Tố tụng điện tử, tố tụng trực tuyến – điểm đột phá trong Dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi)

16/09/2026 14:06

(kiemsat.vn)
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và thực hiện hoạt động tố tụng hình sự. Đây không đơn thuần là việc số hóa hồ sơ mà là quá trình chuyển đổi phương thức tổ chức, quản lý và thực hiện hoạt động tố tụng trên môi trường số, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về giá trị pháp lý của dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, tính xác thực, toàn vẹn và an toàn của chứng cứ điện tử.

Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và thực hiện hoạt động tố tụng hình sự. Nếu hồ sơ giấy từng giữ vai trò trung tâm trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử thì trong môi trường số, dữ liệu điện tử, hồ sơ điện tử và các nền tảng số đang trở thành những thành tố ngày càng quan trọng của hoạt động tố tụng. Yêu cầu này không chỉ xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ mà còn từ thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm, khi dấu vết của hành vi phạm tội ngày càng được tạo lập, lưu trữ và trao đổi trên môi trường điện tử.

Trên cơ sở tổng kết thực tiễn thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự và yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới, Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã chủ trì xây dựng dự án Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi). Theo hồ sơ dự án đang được Quốc hội xem xét, Dự thảo gồm 9 phần, 36 chương và 503 điều, trong đó một trong những nhóm chính sách đáng chú ý là đổi mới phương thức hoạt động tố tụng hình sự theo hướng thực hiện tố tụng điện tử, tố tụng trực tuyến. Việc đưa những nội dung này vào Dự thảo cho thấy tư duy lập pháp đang từng bước thích ứng với yêu cầu xây dựng nền tư pháp hiện đại, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc, vụ án hình sự.

Điều đáng nói là định hướng sửa đổi không dừng ở việc thay thế tài liệu giấy bằng tài liệu điện tử, mà còn là quá trình chuyển đổi phương thức tổ chức, quản lý và thực hiện hoạt động tố tụng trên môi trường số, từ việc hình thành và quản lý dữ liệu, lập hồ sơ, ban hành văn bản đến trao đổi, liên thông và thực hiện các hoạt động tố tụng trực tuyến.

Lần đầu tiên, khái niệm “tố tụng điện tử” được đề xuất luật hóa

Một trong những dấu mốc đáng chú ý của Dự thảo là việc bổ sung khái niệm “tố tụng điện tử”. Theo nội dung được đề xuất, đây là phương thức tổ chức và thực hiện hoạt động tố tụng trên môi trường số; trong đó hồ sơ, dữ liệu, chứng cứ, văn bản tố tụng và hoạt động của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng được tạo lập, trao đổi, quản lý, lưu trữ và sử dụng bằng phương tiện điện tử theo quy định của pháp luật.

Điểm đáng chú ý ở đây không phải đơn thuần là việc sử dụng máy tính, phần mềm hay các thiết bị công nghệ trong công việc hằng ngày. Khái niệm được xây dựng theo hướng rộng hơn, bao quát cả phương thức vận hành của hoạt động tố tụng. Nếu “số hóa hồ sơ” chỉ là chuyển tài liệu giấy thành tài liệu điện tử thì “tố tụng điện tử” là bước chuyển cả quá trình tổ chức và thực hiện tố tụng lên môi trường số.

Sự khác biệt này có ý nghĩa về mặt lập pháp. Khi tố tụng điện tử được xác định là một phương thức tổ chức và thực hiện hoạt động tố tụng, công nghệ không còn chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà trở thành một bộ phận của phương thức vận hành tố tụng. Đây cũng là cơ sở để các quy định về hồ sơ điện tử, văn bản điện tử, dữ liệu điện tử và tố tụng trực tuyến được thiết kế trong một chỉnh thể thống nhất.

Tố tụng điện tử, tố tụng trực tuyến – điểm đột phá trong Dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi).

Bảo vệ dữ liệu điện tử - giới hạn pháp lý của tố tụng số

Cùng với việc xác lập cơ sở pháp lý cho tố tụng điện tử, Dự thảo đồng thời đặt ra một giới hạn quan trọng: Số hóa tố tụng không được làm suy giảm quyền con người, quyền công dân. Tinh thần này thể hiện qua đề xuất bổ sung “dữ liệu điện tử” vào phạm vi thông tin được bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác. Việc khám xét, thu giữ, sao lưu, lưu trữ, bảo quản và sử dụng dữ liệu điện tử phải được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng.

