Hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa theo luật hình sự một số quốc gia và khuyến nghị cho Việt Nam
Ngày đăng : 10:10, 07/10/2026
Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) đã thúc đẩy sự gia tăng các giao dịch liên quan đến tiền mã hóa, đồng thời làm phát sinh nguy cơ bị lợi dụng cho mục đích rửa tiền. Điều này đặt ra thách thức đối với công tác phòng, chống rửa tiền, đặc biệt là khi hệ thống pháp luật Việt Nam còn thiếu những quy định để nhận diện và xử lý các hành vi phạm tội liên quan đến tiền mã hóa. Bên cạnh đó, thị trường tài sản mã hóa Việt Nam đã vận hành thí điểm theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/09/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hoá tại Việt Nam với thời gian thực hiện thí điểm là 5 năm. Do vậy, vấn đề rửa tiền được nhắc tới như một rủi ro hiện hữu, có khả năng gây tác động xấu đến tình hình an ninh tiền tệ, nhất là trong bối cảnh dòng vốn chảy vào thị trường tài sản mã hóa. Đến nay, đồng tiền số của Việt Nam đã vượt mức 220 tỉ đô la Mỹ tính tới cuối năm 2024, đứng thứ ba tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương[1]. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia là cần thiết nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.
1. Khái quát về tiền mã hóa và hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa
Theo Lực lượng Đặc nhiệm hành động tài chính (FATF), tiền mã hóa là tiền ảo phi tập trung, các loại tiền ảo phân tán, mã nguồn mở, được xây dựng trên các thuật toán mật mã, vận hành theo cơ chế ngang hàng (peer-to-peer), không có cơ quan trung ương quản lý hay giám sát; điển hình là Bitcoin, Litecoin, Ripple[2]. Đồng thời, theo quy định của một số tổ chức như Ngân hàng Trung ương Châu Âu (European Central Bank - ECB), Ngân hàng Thanh toán quốc tế (Bank for International Settlements - BIS), tiền mã hóa hay tiền kỹ thuật số được tạo ra bởi các thuật toán mã hóa phức tạp dựa trên công nghệ blockchain, được giao dịch, trao đổi trên môi trường internet và hiện chưa chịu sự quản lý của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào (trừ khi được ngân hàng trung ương trực tiếp phát hành)[3]. Như vậy, tiền mã hóa có thể hiểu là một dạng tài sản ảo hình thành trên cơ sở công nghệ mật mã và blockchain, sử dụng thuật toán để đảm bảo tính an toàn, minh bạch và toàn vẹn dữ liệu, đồng thời cho phép thực hiện, xác thực và ghi nhận giao dịch trong một hệ thống phi tập trung, không phụ thuộc vào bất kỳ ngân hàng trung ương nào.
Ở Việt Nam hiện chưa ghi nhận khái niệm về tiền mã hóa và chưa có khung pháp lý quy định về vấn đề này, do đó, việc giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến tiền mã hóa trên thực tế gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa. Đối với hành vi rửa tiền, khoản 1 Điều 3 Luật phòng, chống rửa tiền Việt Nam năm 2022 quy định như sau: “Rửa tiền là hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có”. Theo đó, rửa tiền là hành vi chuyển đổi, chuyển giao tài sản nhằm che giấu hoặc hợp pháp hóa nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản dưới nhiều hình thức. Đối tượng tác động của hành vi rửa tiền là tài sản (trong đó bao gồm tiền) có nguồn gốc bất hợp pháp. Hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa về bản chất vẫn có các đặc tính của tội phạm rửa tiền truyền thống, tuy nhiên, trong môi trường blockchain, các kỹ thuật được sử dụng để che giấu hoặc hợp pháp hóa nguồn gốc tiền mã hoá thường tinh vi hơn. Ở giai đoạn đưa tiền vào hệ thống phi tập trung, tài sản bất hợp pháp có thể được chuyển đổi thành crypto thông qua sàn giao dịch hoặc giao dịch ngang hàng. Ở giai đoạn che giấu hoặc phân tán, tội phạm khai thác các công cụ như chuyển đổi qua nhiều loại token (chain-hopping), sử dụng giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) hoặc chuyển dịch tài sản qua các ví khó truy vết. Cuối cùng, ở giai đoạn hợp thức hóa, tài sản số được quy đổi lại thành tiền pháp định hoặc sử dụng để mua sắm hàng hóa, dịch vụ hợp pháp, khiến việc phát hiện và chứng minh nguồn gốc bất hợp pháp trở nên khó khăn.
