật bảo đảm yêu cầu quản lý và khuyến khích đổi mới sáng tạo, loại bỏ tư duy “không quản được thì cấm”… Phát triển hạ tầng, nhất là hạ tầng số, công nghệ số trên nguyên tắc hiện đại, đồng bộ, an ninh, an toàn, hiệu quả”. Đặc biệt là, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu đẩy mạnh xây dựng NNPQ xã hội chủ nghĩa (XHCN), hoàn thiện thể chế số, phát triển chính phủ số, xã hội số và chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động quản lý nhà nước, trong đó có hoạt động tư pháp. Văn kiện nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng nền tư pháp “chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”, đồng thời thúc đẩy ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và dữ liệu số trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Đây là định hướng chính trị quan trọng, tạo cơ sở cho việc hình thành mô hình tố tụng điện tử, hoàn thiện chế định chứng cứ điện tử và xây dựng cơ chế tố tụng hình sự (TTHS) thích ứng với môi trường số trong giai đoạn mới.

Trên cơ sở các định hướng này, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 422/QĐ-TTg phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động TTHS và thi hành án hình sự (Đề án số 422/QĐ-TTg), với mục tiêu xây dựng hệ thống tố tụng vận hành trên môi trường số một cách toàn trình, từ điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án. Đề án xác định việc số hóa hồ sơ, sử dụng chữ ký số, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời bảo đảm các yêu cầu về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu và trách nhiệm giải trình... Những nội dung này không chỉ làm thay đổi phương thức tổ chức hoạt động tố tụng mà còn đặt ra yêu cầu tái cấu trúc các chế định pháp lý nền tảng, trong đó có chế định về chứng cứ điện tử, theo đó xác định rõ:

(1) Về nội dung chuyển đổi số:

Thứ nhất, việc số hóa hồ sơ và sử dụng chữ ký số phải được triển khai “đồng bộ, thống nhất, có tính hệ thống; bảo đảm liên thông giữa các giai đoạn tố tụng”, đồng thời đáp ứng yêu cầu “kết nối, chia sẻ dữ liệu an toàn, bảo mật giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng”.

Thứ hai, hoạt động chuyển đổi số phải “phục vụ trực tiếp, hiệu quả hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự; góp phần rút ngắn thời gian xử lý công việc, tăng cường tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình”.

Thứ ba, Đề án đặt ra yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, liên thông, thống nhất, dùng chung”, qua đó tạo nền tảng cho việc khai thác và sử dụng dữ liệu trong toàn bộ quá trình tố tụng.

Thứ tư, một điểm có ý nghĩa pháp lý sâu sắc là yêu cầu mọi hoạt động tạo lập, cập nhật, khai thác, chia sẻ hồ sơ điện tử đều phải được “ghi nhận nhật ký đầy đủ nhằm phục vụ kiểm tra, đối chiếu, truy vết và xác định trách nhiệm”.

(2) Mục tiêu của chuyển đổi số trong tố tụng hình sự đã xác định rõ định hướng là chuyển đổi đồng bộ, toàn diện: (i) Đến năm 2027, “vận hành toàn trình tố tụng hình sự trên môi trường số”; (ii) 100% hồ sơ vụ án được số hóa, văn bản tố tụng được tạo lập điện tử và ký số; (iii) Thiết lập cơ sở dữ liệu liên thông giữa các cơ quan (Cơ quan điều tra - Viện kiểm sát - Tòa án - thi hành án) thông qua Trung tâm Dữ liệu Quốc gia.

Từ các cơ sở nêu trên, có thể thấy chuyển đổi số trong TTHS không chỉ dừng ở việc ứng dụng công nghệ để hỗ trợ hoạt động tố tụng, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức vận hành của hệ thống TTHS như là thể chế số, trong đó dữ liệu và công nghệ số trở thành nền tảng trung tâm.

2. Tác động của chuyển đổi số đối với hoạt động chứng minh và chế định chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

Chuyển đổi số trong TTHS không chỉ làm thay đổi phương tiện hay công cụ hỗ trợ hoạt động tố tụng, mà sâu xa hơn, đang làm biến đổi chính bản chất của hoạt động chứng minh và chế định chứng cứ. Những biến đổi này thể hiện trên nhiều phương diện, từ hình thức tồn tại của chứng cứ, phương thức thu thập, đánh giá đến tranh tụng, qua đó đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc các quy định pháp luật TTHS theo hướng tương thích với môi trường số.