Quy định này đặc biệt có ý nghĩa trong thực tiễn. Một chiếc điện thoại, máy tính hoặc tài khoản trực tuyến có thể chứa một lượng thông tin rất lớn về đời sống cá nhân, quan hệ gia đình, công việc, tài chính và các mối quan hệ xã hội. Vì vậy, vấn đề pháp lý không chỉ là có thể tiếp cận dữ liệu hay không, mà còn phải xác định rõ căn cứ nào cho phép tiếp cận, phạm vi tiếp cận đến đâu, dữ liệu nào được sử dụng và việc sử dụng đó được kiểm soát như thế nào.

Dữ liệu điện tử có đặc điểm dễ sao chép, truyền đưa và chia sẻ. Chính vì vậy, yêu cầu về tính xác thực, toàn vẹn, an toàn và bảo mật dữ liệu không chỉ là những yêu cầu kỹ thuật. Đây còn là những cơ chế góp phần kiểm soát việc thực hiện quyền lực tố tụng. Dữ liệu càng dễ tiếp cận thì yêu cầu về thẩm quyền, phạm vi truy cập, phân quyền và mục đích sử dụng càng phải được quy định, kiểm soát chặt chẽ.

Nếu việc xác lập khái niệm “tố tụng điện tử” trả lời cho câu hỏi “tố tụng điện tử là gì?”, thì những yêu cầu về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư lại đặt ra câu hỏi “tố tụng số được thực hiện đến đâu và trong giới hạn nào?”. Từ đó, Dự thảo tiếp tục giải quyết một vấn đề quan trọng khác: Hoạt động tố tụng được thực hiện trên môi trường điện tử sẽ có giá trị pháp lý như thế nào?

Từ “được ứng dụng” đến “có giá trị pháp lý”

Công nghệ chỉ thực sự trở thành một phương thức tố tụng khi pháp luật xác định được giá trị pháp lý của các hoạt động được thực hiện trên môi trường điện tử. Dự thảo đề xuất bổ sung quy định về bảo đảm thực hiện hoạt động tố tụng điện tử, theo đó cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng thực hiện hoạt động tố tụng điện tử trong quá trình giải quyết vụ việc, vụ án hình sự theo quy định của Bộ luật và pháp luật có liên quan. Đáng chú ý, Dự thảo định hướng xác định hoạt động tố tụng điện tử có giá trị pháp lý như hoạt động tố tụng được thực hiện trực tiếp, thông thường.

Đây là quy định có ý nghĩa nền tảng. Bởi khi giá trị pháp lý được xác lập, văn bản điện tử, hồ sơ điện tử hay hoạt động tố tụng trên môi trường số không còn chỉ là phương án hỗ trợ cho phương thức truyền thống mà có thể trở thành một phương thức thực hiện tố tụng trong khuôn khổ pháp luật. Đi cùng với đó là những điều kiện bảo đảm về tính hợp pháp, trình tự, thủ tục; an toàn, bảo mật thông tin; tính xác thực, toàn vẹn của dữ liệu và yêu cầu không làm hạn chế quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng.

Qua đó có thể thấy rõ một nguyên tắc: phương thức tố tụng có thể thay đổi, nhưng những bảo đảm pháp lý của tố tụng hình sự không thể bị thay đổi theo hướng thấp hơn chỉ vì hoạt động được thực hiện bằng công nghệ.

Chứng cứ điện tử: Không chỉ “có dữ liệu”, mà phải chứng minh được nguồn gốc và tính toàn vẹn

Một trong những thách thức lớn nhất của tố tụng số là chứng cứ không còn nhất thiết tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình. Dữ liệu có thể được tạo ra, sao chép, chỉnh sửa, truyền đi hoặc lưu trữ trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau. Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là thu thập được dữ liệu mà còn phải bảo đảm dữ liệu đó có thể được kiểm tra về nguồn gốc, tính xác thực và tính toàn vẹn.