2. Quy định của luật hình sự một số quốc gia về hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa
Quy định của luật hình sự Hoa Kỳ:
Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ quy định về tội phạm rửa tiền trong nhiều văn bản pháp lý như: Bộ luật Hình sự Liên bang (Title 18 U.S Code), Đạo luật bảo mật ngân hàng năm 1970 (BSA), Đạo luật kiểm soát rửa tiền năm 1986 (MLCA), Đạo luật USA PATRIOT năm 2001[4] và Đạo luật chống rửa tiền năm 2020 (AMLA),… và các hướng dẫn áp dụng như hướng dẫn của Mạng lưới thi hành pháp luật về tội phạm tài chính của Hoa Kỳ (FinCEN)[5].
Ở Hoa Kỳ, việc trao đổi tiền điện tử là hợp pháp và thuộc phạm vi điều chỉnh của BSA. Bên cạnh đó, tiền điện tử cũng được coi là chứng khoán theo quy định của Ủy ban Chứng khoán và giao dịch Hoa Kỳ (SEC), vì vậy Luật chứng khoán cũng được áp dụng một cách toàn diện cho các ví điện tử và sàn giao dịch tiền kỹ thuật số. Trong khi đó, Ủy ban giao dịch hàng hóa tương lai (CFTC) lại mô tả Bitcoin như một loại hàng hóa và cho phép các đồng tiền điện tử phát sinh giao dịch công khai[6]. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ, các nhà cung cấp dịch vụ trao đổi tiền điện tử phải đăng ký với FinCEN, triển khai Chương trình chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (Anti-Money Laundering and Countering Financing of Terrorism- AML/CFT), duy trì hồ sơ thích hợp và gửi báo cáo cho các cơ quan có thẩm quyền.
Tội rửa tiền được quy định tại Điều 1956 và Điều 1957 Bộ luật Hình sự (BLHS) liên bang theo hướng bao quát cả các hành vi sử dụng tài sản ảo nhằm che giấu hoặc hợp pháp hóa tài sản phạm tội. Mặc dù không có quy định riêng đối với hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa nhưng thông qua án lệ và hướng dẫn thực thi, Hoa Kỳ đã mở rộng khái niệm tài sản (property) và quỹ tài chính (funds) bao gồm cả tiền mã hóa có thể quy đổi, coi đây là giá trị thay thế tiền pháp định và được xem là tài sản trong phạm vi điều chỉnh của Điều 1956[7].
Rửa tiền theo Điều 1956 được hiểu là việc thực hiện một giao dịch tài chính liên quan đến tài sản có nguồn gốc từ “hoạt động phi pháp được liệt kê” (specified unlawful activity - SUA) với mục đích thúc đẩy hoạt động phạm tội, che giấu nguồn gốc, bản chất, vị trí hoặc quyền sở hữu tài sản, thúc đẩy hoạt động phạm tội hoặc tránh né việc báo cáo. Theo đó, hành vi khách quan của tội phạm này bao gồm chuyển dịch, quy đổi, lưu trữ hoặc ẩn danh hóa tài sản có nguồn gốc phạm tội, bao gồm cả việc sử dụng công cụ đặc thù của lĩnh vực tiền mã hóa như trộn tiền (mixers/tumblers), ví ẩn danh, sàn phi tập trung (DEX) hoặc chuyển tài sản xuyên biên giới nhằm né tránh kiểm soát. Sự tham gia của người phạm tội vào các giao dịch này phải gắn liền với yếu tố chủ quan là “biết” (knowledge) tài sản được giao dịch có nguồn gốc phạm tội; tuy nhiên, pháp luật không yêu cầu người phạm tội phải biết chính xác tội phạm nguồn cụ thể, chỉ cần nhận thức được tính bất hợp pháp của tài sản là đủ để cấu thành tội phạm[8]. Ngoài ra, hành vi tham gia hoặc thực hiện giao dịch tài chính có giá trị từ 10.000 USD trở lên với tài sản có nguồn gốc phạm tội, dù không nhằm mục đích che giấu cũng bị xử lý hình sự theo Điều 1957 BLHS Liên bang. Quy định này giúp mở rộng phạm vi xử lý các hành vi sử dụng tiền mã hóa “bẩn” trong các giao dịch thông thường.
Bằng việc áp dụng cơ chế giải thích pháp luật theo hướng trung lập về mặt công nghệ (technology-neutral), hệ thống pháp luật Hoa Kỳ đã cho phép xử lý một cách hiệu quả các hành vi rửa tiền thông qua tài sản ảo mà không phụ thuộc vào bản chất kỹ thuật của loại tài sản này, nghĩa là chỉ cần tiền mã hóa là tài sản có nguồn gốc từ việc phạm tội mà có và hành vi liên quan đến nó nhằm che giấu hoặc chuyển dịch giá trị bất hợp pháp, thì người thực hiện sẽ bị truy tố như rửa tiền truyền thống.