- Chuyển đổi số dẫn đến sự thay đổi căn bản về hình thức tồn tại của chứng cứ:

Nếu trong tố tụng truyền thống, chứng cứ chủ yếu tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình (tài liệu giấy, vật chứng, dấu vết vật lý…), thì trong môi trường số, chứng cứ tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử, một dạng thông tin mang tính phi vật chất, được lưu trữ, truyền tải và xử lý thông qua các hệ thống công nghệ. Sự chuyển dịch từ “vật chất” sang “dữ liệu”, hay từ “hữu hình” sang “phi vật chất” không chỉ là thay đổi về hình thức, mà kéo theo sự thay đổi về cách thức nhận diện, bảo quản và sử dụng chứng cứ. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục áp dụng một cách máy móc các quy định tố tụng truyền thống, vốn được thiết kế cho chứng cứ hữu hình sẽ không còn phù hợp, thậm chí có thể làm suy giảm giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử.

- Chuyển đổi số làm thay đổi sâu sắc phương thức thu thập chứng cứ:

Nếu trước đây, hoạt động thu thập chứng cứ gắn liền với việc thu giữ vật chứng, khám nghiệm hiện trường mang tính vật lý, thì trong môi trường số, trọng tâm chuyển sang việc trích xuất dữ liệu từ các thiết bị điện tử, hệ thống thông tin hoặc môi trường mạng. “Hiện trường” của hành vi phạm tội không còn chỉ là không gian vật lý, mà có thể là “hiện trường số” với dữ liệu được tạo lập, lưu trữ và tương tác trên môi trường điện tử. Tuy nhiên, pháp luật tố TTHS hiện hành vẫn chưa thiết lập một khung pháp lý đầy đủ cho các hoạt động như “khám nghiệm”, bảo toàn và thu thập dữ liệu trong “hiện trường số”. Khoảng trống này dẫn đến nguy cơ thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử được thu thập.

- Chuyển đổi số đặt ra những thay đổi căn bản trong phương thức đánh giá chứng cứ:

Đối với chứng cứ truyền thống, cơ quan tiến hành tố tụng có thể tri giác trực tiếp thông qua các giác quan như “nhìn”, “sờ”, “đối chiếu” để đánh giá giá trị chứng minh. Tuy nhiên, đối với chứng cứ điện tử tồn tại dưới dạng dữ liệu, việc đánh giá không thể dựa trên tri giác trực tiếp, mà phải thông qua các công cụ kỹ thuật, quy trình giám định và độ tin cậy của hệ thống công nghệ. Điều này làm tăng sự phụ thuộc của hoạt động chứng minh vào các yếu tố kỹ thuật và đội ngũ chuyên gia, đặc biệt là chuyên gia giám định kỹ thuật số. Hệ quả là nếu không có các tiêu chuẩn pháp lý rõ ràng về đánh giá chứng cứ điện tử, hoạt động chứng minh có thể bị chi phối bởi các kết luận chuyên môn mang tính kỹ thuật, làm giảm vai trò chủ động và trách nhiệm đánh giá chứng cứ của người tiến hành tố tụng.

- Chuyển đổi số làm thay đổi phương thức tranh tụng trong tố tụng hình sự:

Trong môi trường tố tụng số, chứng cứ không còn được trình bày chủ yếu dưới dạng vật chứng hay tài liệu giấy, mà dưới dạng các tệp dữ liệu, nhật ký hệ thống (log), dữ liệu số được trích xuất từ các nền tảng công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với quyền tiếp cận và kiểm tra chứng cứ của các chủ thể tham gia tố tụng, đặc biệt là người bào chữa. Việc bảo đảm quyền tiếp cận đầy đủ, kịp thời đối với dữ liệu, cũng như khả năng kiểm chứng độc lập các dữ liệu này trở thành điều kiện tiên quyết để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và quyền bào chữa trong tố tụng hình sự.