Dự thảo tiếp tục hoàn thiện các quy định về thu thập phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử theo hướng: phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời, đầy đủ, mô tả đúng thực trạng và niêm phong theo quy định. Trường hợp không thể thu giữ phương tiện lưu trữ dữ liệu điện tử thì có thể sao lưu dữ liệu vào phương tiện điện tử và bảo quản theo quy định. Khi thu thập, chặn thu, sao lưu dữ liệu điện tử từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc trên đường truyền, phải lập biên bản và đưa vào hồ sơ vụ án. Việc phục hồi, tìm kiếm, giám định dữ liệu điện tử được đề xuất thực hiện trên bản sao; kết quả phải được chuyển sang dạng có thể đọc, nghe hoặc nhìn được. Phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử được bảo quản theo quy định về vật chứng.

Như vậy, có thể hình dung một chuỗi yêu cầu pháp lý xuyên suốt gồm: Thu thập hợp pháp → sao lưu, bảo toàn → lập biên bản → phục hồi, tìm kiếm, giám định → bảo quản → xuất trình và đánh giá.

Điểm cốt lõi ở đây là có dữ liệu chưa đồng nghĩa với có chứng cứ có giá trị chứng minh. Giá trị của dữ liệu phụ thuộc rất lớn vào cách thức dữ liệu được thu thập, bảo quản, kiểm tra và đánh giá. Nếu chỉ tập trung vào nội dung dữ liệu mà bỏ qua quy trình hình thành và thu thập dữ liệu thì chưa thể đánh giá đầy đủ tính hợp pháp của chứng cứ điện tử.

Khi dữ liệu vụ án nằm trên mạng xã hội, điện toán đám mây và các nền tảng số

Tố tụng hình sự trong thời đại số còn phải giải quyết một vấn đề mà mô hình truyền thống ít gặp: Dữ liệu phục vụ điều tra nhiều khi không nằm trong hồ sơ, cũng không nằm trực tiếp trong thiết bị do cơ quan tiến hành tố tụng quản lý, mà được lưu giữ trên mạng xã hội, dịch vụ điện toán đám mây, nền tảng số hoặc các hệ thống cung cấp dịch vụ trực tuyến.

Dự thảo đã dự liệu vấn đề này khi đề xuất trách nhiệm của các tổ chức cung cấp dịch vụ viễn thông, Internet, mạng xã hội, điện toán đám mây, dịch vụ lưu trữ dữ liệu, nền tảng số hoặc dịch vụ trực tuyến khác và các tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc thực hiện yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng theo quy định. Quy định này phản ánh một thực tế mới: nguồn thông tin phục vụ tố tụng không còn chỉ nằm trong phạm vi quản lý của các cơ quan nhà nước. Trong nhiều vụ án, dấu vết quan trọng có thể được lưu giữ bởi các nền tảng và nhà cung cấp dịch vụ số.

Vì vậy, tố tụng số không thể vận hành như một hệ thống khép kín. Nó đòi hỏi sự kết nối giữa hoạt động tố tụng với hạ tầng dữ liệu của xã hội số. Nhưng đi cùng với khả năng tiếp cận dữ liệu là yêu cầu kiểm soát chặt chẽ căn cứ, thẩm quyền, phạm vi tiếp cận và mục đích sử dụng, nhằm bảo đảm việc thu thập dữ liệu phục vụ tố tụng không trở thành sự mở rộng tùy tiện phạm vi can thiệp vào đời sống riêng tư.

Hồ sơ vụ án: Từ “tập giấy” thành một thực thể dữ liệu có khả năng liên thông

Nếu dữ liệu điện tử phản ánh sự thay đổi ở cấp độ nguồn thông tin, thì hồ sơ vụ án điện tử phản ánh sự thay đổi ở cấp độ quản lý toàn bộ quá trình tố tụng. Dự thảo đề xuất hồ sơ vụ án được lập bằng văn bản giấy hoặc bằng phương thức điện tử; trường hợp lập bằng bản giấy thì phải được số hóa thành hồ sơ vụ án điện tử. Đáng chú ý, hồ sơ vụ án điện tử có một mã quản lý duy nhất và được định hướng chia sẻ, liên thông dữ liệu giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng theo quy định.