Quy định của luật hình sự Singapore:
Tại Singapore, các vấn đề liên quan đến tiền mã hóa và tội phạm rửa tiền chủ yếu được điều chỉnh thông qua hai đạo luật gồm: Đạo luật phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (Corruption, Drug Trafficking and Others Serious Crimes Act - CDSA) và Đạo luật dịch vụ thanh toán (Payment Services Act - PSA).
Theo pháp luật Singapore, tiền mã hóa không được công nhận là “tiền hợp pháp” như đồng đô la Singapore, song tiền mã hóa như Bitcoin, Ethereum, Ripple, Litecoin,... được coi là một dịch vụ thanh toán số. Cụ thể: Điều 2(1) của Đạo luật Dịch vụ Thanh toán năm 2019, “digital payment token” (DPT) được định nghĩa: “Bất kỳ giá trị kỹ thuật số nào được sử dụng hoặc có ý định được sử dụng như một phương tiện trao đổi, không được phát hành bởi cơ quan tiền tệ trung ương, có thể được chuyển giao, lưu trữ hoặc giao dịch bằng phương tiện điện tử”. Pháp luật Singapore quy định mọi giao dịch và các hoạt động liên quan đến tiền mã hóa đều chịu sự cấp phép và quản lý trực tiếp từ Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS). Khi được cấp phép, các tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố theo MAS Notice - Prevention of Money Laundering and Countering the Financing of Terrorism - Digital Payment Token Service Provides, bao gồm: Xác minh danh tính khách hàng, đánh giá rủi ro giao dịch, lưu trữ hồ sơ tối thiểu 05 năm và báo cáo các giao dịch đáng ngờ cho cơ quan chức năng. MAS có quyền thu hồi giấy phép, đình chỉ hoạt động hoặc áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính nếu tổ chức được cấp phép vi phạm AML/CFT, không thực hiện quy trình xác minh danh tính của khách hàng (KYC)[9] hoặc không báo cáo các giao dịch đáng ngờ theo quy định MAS Notice PSN02. Trong trường hợp vi phạm có dấu hiệu hình sự, vụ việc được chuyển đến Cơ quan điều tra để xử lý theo quy định về phòng, chống rửa tiền tại Singapore.
Bên cạnh cơ chế quản lý hành chính, Singapore xây dựng khuôn khổ pháp lý hình sự để xử lý hành vi rửa tiền thông qua Đạo luật CDSA năm 1992. Singapore không quy định tội danh độc lập về rửa tiền bằng tiền mã hóa mà lồng ghép hành vi này vào cấu thành chung của tội phạm rửa tiền trong Đạo luật CDSA. Theo đó, rửa tiền là bất kỳ hành vi nào nhằm che giấu, chuyển dịch, xử lý hoặc sử dụng tài sản liên quan đến tội phạm, bao gồm việc thực hiện giao dịch chuyển đổi hoặc hỗ trợ bất kỳ ai nhằm trốn tránh sự phát hiện nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản (được quy định cụ thể từ Điều 50 đến Điều 55 Đạo luật CDSA). Chủ thể của hành vi rửa tiền có thể là: Người thực hiện tội phạm nguồn (theo quy định tại Điều 53(1) và 54(1)); người rửa tiền cho người phạm tội nguồn (Điều 53(2) và 54(2)); người hỗ trợ người phạm tội nguồn giữ lại tài sản phạm tội (Điều 50, 51); người hưởng lợi từ việc rửa tiền của người khác (Điều 55). Các hành vi khách quan của Tội rửa tiền bao gồm: Che giấu, ngụy trang, chuyển đổi, chuyển nhượng, mua lại, sở hữu hoặc sử dụng tài sản phạm pháp[10]. Với quy định mang tính mở và phạm vi bao quát rộng, rửa tiền không chỉ được hiểu theo mô hình cổ điển: Đưa tiền vào hệ thống, phân tán nhằm che giấu và hợp thức hóa (placement - layering - integration) mà còn gồm cả những hành vi hỗ trợ kỹ thuật hoặc tham gia vào hoạt động xử lý tài sản bằng bất kỳ phương thức nào. Điểm nổi bật của pháp luật hình sự Singapore là việc sử dụng khái niệm “tài sản” với phạm vi rộng, bao gồm mọi dạng lợi ích kinh tế có thể định lượng, không phụ thuộc vào việc tài sản tồn tại dưới dạng vật chất hay phi vật chất. Các tài sản kỹ thuật số như Bitcoin, USDT, các token khác, ví điện tử và các tài sản liên quan đều được coi là đối tượng của Tội rửa tiền khi chúng đại diện cho lợi ích từ hoạt động phạm pháp[11].