Những tác động nêu trên cho thấy chuyển đổi số đang làm biến đổi không chỉ “cách thức” mà cả “tính chất” của hoạt động chứng minh trong TTHS. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử không thể chỉ dừng lại ở việc bổ sung các quy định mang tính kỹ thuật, mà cần hướng tới việc tái thiết kế toàn diện các nguyên tắc và cơ chế chứng minh, nhằm bảo đảm tính tương thích với đặc trưng của dữ liệu số, đồng thời vẫn duy trì được các giá trị cốt lõi của TTHS như tính khách quan, công bằng và bảo đảm quyền con người.

3. Quy định của pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

Bộ luật TTHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (BLTTHS năm 2015) không sử dụng thuật ngữ “chứng cứ điện tử”, chỉ quy định về chứng cứ và nguồn chứng cứ là dữ liệu điện tử. Điều 87 BLTTHS năm 2015 quy định dữ liệu điện tử (DLĐT) là một nguồn chứng cứ làm cơ sở xác định hành vi phạm tội và xử lý tội phạm[3] và quy định cách thức thu thập dữ liệu, phương tiện điện tử thông qua các biện pháp, hoạt động[4]. Tuy nhiên, một số nội dung liên quan đến chứng cứ điện tử trong BLTTHS năm 2015 chưa được quy định chặt chẽ, thống nhất, như:

(1) Về khám nghiệm hiện trường, Điều 201 quy định việc khám nghiệm hiện trường tiến hành tại nơi xảy ra, nơi phát hiện tội phạm để phát hiện dấu vết của tội phạm, thu giữ vật chứng, tài liệu, đồ vật, DLĐT khác liên quan và làm sáng tỏ những tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Tuy nhiên, khác với tội phạm truyền thống, tội phạm trên không gian mạng sử dụng các thiết bị kỹ thuật số, mạng máy tính và chương trình phần mềm để thực hiện hành vi phạm tội. Do đó, hiện trường, tài liệu, chứng cứ, dấu vết tội phạm này đều mang tính đặc thù, nó không tồn tại như dạng vật chất cụ thể bên ngoài, mà tồn tại trong các thiết bị kỹ thuật số, máy tính, không gian mạng. Pháp luật hiện nay còn thiếu các quy định đặc thù về công tác khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, dấu vết, tài liệu trên môi trường kỹ thuật số, trên không gian mạng.

(2) Về thu thập phương tiện điện tử, DLĐT: Điều 107 quy định phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời, đầy đủ, mô tả đúng thực trạng và niêm phong ngay sau khi thu giữ. Theo quy định hiện nay, việc thu thập, bảo quản, niêm phong phương tiện điện tử, DLĐT được thực hiện theo quy định chung, trong khi chứng cứ điện tử có những đặc điểm khác biệt với các chứng cứ truyền thống, nên cần phải có những quy định chặt chẽ của pháp luật về việc thu thập, đánh giá, bảo quản, niêm phong nhằm bảo vệ tính toàn vẹn, giá trị chứng cứ của dữ liệu.

(3) Về phục hồi dữ liệu điện tử: Theo khoản 3 Điều 107 việc phục hồi DLĐT chỉ đặt ra khi cần giám định DLĐT đã thu thập được mà chưa đề cập đến trường hợp phục hồi DLĐT nhằm phát hiện, thu thập chứng cứ của vụ án. Mặt khác, chưa có quy định rõ ràng đối với DLĐT được thu thập bí mật theo khoản 3 Điều 223 thì có hay không việc cần phải phục hồi dữ liệu; trình tự, thủ tục trong trường hợp cần phải phục hồi DLĐT. Bên cạnh đó, BLTTHS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa quy định cụ thể về hoạt động phục hồi DLĐT; DLĐT sau khi được phục hồi có được coi là nguồn chứng cứ hay không? Thực tế công tác điều tra tội phạm liên quan đến công nghệ thông tin cho thấy, nhiều đối tượng đã tẩy xóa, sửa chữa, tiêu hủy DLĐT liên quan đến hành vi phạm tội ngay trước khi bị bắt giữ. Để xác định rõ hành vi phạm tội của đối tượng, cơ quan chức năng phải phục hồi lại những dữ liệu này, tuy nhiên rất nhiều dữ liệu không có khả năng phục hồi. Do chưa có quy định cụ thể về hoạt động phục hồi DLĐT nên việc khai thác, sử dụng các DLĐT sau khi phục hồi làm tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội còn gặp khó khăn, bất cập. Ngoài ra, Luật giao dịch điện tử năm 2024 lại quy định về “thông điệp dữ liệu” và giá trị dùng làm chứng của thông điệp dữ liệu (BLTTHS không quy định về các thuật ngữ này).