Trong mô hình truyền thống, hồ sơ được hình dung chủ yếu là tập hợp các tài liệu được lập, đánh số, đóng quyển, lưu giữ và chuyển giao. Trong mô hình số, hồ sơ được tiếp cận như một cấu trúc dữ liệu có định danh, có khả năng quản lý, truy xuất và liên thông. Việc xác lập một mã quản lý duy nhất cho hồ sơ không đơn thuần là yêu cầu kỹ thuật. Nếu được triển khai đồng bộ, đây sẽ là cơ sở quan trọng để quản lý, truy xuất và kết nối thông tin trong quá trình giải quyết vụ án; đồng thời góp phần hạn chế sự phân tán, trùng lặp và nguy cơ thất lạc tài liệu.

Điều đáng chú ý là số hóa không làm mất đi các nguyên tắc nghiệp vụ về quản lý hồ sơ. Thành phần hồ sơ, việc thống kê tài liệu, số bút lục và đặc điểm của tài liệu vẫn cần được bảo đảm. Chỉ khác ở chỗ những yêu cầu vốn được thực hiện trên hồ sơ giấy sẽ từng bước được chuyển sang môi trường quản trị dữ liệu. Từ đây, hồ sơ vụ án không chỉ trả lời câu hỏi “có những tài liệu gì?” mà còn đặt ra những câu hỏi mới: dữ liệu được tạo lập khi nào, bởi ai, được cập nhật ra sao, đã được truy cập hoặc chia sẻ cho chủ thể nào, tính toàn vẹn có được bảo đảm hay không.

Văn bản tố tụng cũng bước vào môi trường số

Tố tụng điện tử sẽ không thể vận hành đầy đủ nếu hồ sơ và chứng cứ đã được số hóa nhưng văn bản tố tụng vẫn phải được tạo lập, ký và chuyển giao hoàn toàn bằng phương thức truyền thống. Theo Dự thảo, văn bản tố tụng có thể được ký bằng chữ ký trực tiếp hoặc chữ ký số. Việc cấp, giao, chuyển, gửi, niêm yết hoặc thông báo văn bản tố tụng được đề xuất thực hiện bằng nhiều phương thức, trong đó có phương thức điện tử bên cạnh các phương thức trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính, niêm yết công khai và các phương thức khác theo quy định. Một số nội dung còn định hướng sử dụng các nền tảng, phần mềm ứng dụng dùng chung, hệ thống dữ liệu và cổng thông tin điện tử phục vụ việc chuyển, gửi, thông báo văn bản tố tụng.

Ý nghĩa của những quy định này nằm ở việc không để quy trình số bị đứt đoạn. Hồ sơ, dữ liệu và văn bản nếu cùng được vận hành trên môi trường điện tử sẽ tạo điều kiện rút ngắn thời gian xử lý, giảm khâu trung gian và tăng khả năng lưu vết quá trình thực hiện. Tuy nhiên, trong tố tụng hình sự, thời điểm gửi và nhận văn bản có thể liên quan trực tiếp đến thời hạn thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng. Vì vậy, xác thực thời điểm gửi, thời điểm nhận, chủ thể nhận và lưu vết giao nhận phải được xem là yêu cầu pháp lý quan trọng, không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Tòa án không còn chỉ có một “phòng xử án”

Một biểu hiện trực quan của tố tụng số là xét xử trực tuyến. Dự thảo đề xuất quy định trường hợp xét xử trực tuyến thì quyết định đưa vụ án ra xét xử phải nêu rõ điểm cầu trung tâm và số lượng điểm cầu thành phần. Quy định này cho thấy pháp luật tố tụng đang được thiết kế để thích ứng với khả năng tổ chức một phiên tòa trên không gian kết nối nhiều địa điểm thay vì chỉ trong một phòng xử án vật lý.

Nhưng xét xử trực tuyến không thể chỉ được nhìn nhận dưới góc độ kết nối hình ảnh và âm thanh. Đằng sau mỗi điểm cầu là hàng loạt yêu cầu pháp lý về xác định đúng người tham gia tố tụng, bảo đảm quyền bào chữa, quyền tranh tụng, khả năng tiếp cận và tham gia thực chất vào phiên tòa, bảo mật thông tin và tính xác thực của hoạt động tố tụng. Vì vậy, việc mở rộng xét xử trực tuyến chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ giúp hoạt động xét xử thuận lợi hơn mà không làm suy giảm các quyền tố tụng của người tham gia.