3. Bài học kinh nghiệm và đề xuất hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về hành vi rửa tiền bằng tiền mã hóa
Hiện nay, Việt Nam mới có quy định về tài sản số mà chưa công nhận tiền mã hóa. Theo quy định tại Điều 46 Luật công nghiệp công nghệ số năm 2025, tài sản số là “tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử”. Tài sản số bao gồm: Tài sản ảo trên môi trường điện tử, tài sản mã hóa và tài sản số khác[12]. Theo quy định này, tài sản số sẽ không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác. Đồng thời, tiền mã hóa không được coi là tiền, do đó không phải là đối tượng tác động của Tội rửa tiền[13] theo quy định của luật hình sự Việt Nam. Như vậy, tiền mã hóa vẫn chưa xác định rõ ràng về mặt pháp lý, điều này có thể gây ra những cản trở nhất định đối với hoạt động phòng, chống rửa tiền của Việt Nam.
Bên cạnh đó, quy định của Luật hình sự Việt Nam về Tội rửa tiền vẫn còn thiếu thống nhất với các văn bản pháp luật khác liên quan đến khái niệm tiền và tài sản. Điều 324 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, năm 2025 (BLHS năm 2015) quy định về Tội rửa tiền đã tách riêng hai đối tượng tiền và tài sản trong khi đó Luật phòng, chống rửa tiền năm 2022 giải thích rửa tiền là “hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có”. Khoản 2 Điều 2 Nghị quyết 03/2019/NQ-HĐTP ngày 24/5/2019 hướng dẫn áp dụng Điều 324 của BLHS về Tội rửa tiền đưa ra giải thích độc lập cho hai thuật ngữ “tiền” và “tài sản”. Theo đó, tài sản “bao gồm vật, giấy tờ có giá, các quyền tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, có thể tồn tại dưới hình thức vật chất hoặc phi vật chất; động sản hoặc bất động sản; hữu hình hoặc vô hình; các chứng từ hoặc công cụ pháp lý chứng minh quyền sở hữu hoặc lợi ích đối với tài sản đó”. Giải thích này không phù hợp với quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015: “Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”.
Để khắc phục những hạn chế kể trên, cần tham khảo những kinh nghiệm có giá trị của Hoa Kỳ và Singapore liên quan đến vấn đề này.
Thứ nhất, cần mở rộng phạm vi khái niệm tài sản theo kinh nghiệm của Singapore và Hoa Kỳ. Theo đó, tài sản không chỉ giới hạn ở tài sản hữu hình hay các dạng giá trị truyền thống mà mở rộng bao trùm cả tài sản kỹ thuật số và các dạng lợi ích kinh tế phát sinh từ công nghệ công blockchain.
Thứ hai, cần xây dựng khung pháp lý và cơ chế phòng, chống rửa tiền nếu trong tương lai Việt Nam có quy định về tiền mã hóa và coi đây là đối tượng tác động của Tội rửa tiền.
Trên cơ sở kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Singapore, tác giả đề xuất hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến hành vi rửa tiền bằng tiền mã hoá như sau:
- Sửa đổi quy định tại điểm b khoản 2 Điều 47 Luật công nghiệp công nghệ số năm 2025:
“Điều 47. Phân loại tài sản số
…
2. Tài sản số bao gồm:
…
b) Tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao. Tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự; tài chính”.
- Không nên tách khái niệm “tiền” ra khỏi khái niệm “tài sản”, do đó, nên bỏ chữ “tiền” trong quy định tại khoản 1 Điều 324 BLHS năm 2015. Bên cạnh đó, đối với khái niệm “tài sản”, cần ban hành văn bản hướng dẫn giải thích tài sản bao gồm cả tài sản số (có thể bao gồm tiền mã hóa). Khi đó, tài sản số hay tiền mã hóa sẽ không phải là công cụ hỗ trợ mà là đối tượng trực tiếp của hành vi rửa tiền, tạo cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các biện pháp tố tụng như phong tỏa, tịch thu và xử lý tài sản số.
Lưu Hải Yến - Ngô Phương Anh
----------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm 2000 (Công ước Palermo năm 2000).