4. Tiếp cận kinh nghiệm quốc tế về chứng cứ điện tử trong môi trường tố tụng số

Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực chứng cứ điện tử và tố tụng số trong bài viết này không nhằm mục đích mô tả pháp luật nước ngoài một cách thuần túy, mà nhằm nhận diện các mô hình lập pháp, các chuẩn mực tố tụng và các giải pháp thể chế có giá trị tham khảo đối với việc hoàn thiện BLTTHS Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.

- Về điều kiện giá trị của chứng cứ điện tử:

Kinh nghiệm lập pháp quốc tế cho thấy, việc xác định giá trị chứng cứ của DLĐT không dừng lại ở ba thuộc tính truyền thống (tính khách quan, tính hợp pháp, tính liên quan), mà được phát triển thành một hệ thống tiêu chí đặc thù, phản ánh bản chất kỹ thuật số của loại chứng cứ này. Các tiêu chí này, dù được quy định dưới những hình thức khác nhau, nhưng có thể được khái quát thành bốn nhóm cốt lõi: (i) Tính xác thực (authenticity), (ii) Tính toàn vẹn (integrity), (iii) Độ tin cậy của hệ thống (reliability) và (iv) Khả năng kiểm chứng (reproducibility/verifiability).

Thứ nhất, về tính xác thực (authenticity), các hệ thống pháp luật đều coi đây là điều kiện tiên quyết để DLĐT được chấp nhận làm chứng cứ. Trong pháp luật Hoa Kỳ, như đã nêu trên, yêu cầu này được thể hiện rõ tại Rule 901(a) của Federal Rules of Evidence: “Bên đưa ra chứng cứ phải cung cấp đủ căn cứ để làm cơ sở cho việc xác định rằng đối tượng chứng cứ chính là những gì mà bên đó khẳng định”[5]. Nghĩa là, bên đưa ra chứng cứ phải cung cấp đủ căn cứ để chứng minh rằng dữ liệu đó đúng là cái mà họ khẳng định. Đối với DLĐT, điều này thường gắn với việc xác định nguồn gốc tạo lập, chủ thể liên quan, thời điểm và bối cảnh hình thành dữ liệu. Tương tự, tại Singapore, Điều 35 của Luật chứng cứ quy định rằng dữ liệu máy tính chỉ được chấp nhận nếu được tạo ra trong quá trình hoạt động thông thường của hệ thống và phải chứng minh được rằng hệ thống đó hoạt động bình thường tại thời điểm tạo lập dữ liệu. Điều này gián tiếp yêu cầu phải xác thực được nguồn gốc và hoàn cảnh hình thành dữ liệu. Ở Anh, mặc dù Luật chứng cứ năm 1995 không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “authenticity” (tính xác thực), nhưng Điều 8 yêu cầu Tòa án xem xét các yếu tố như thời điểm cung cấp thông tin và động cơ của người cung cấp, qua đó đánh giá độ đáng tin cậy của nguồn dữ liệu (một cách tiếp cận chức năng đối với tính xác thực).

Thứ hai, về tính toàn vẹn (integrity), pháp luật các nước đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu dữ liệu không bị thay đổi trong suốt vòng đời xử lý. Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, quy định tại Rule 1001(d) đã nêu trên hàm ý rằng giá trị của DLĐT phụ thuộc vào việc nó có phản ánh chính xác nội dung ban đầu hay không, tức là bảo đảm tính toàn vẹn. Ở Pháp cũng đặt ra điều kiện tương tự: Văn bản điện tử chỉ có giá trị chứng minh khi “được tạo lập và lưu trữ trong điều kiện bảo đảm tính toàn vẹn”. Như vậy, tính toàn vẹn không chỉ là trạng thái kỹ thuật, mà còn là điều kiện pháp lý bắt buộc để dữ liệu có giá trị chứng cứ. Trong thực tiễn common law, yêu cầu về “chain of integrity” (chuỗi bảo đảm toàn vẹn) được phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi phải chứng minh được rằng dữ liệu không bị can thiệp từ khi thu thập đến khi xuất trình trước tòa.