Không phải số hóa hồ sơ, mà là số hóa cách thức thực hiện quyền lực tố tụng

Nhìn từ các đề xuất trên, có thể thấy Dự thảo không đơn thuần giải quyết bài toán “hồ sơ giấy hay hồ sơ điện tử”. Sự thay đổi được đặt ra ở nhiều tầng, từ dữ liệu, chứng cứ, hồ sơ, văn bản đến phương thức thực hiện hoạt động tố tụng. Một nền tố tụng hiện đại vì thế không thể được đánh giá bằng số lượng máy tính, phần mềm hay số lượng tài liệu được quét thành tệp điện tử. Thước đo thực chất phải là khả năng sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng giải quyết vụ án, rút ngắn thời gian, giảm chi phí, tăng tính công khai, minh bạch và nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực mà vẫn bảo đảm đầy đủ quyền con người, quyền công dân.

Các đề xuất của Dự thảo đang thể hiện sự cân bằng đó: Hồ sơ được số hóa nhưng phải bảo đảm tính toàn vẹn; dữ liệu được chia sẻ nhưng phải bảo đảm an toàn, bảo mật; hoạt động điện tử được xác lập giá trị pháp lý nhưng phải tuân thủ điều kiện, trình tự, thủ tục; xét xử trực tuyến được mở rộng nhưng không được làm hạn chế quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng. Có thể nói chuyển đổi số trong tố tụng không phải là sự thay thế pháp luật bằng công nghệ mà là thay đổi phương thức thực hiện pháp luật bằng công nghệ.

Công nghệ là phương tiện, pháp luật vẫn là giới hạn

Từ những tập hồ sơ giấy dày hàng trăm trang đến hồ sơ điện tử có mã quản lý; từ việc giao nhận văn bản trực tiếp đến phương thức điện tử; từ chứng cứ vật lý đến dữ liệu điện tử; từ phòng xử án truyền thống đến khả năng tổ chức phiên tòa trực tuyến - những nội dung được đề xuất trong Dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi) cho thấy tư duy lập pháp đang từng bước thích ứng với yêu cầu của xã hội số.

Điểm cốt lõi của quá trình này không phải là thay giấy bằng dữ liệu hay thay phương thức trực tiếp bằng phương thức trực tuyến. Quan trọng hơn, đó là xây dựng một phương thức tổ chức và thực hiện tố tụng phù hợp với môi trường số, trong đó dữ liệu được quản lý chặt chẽ, các hoạt động điện tử có cơ sở xác định giá trị pháp lý và việc ứng dụng công nghệ luôn nằm trong khuôn khổ pháp luật.

Những quy định nêu trên hiện vẫn là nội dung của Dự thảo và đang được tiếp tục xem xét, hoàn thiện. Nếu được Quốc hội thông qua, đây sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để từng bước chuyển từ mô hình quản lý tố tụng chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy sang mô hình trong đó dữ liệu và quy trình số giữ vai trò ngày càng quan trọng.

Trong bước chuyển đó, công nghệ có thể tạo ra phương thức làm việc mới, nhưng yêu cầu thượng tôn pháp luật, bảo đảm quyền con người và kiểm soát quyền lực tố tụng vẫn là những nguyên tắc không thay đổi. Đó cũng là cơ sở để quá trình chuyển đổi số trong tố tụng hình sự thực sự hướng tới một nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp, công khai, minh bạch và phục vụ Nhân dân.

Vai trò lãnh đạo của Chi bộ VKSND khu vực 6 (Hưng Yên) trong chuyển đổi số

(Kiemsat.vn) - Thách thức lớn của chuyển đổi số không chỉ là thiết bị mà trước hết là thay đổi thói quen. Cán bộ quen hồ sơ giấy phải học cách khai thác hồ sơ điện tử; Kiểm sát viên làm quen với sơ đồ tư duy, trình chiếu chứng cứ; cán bộ văn phòng sử dụng chữ ký số và hệ thống quản lý văn bản điện tử. Mỗi người đồng thời phải nhận thức an toàn thông tin là trách nhiệm chung, không phải nhiệm vụ riêng của cán bộ công nghệ thông tin.
(0) Bình luận

Bài viết chưa có bình luận nào.

lên đầu trang