2. Bộ luật Hình sự Liên bang Hoa Kỳ (Tittle 18, U.S. Code).
3. Đạo luật bảo mật thanh toán của Singapore năm 1970.
4. Đạo luật chống tham nhũng, buôn bán ma túy và các Tội phạm nghiêm trọng khác của Singapore năm 1992.
5. Đạo luật dịch vụ thanh toán của Singapore năm 2019.
6. Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025.
7. Bộ luật Dân sự năm 2015.
8. Luật phòng, chống rửa tiền năm 2022.
9. Luật công nghiệp công nghệ số năm 2025.
[1] Vân Phong, Ứng phó với rủi ro rửa tiền trên thị trường tài sản mã hóa, Tạp chí Kinh tế Sài Gòn điện tử, https://thesaigontimes.vn/ung-pho-voi-rui-ro-rua-tien-tren-thi-truong-tai-san-ma-hoa/, truy cập ngày 03/10/2025.
[2] FATF (2014), FATF Report: Virtual Currencies Key Definitions and Potential AML/CFT Risks, tr.5.
[3] Bùi Thế Thứ, Quy định pháp luật về tiền mã hóa hiện nay - Một số vấn đề đối với công tác bảo vệ an ninh, trật tự, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, kỳ 1 (426), tháng 4/2025.
[4] Tên đầy đủ của đạo luật này là Uniting and Strengthening America by Providing Appropriate Tools Required to Intercept and Obstruct Terrorism Act of 2001 hay còn được biết đến là Đạo luật chống khủng bố của Hoa Kỳ.
[5] FinCEN là một cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ. Giám đốc FinCEN do Bộ trưởng Bộ Tài chính bổ nhiệm và chịu trách nhiệm báo cáo trước Thứ trưởng Bộ Tài chính phụ trách khủng bố và tình báo tài chính. Sứ mệnh của FinCEN là bảo vệ hệ thống tài chính khỏi các hoạt động bất hợp pháp, phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, đồng thời thúc đẩy an ninh quốc gia thông qua việc sử dụng một cách chiến lược các thẩm quyền về tài chính cũng như việc thu thập, phân tích và phổ biến thông tin tình báo tài chính (https://www.fincen.gov/about-fincen).
[6] Dương Hải Hà, Việt Nam nên quản lý tiền số, tài sản số theo hướng nào?, Tạp chí Khoa học và Công nghệ điện tử, https://vjst.vn/viet-nam-nen-quan-ly-tien-so-tai-san-so-theo-huong-nao-56560.html, truy cập ngày 21/03/2023.
[7] Tham khảo thêm: FinCEN (2013), Guidance: Application of FinCEN’s Regulations to Persons Administering, Exchanging, or Using Virtual Currencies, https://www.fincen.gov/system/files/guidance/FIN-2013-G001.pdf.
[8] 18 U.S. Code §1956(c) - Laundering of monetary instruments.
[9] “Know Your Customer- Hiểu rõ khách hàng” là quy trình mà các tổ chức tài chính, ngân hàng và các doanh nghiệp khác thực hiện để xác minh danh tính khách hàng bằng cách thu thập và kiểm tra thông tin cá nhân. Mục tiêu của KYC là đảm bảo khách hàng là người thật và không liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền, tài trợ khủng bố hay gian lận tài chính. “Trường Giang, KYC là gì? Xác minh KYC có vai trò như thế nào?”, https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/cau-hoi-thuong-gap/kyc-la-gi-xac-minh-kyc-co-vai-tro-nhu-the-nao-8291.html, truy cập ngày 19/02/2025.)
[10] Thong Chee Kun and Josephine Chee, Singapore: Anti- money laundering laws, penalties and compliance requirements, https://globalinvestigationsreview.com/guide/the-guide-anti-money-laundering/third-edition/article/singapore-anti-money-laundering-laws-penalties-and-compliance-requirements, truy cập ngày 20/10/2025.
[11] ISCA (2025), “Singapore’s AML/CFT Framework For Virtual Assets”, https://ca-lab.isca.org.sg/technicalities/technical-excellence-technicalities/singapores-aml-cft-framework-for-virtual-assets/, truy cập 21/10/2025.
[12] Khoản 2 Điều 47 Luật công nghiệp công nghệ số năm 2025.
[13] Đối tượng tác động của Tội rửa tiền là tiền “bao gồm Việt Nam đồng, ngoại tệ; có thể là tiền mặt hoặc tiền trong tài khoản” (khoản 1 Điều 2 Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐTP ngày 24/5/2019 hướng dẫn áp dụng Điều 324 của BLHS về Tội rửa tiền).