Thứ ba, về độ tin cậy của hệ thống (system reliability), đây là tiêu chí đặc thù phản ánh bản chất phụ thuộc vào công nghệ của chứng cứ điện tử. Pháp luật Singapore quy định rõ rằng để DLĐT được chấp nhận làm chứng cứ, phải chứng minh hệ thống máy tính “đã hoạt động bình thường” tại thời điểm tạo lập dữ liệu, hoặc nếu có sai sót thì sai sót đó không ảnh hưởng đến tính chính xác của dữ liệu. Đây là một tiêu chí mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa pháp lý quyết định, bởi giá trị chứng cứ không chỉ phụ thuộc vào nội dung dữ liệu mà còn phụ thuộc vào độ tin cậy của môi trường công nghệ tạo ra dữ liệu đó.

Tương tự, trong pháp luật Hoa Kỳ, mặc dù không quy định thành một điều khoản riêng biệt, nhưng thông qua thực tiễn xét xử và các quy tắc về xác thực chứng cứ (authentication), Tòa án thường yêu cầu chứng minh rằng quy trình tạo lập, lưu trữ và xử lý dữ liệu là đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loại dữ liệu như nhật ký hệ thống (log), dữ liệu mạng hoặc dữ liệu từ các nền tảng số, vốn phụ thuộc chặt chẽ vào hạ tầng kỹ thuật. Ở Anh, khi đánh giá chứng cứ, tòa án phải xem xét hoàn cảnh hình thành thông tin, bao gồm việc thông tin có được tạo lập đồng thời với sự kiện hay không và liệu người cung cấp thông tin có động cơ che giấu hoặc trình bày sai lệch hay không. Về bản chất, cách tiếp cận này cũng là đánh giá độ tin cậy của hệ thống và quy trình tạo lập dữ liệu.

Thứ tư, về khả năng kiểm chứng (reproducibility/verifiability), đây là tiêu chí bảo đảm tính minh bạch và khả năng tranh tụng đối với chứng cứ điện tử.

Trong hệ thống common law, nguyên tắc “chứng cứ tốt nhất” (best evidence) cùng với các quy định tại các Quy tắc 1001 đến 1003 của Bộ quy tắc chứng cứ Liên bang Hoa Kỳ cho phép sử dụng bản sao DLĐT nếu bản sao đó phản ánh chính xác nội dung của bản gốc, đồng thời tạo điều kiện cho việc kiểm tra, đối chiếu lại dữ liệu[6]. Theo đó, bản sao được chấp nhận có giá trị như bản gốc, trừ khi có căn cứ xác đáng để nghi ngờ về tính xác thực của bản gốc hoặc việc sử dụng bản sao là không công bằng. Quy định này cho thấy khả năng tái tạo và kiểm chứng dữ liệu là yếu tố quan trọng để bảo đảm giá trị chứng cứ.

Trong thực tiễn thi hành của Singapore và Anh, yêu cầu về khả năng kiểm chứng còn gắn liền với việc bảo đảm cho bên đối tụng quyền tiếp cận, kiểm tra và thách thức chứng cứ điện tử, qua đó bảo đảm tính công bằng trong tố tụng.

Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số nhận định có giá trị tham khảo đối với pháp luật Việt Nam: (i) Các hệ thống pháp luật tiên tiến đều đã phát triển một bộ tiêu chí riêng đối với chứng cứ điện tử, vượt ra ngoài ba thuộc tính truyền thống, cơ bản. Các tiêu chí như tính xác thực, tính toàn vẹn, độ tin cậy của hệ thống và khả năng kiểm chứng đã trở thành chuẩn mực chung trong đánh giá chứng cứ điện tử; (ii) Các tiêu chí này không tồn tại rời rạc mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, hình thành một “chuỗi bảo đảm giá trị chứng cứ”, bao trùm toàn bộ vòng đời của dữ liệu, từ khâu tạo lập, thu thập, lưu trữ đến xuất trình và sử dụng trong tố tụng; (iii) Việc thiếu các tiêu chí này trong pháp luật TTHS sẽ dẫn đến hệ quả là việc đánh giá chứng cứ điện tử phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của người tiến hành tố tụng, làm giảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng cũng như khả năng chứng minh.

Do đó, đây chính là cơ sở quan trọng để Việt Nam cân nhắc, bổ sung và chuẩn hóa các tiêu chí xác định giá trị chứng cứ của DLĐT theo hướng tiếp cận quốc tế, đặc biệt là các tiêu chí về tính xác thực, tính toàn vẹn, độ tin cậy của hệ thống và khả năng kiểm chứng.

- Về thu thập, bảo quản và kiểm soát chuỗi chứng cứ số đối với chứng cứ điện tử:

Trong các nội dung liên quan đến chứng cứ điện tử, kinh nghiệm quốc tế cho thấy thu thập, bảo quản và kiểm soát chuỗi chứng cứ số (chain of custody) là khâu mang tính quyết định đối với giá trị chứng minh của dữ liệu. Khác với chứng cứ truyền thống, DLĐT có đặc tính dễ bị thay đổi, sao chép và phụ thuộc vào môi trường công nghệ, do đó đòi hỏi phải thiết lập các quy trình kỹ thuật - pháp lý chặt chẽ và độc lập.

Thứ nhất, về quy trình thu thập chứng cứ điện tử (digital forensic procedure), các quốc gia phát triển đều thiết lập các chuẩn mực điều tra số mang tính bắt buộc hoặc thực tiễn áp dụng thống nhất.

Tại Hoa Kỳ, mặc dù Bộ quy tắc chứng cứ liên bang không quy định trực tiếp quy trình kỹ thuật, nhưng hệ thống pháp luật đã đặt nền tảng thông qua yêu cầu xác thực và nguyên tắc chứng cứ tốt nhất (best evidence). Quy tắc 902 (14) quy định rằng DLĐT sao chép có thể được chấp nhận mà không cần người làm chứng nếu kèm theo chứng nhận rằng “dữ liệu được sao chép bằng một quy trình tạo ra kết quả chính xác”[7]. Quy định này gián tiếp thừa nhận các kỹ thuật điều tra số như tạo bản sao pháp y (forensic imaging) và kiểm tra giá trị băm (hash value) nhằm bảo đảm tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu.

Tại Anh, theo Đạo luật Cảnh sát và Chứng cứ hình sự năm 1984 và các quy tắc hướng dẫn thực hành, việc thu thập DLĐT phải bảo đảm không làm thay đổi dữ liệu gốc. Trong thực tiễn, hướng dẫn ACPO về chứng cứ số nhấn mạnh nguyên tắc: “Không được thực hiện bất kỳ hành động nào làm thay đổi dữ liệu được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ mà sau đó có thể được sử dụng trước tòa án”[8]. Nguyên tắc này đặt nền tảng cho việc sử dụng các kỹ thuật như tạo bản sao pháp y thay vì thao tác trực tiếp trên dữ liệu gốc.

Tại Singapore, theo quy định về chứng cứ máy tính, dữ liệu chỉ được chấp nhận nếu được tạo ra trong quá trình hoạt động thông thường của hệ thống, qua đó đòi hỏi quy trình thu thập phải bảo đảm tính chuẩn xác và đáng tin cậy của dữ liệu[9]. Đồng thời, thực tiễn điều tra số yêu cầu việc trích xuất dữ liệu phải sử dụng công cụ chuyên dụng, có khả năng ghi nhận nhật ký và kiểm soát toàn bộ quá trình xử lý.

Tại Hàn Quốc, pháp luật và thực tiễn xét xử yêu cầu DLĐT chỉ có giá trị chứng cứ khi được thu thập thông qua quy trình bảo đảm tính toàn vẹn và không bị can thiệp, trong đó nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp pháp y số, bao gồm tạo bản sao, kiểm tra giá trị băm và ghi nhận đầy đủ quá trình xử lý[10].

Từ các kinh nghiệm trên có thể thấy, quy trình thu thập chứng cứ điện tử không còn dừng lại ở “thu giữ vật chứng”, mà chuyển sang trích xuất dữ liệu bằng phương pháp pháp y số, với các yêu cầu cốt lõi như: Tạo bản sao chuẩn xác (imaging), sử dụng giá trị băm (hash value) để kiểm tra toàn vẹn và ghi nhận đầy đủ nhật ký thao tác.

Thứ hai, về bảo quản và kiểm soát chuỗi chứng cứ số, các hệ thống pháp luật đều coi đây là điều kiện thiết yếu để bảo đảm giá trị chứng cứ của DLĐT.

Trong pháp luật Hoa Kỳ, mặc dù không có một điều khoản duy nhất quy định về chuỗi chứng cứ số, nhưng yêu cầu này gắn liền với tiêu chuẩn xác thực, theo đó bên đưa ra chứng cứ phải chứng minh rằng chứng cứ là đúng với những gì họ khẳng định[11]. Điều này trong thực tiễn đòi hỏi phải chứng minh dữ liệu không bị thay đổi kể từ thời điểm thu thập thông qua việc ghi nhận đầy đủ quá trình tiếp cận và xử lý.

Tại Anh, các hướng dẫn thực hành yêu cầu phải ghi nhận đầy đủ quá trình xử lý chứng cứ, bao gồm: Ai đã xử lý chứng cứ, vào thời điểm nào và đã thực hiện những thao tác gì[12]. Việc không bảo đảm chuỗi kiểm soát rõ ràng có thể dẫn đến việc chứng cứ không được chấp nhận.

Singapore và New Zealand cũng áp dụng cách tiếp cận tương tự, nhấn mạnh việc ghi nhận toàn bộ vòng đời của dữ liệu thông qua hệ thống nhật ký, từ thu thập, lưu trữ, phân tích đến xuất trình trước tòa, đồng thời yêu cầu sử dụng công cụ có khả năng bảo vệ và kiểm soát nhật ký[13].

Một điểm đáng chú ý trong các hệ thống tiên tiến là sự kết hợp giữa yêu cầu pháp lý và giải pháp kỹ thuật. Chuỗi chứng cứ số không chỉ là một thủ tục hành chính, mà được “số hóa” thông qua các cơ chế như nhật ký hệ thống, chữ ký số, dấu thời gian và kiểm soát truy cập, qua đó bảo đảm khả năng truy vết và xác định trách nhiệm đối với từng thao tác trên dữ liệu.

Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số nhận định có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam: (i) Các quốc gia đều thừa nhận rằng chứng cứ điện tử đòi hỏi một quy trình thu thập riêng biệt, không thể áp dụng máy móc các quy định về thu giữ, khám xét đối với vật chứng truyền thống. Quy trình này mang tính kỹ thuật cao và phải được chuẩn hóa; (ii) Chuỗi chứng cứ số là điều kiện không thể thiếu để bảo đảm tính toàn vẹn và giá trị chứng cứ của DLĐT. Việc không thiết lập cơ chế kiểm soát chuỗi chứng cứ sẽ làm giảm nghiêm trọng khả năng chứng minh; (iii) Xu hướng chung là kết hợp giữa quy định pháp luật và giải pháp công nghệ, trong đó các yêu cầu về ghi nhật ký, kiểm soát truy cập, xác thực và dấu thời gian được tích hợp trực tiếp vào hệ thống xử lý dữ liệu.

Đối chiếu với pháp luật Việt Nam, có thể thấy pháp luật TTHS hiện hành chưa thiết lập một quy trình riêng cho thu thập và bảo quản chứng cứ điện tử, cũng như chưa quy định rõ về chuỗi chứng cứ số. Điều này dẫn đến khoảng trống pháp lý đáng kể trong bối cảnh chuyển đổi số.

- Về tố tụng điện tử và hồ sơ tố tụng điện tử:

Trong các hệ thống tư pháp tiên tiến, sự phát triển của tố tụng điện tử (e-litigation) và hồ sơ số (digital case file) đã làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức và vận hành hoạt động tố tụng. Trong các mô hình này, chứng cứ điện tử không còn được nhìn nhận như một loại chứng cứ riêng lẻ, mà trở thành một cấu phần nội tại của toàn bộ hệ sinh thái tố tụng số. Kinh nghiệm của một số quốc gia như Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc và New Zealand cho thấy xu hướng này được thể chế hóa khá rõ ràng cả về phương diện pháp lý và kỹ thuật.

Thứ nhất, về xây dựng hệ thống hồ sơ điện tử và quản lý vụ án trên nền tảng số, các quốc gia đều hướng tới mô hình “hồ sơ số toàn trình”.

Tại Trung Quốc, theo quy định của Tòa án nhân dân tối cao về xét xử tại Tòa án Internet, Điều 11 quy định: “Tòa án Internet thực hiện việc thụ lý vụ án, tống đạt, hòa giải, trao đổi chứng cứ, xét xử và tuyên án thông qua môi trường trực tuyến”[14]. Quy định này cho thấy toàn bộ quy trình tố tụng, bao gồm cả việc nộp và đánh giá chứng cứ, đều được thực hiện trên môi trường số.

Tại Singapore, hệ thống tố tụng điện tử được triển khai trên cơ sở Quy tắc toà án, theo đó việc nộp hồ sơ điện tử là bắt buộc đối với tài liệu tố tụng. Các tài liệu, bao gồm chứng cứ, phải được nộp thông qua hệ thống điện tử, qua đó xác lập rằng chứng cứ điện tử trở thành hình thức mặc định trong hồ sơ vụ án[15].

Ở Hàn Quốc, Điều 4 của Luật về sử dụng tài liệu điện tử trong tố tụng dân sự quy định: “Tài liệu điện tử được nộp thông qua hệ thống xử lý thông tin có giá trị pháp lý tương đương với tài liệu được nộp bằng văn bản giấy”[16]. Quy định này khẳng định giá trị pháp lý tương đương giữa hồ sơ điện tử và hồ sơ giấy, đồng thời tạo nền tảng cho việc tích hợp toàn bộ chứng cứ vào hệ thống số.

(Còn tiếp kỳ II).

Nguyễn Xuân Hưởng - Vy Quốc Phát


[1] Nghị quyết số 27-NQ/TW, ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[2] Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

[3] Điều 99 BLTTHS năm 2015 quy định dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử; dữ liệu điện tử được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông trên đường truyền và các nguồn điện tử khác

[4] Cụ thể như: Khám nghiệm hiện trường (Điều 201); khám xét (Điều 192); thu thập, thu giữ phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử (Điều 107, Điều 196); yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp (khoản 1 Điều 88); các biện pháp điều tra đặc biệt (Điều 223) và phục hồi, tìm kiếm, giám định dữ liệu điện tử (khoản 3, 4 Điều 107); việc niêm phong, bảo quản vật chứng là các phương tiện lưu trữ dữ liệu điện tử (Điều 199).

[5] Federal Rules of Evidence, Rule 901(a), United States.

[6] Federal Rules of Evidence, Rule 1001-1003, United States.

[7] (Federal Rules of Evidence, Rule 902(14), United States).

[8] (ACPO Guidelines for Digital Evidence, United Kingdom).

[9] (Evidence Act (Cap. 97), Section 35, Singapore).

[10] (Supreme Court Practice on Digital Evidence, South Korea).

[11] (Federal Rules of Evidence, Rule 901(a), United States).

[12] (Police and Criminal Evidence Act 1984 - Codes of Practice, United Kingdom).

[13] (Evidence Act (Cap. 97), Section 35, Singapore).

[14] Provisions of the Supreme People’s Court on Several Issues Concerning the Trial of Cases by Internet Courts, Article 11, China.

[15] Rules of Court, e-Filing System, Singapore.

[16] Act on the Use of Electronic Documents in Civil Procedure, Article 4, South Korea.

Định hướng nghiên cứu khoa học năm 2027 của ngành Kiểm sát nhân dân

(Kiemsat.vn) - Viện trưởng VKSND tối cao đã ban hành Quyết định số 188 /QĐ-VKSTC ngày 23/6/2026 phê duyệt Định hướng nghiên cứu khoa học năm 2027 của ngành Kiểm sát nhân dân.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang