Giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên trong bối cảnh chuyển đổi số

Ngày đăng : 09:11, 17/08/2026

(Kiemsat.vn) - Nâng cao chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên trong thời kỳ chuyển đổi số là yêu cầu chiến lược của cải cách tư pháp và xây dựng nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch. Sự chuyển dịch từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử, từ chứng cứ vật lý sang chứng cứ số và phiên tòa ứng dụng công nghệ đòi hỏi Kiểm sát viên đổi mới tư duy, nâng cao năng lực và trách nhiệm nghề nghiệp.

1. Những yêu cầu mới đối với hoạt động tranh tụng của Kiểm sát viên trong bối cảnh chuyển đổi số

- Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và quyền con người trong tố tụng số:

Chuyển đổi số không làm thay đổi bản chất của tranh tụng hình sự, nhưng làm thay đổi môi trường, phương thức và điều kiện thực hiện tranh tụng, từ đó đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với vai trò của Kiểm sát viên. Nguyên tắc “bảo đảm tranh tụng trong xét xử” đã được quy định trong Hiến pháp năm 2013, sửa đổi năm 2025 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025. Trong giai đoạn chuyển đổi số, yêu cầu nâng cao trách nhiệm của Kiểm sát viên trong việc cân bằng giữa chứng minh tội phạm và bảo vệ quyền con người là vấn đề được đặt ra.

Một là, bảo đảm quyền tiếp cận hồ sơ và chứng cứ điện tử một cách bình đẳng, thực chất cho người bào chữa và bị cáo. Khi hồ sơ được số hóa không đồng bộ, thiếu chuẩn định dạng hoặc khó truy cập, tranh tụng sẽ dễ dẫn đến hình thức, suy giảm quyền bào chữa và tính công bằng của xét xử.

Hai là, bảo đảm quyền bào chữa trong môi trường kỹ thuật số: Không chỉ bảo đảm về mặt pháp lý, Kiểm sát viên còn phải nhận thức rằng mọi hạn chế về hạ tầng, phần mềm hoặc kỹ năng số đều có thể gián tiếp ảnh hưởng đến quyền bào chữa. Điều này đòi hỏi Kiểm sát viên phải trình bày lập luận rõ ràng trên nền tảng chứng cứ hợp pháp, tôn trọng phản biện của Luật sư đối với chứng cứ điện tử và sẵn sàng giải trình về nguồn gốc, cách thu thập và giá trị pháp lý của dữ liệu số.

Ba là, bảo đảm gắn với bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư. Chứng cứ số thường chứa lượng lớn thông tin cá nhân, khiến ranh giới giữa “chứng cứ cần thiết” và “xâm phạm riêng tư” trở nên mong manh. Kiểm sát viên phải kiểm soát chặt chẽ tính hợp pháp của việc thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu, chỉ khai thác những thông tin thực sự cần thiết cho việc chứng minh tội phạm, tránh mở rộng phạm vi buộc tội dựa trên dữ liệu thu thập trái pháp luật.

Bốn là, bảo đảm tính công bằng, minh bạch của tranh tụng trong phiên tòa số. Việc trình chiếu chứng cứ điện tử, xét xử trực tuyến hay bán trực tuyến có thể tạo ra lợi thế kỹ thuật cho một bên nếu không được điều tiết hợp lý. Kiểm sát viên phải bảo đảm rằng công nghệ phục vụ tranh tụng, mà không thay thế tranh tụng; mọi lập luận buộc tội và gỡ tội đều phải được trình bày công khai, dễ kiểm chứng để Hội đồng xét xử đánh giá khách quan.

Năm là, trong nền tố tụng số, Kiểm sát viên đối diện thách thức lớn về vai trò kép: Vừa là chủ thể buộc tội, vừa là người bảo vệ pháp luật và quyền con người. Điều này đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp cao hơn, sẵn sàng điều chỉnh hoặc rút một phần quan điểm truy tố khi chứng cứ điện tử chưa bảo đảm giá trị chứng minh.

- Sự thay đổi về hình thức và bản chất của chứng cứ:

Trong kỷ nguyên số, chứng cứ đã dịch chuyển từ vật chứng hữu hình sang dữ liệu điện tử, làm thay đổi cả cách thức chứng minh lẫn tư duy công tố. Chứng cứ không còn chủ yếu là tài liệu giấy hay lời khai mà bao gồm tin nhắn điện thoại, dữ liệu định vị, camera giám sát, nhật ký máy chủ, dữ liệu mạng xã hội, giao dịch điện tử hoặc dữ liệu lưu trữ trên điện toán đám mây... Những dạng chứng cứ này giàu thông tin nhưng cũng dễ bị chỉnh sửa, sao chép, mã hóa hoặc phục hồi từ thiết bị hỏng, khiến việc đánh giá giá trị pháp lý trở nên phức tạp hơn nhiều so với chứng cứ truyền thống.

Đối với Kiểm sát viên, cần xác định rõ “chứng cứ đến từ đâu và có bị can thiệp hay không”. Điều này đặt ra yêu cầu phải kiểm tra tính xác thực, tính toàn vẹn và chuỗi lưu giữ của dữ liệu số, đồng thời hiểu được ý nghĩa của dữ liệu điện tử có dung lượng lớn (thời gian, thiết bị, vị trí, nguồn gốc). Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi lưu giữ không rõ ràng, giá trị buộc tội của chứng cứ có thể bị phủ nhận tại phiên tòa.

Một thách thức lớn khác là nguy cơ làm giả hoặc thao túng chứng cứ bằng các công cụ số như công nghệ giả mạo hoặc chỉnh sửa tinh vi, chỉnh sửa video hay thay đổi các dữ liệu có dung lượng lớn. Bên cạnh đó, dữ liệu thường phân tán trên nhiều nền tảng, thậm chí nằm ngoài lãnh thổ quốc gia, khiến việc thu thập hợp pháp và kịp thời trở nên khó khăn, phụ thuộc vào sự hợp tác của nhà cung cấp dịch vụ hoặc cơ chế tương trợ tư pháp về hình sự.

Tranh tụng thời kỳ số hóa đòi hỏi Kiểm sát viên phải vận hành theo tư duy mới: Coi giám định kỹ thuật số là khâu then chốt; chuẩn hóa biên bản thu thập dữ liệu; hiểu cách trình bày chứng cứ số theo đúng dòng thời gian của vụ án, sơ đồ, hình ảnh trực quan và chủ động phối hợp với Cơ quan điều tra, chuyên gia công nghệ, nhà cung cấp dịch vụ để bảo đảm tính hợp pháp, toàn vẹn của dữ liệu.

Có thể khẳng định rằng, sự chuyển dịch từ chứng cứ vật lý sang chứng cứ số đã tạo ra bước ngoặt trong hoạt động công tố. Kiểm sát viên không chỉ cần vững về pháp luật, mà còn phải có năng lực tư duy số ở mức nhất định. Chỉ khi làm chủ được cả phương diện pháp lý lẫn kỹ thuật của chứng cứ điện tử, Kiểm sát viên mới có thể tranh tụng hiệu quả, thuyết phục và bảo vệ công lý trong môi trường tố tụng số.

2. Thực trạng tranh tụng trong bối cảnh chuyển đổi số trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long

Trong quá trình chuyển đổi số của ngành Kiểm sát nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) tỉnh Vĩnh Long đã chủ động tổ chức triển khai nhiều nhiệm vụ số hóa gắn với hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử, đặc biệt trong lĩnh vực hình sự. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình chuyển từ hình thức tố tụng truyền thống sang tố tụng số vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp, còn bộc lộ những hạn chế về hạ tầng, nhân lực và phương thức vận hành.

Trong lĩnh vực hình sự (nơi chuyển đổi số tác động rõ nét nhất), VKSND hai cấp tỉnh Vĩnh Long đã số hóa 1.001 hồ sơ vụ án, xây dựng 1.403 sơ đồ tư duy đối với án hình sự (đạt 87%), qua đó giúp Kiểm sát viên hệ thống hóa dòng thời gian vụ án và mối liên hệ giữa các chứng cứ. Về hoạt động xét xử, trong kỳ thống kê, VKSND tỉnh đã thực hành quyền công tố và kiểm sát sơ thẩm 1.918 vụ với 3.405 bị cáo; Tòa án đã giải quyết 1.743 vụ (90,9%). Tuy nhiên, chỉ có 35 phiên tòa công khai chứng cứ theo hướng số hóa và 19 phiên tòa xét xử trực tuyến hoặc bán trực tuyến - một tỉ lệ còn khiêm tốn so với tổng số vụ án đã giải quyết, cho thấy tranh tụng số mới chỉ dừng ở mức thử nghiệm, chưa trở thành phương thức phổ biến. Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn cũng cho thấy khoảng cách giữa yêu cầu chuyển đổi số và điều kiện thực tế. Hạ tầng công nghệ tại nhiều đơn vị còn hạn chế: Máy tính cấu hình thấp, thiếu máy scan chuyên dụng, dung lượng lưu trữ chưa đáp ứng nhu cầu lưu trữ chứng cứ số (đặc biệt là dữ liệu ghi âm, ghi hình hỏi cung), đường truyền chưa ổn định, một số phòng xử án, thiết bị trình chiếu còn thiếu hoặc không đồng bộ khiến việc công bố chứng cứ điện tử phụ thuộc nhiều vào điều kiện của Tòa án và làm giảm tính chủ động của Viện kiểm sát.

Trong các vụ án có chứng cứ điện tử, Kiểm sát viên kết hợp giữa số hóa hồ sơ và hồ sơ giấy để nghiên cứu, đối chiếu và trình bày tại phiên tòa sẽ làm tăng khối lượng công việc, kéo dài thời gian chuẩn bị và làm giảm lợi thế mà chuyển đổi số mang lại cho hoạt động tranh tụng. Về nhân lực, phần lớn cán bộ công nghệ thông tin ở cấp cơ sở là kiêm nhiệm, năng lực hỗ trợ kỹ thuật còn hạn chế.

Một khó khăn khác là sự chưa đồng bộ trong liên thông dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc chia sẻ hồ sơ điện tử giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án chưa thật thông suốt; chuẩn định dạng dữ liệu, cách lưu trữ và khai thác chưa thống nhất, dẫn đến tình trạng mỗi cơ quan vẫn phải xử lý lại hồ sơ theo cách riêng, làm giảm hiệu quả của số hóa toàn trình. Một bộ phận Kiểm sát viên vẫn còn thiên về tư duy tranh tụng truyền thống, coi công nghệ chủ yếu là công cụ hỗ trợ hành chính hơn là công cụ nâng cao chất lượng lập luận. Tâm lý e ngại sai sót kỹ thuật, lo lắng về trách nhiệm khi sử dụng chứng cứ số, cùng với áp lực giải quyết án lớn đã khiến một số Kiểm sát viên chưa mạnh dạn đổi mới phương thức tranh tụng, chưa khai thác hết lợi thế của dữ liệu số trong chứng minh và phản biện tại phiên tòa.

3. Giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên trong thời kỳ chuyển đổi số

Từ những yêu cầu mới của tố tụng số và thực tiễn tại VKSND tỉnh Vĩnh Long, việc nâng cao chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa đổi mới tư duy, phát triển năng lực con người, hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và bảo đảm điều kiện kỹ thuật.

Trước hết, cần đổi mới tư duy tranh tụng của Kiểm sát viên trong môi trường số. Tranh tụng không chỉ là bảo vệ Cáo trạng mà là quá trình kiểm chứng sự thật khách quan trên cơ sở chứng cứ hợp pháp, trong đó chứng cứ số ngày càng giữ vai trò trung tâm. Kiểm sát viên phải chuyển từ tư duy “dựa vào hồ sơ giấy” sang tư duy “dựa trên dữ liệu số”, đồng thời đặt quyền con người và nguyên tắc tranh tụng bình đẳng làm chuẩn mực hành xử. Điều này đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp cao hơn, sẵn sàng điều chỉnh quan điểm truy tố khi chứng cứ điện tử không bảo đảm giá trị chứng minh. Song song với đổi mới tư duy, cần nâng cao năng lực chuyên môn về chứng cứ điện tử cho Kiểm sát viên. Việc đào tạo không chỉ dừng ở kỹ năng pháp lý truyền thống mà phải bổ sung kiến thức nền tảng về dữ liệu số, dữ liệu điện tử có dung lượng lớn, chuỗi lưu giữ chứng cứ, phương pháp giám định kỹ thuật số và rủi ro làm giả như công nghệ giả mạo chỉnh sửa dữ liệu cao cấp hay thao túng dữ liệu. Đào tạo nên gắn với tình huống thực tiễn, thông qua các phiên tòa giả định có yếu tố công nghệ, để Kiểm sát viên quen với việc đối đáp về chứng cứ số trước Luật sư và Hội đồng xét xử. Về mặt nghiệp vụ, cần chuẩn hóa quy trình xử lý chứng cứ điện tử từ giai đoạn điều tra đến tranh tụng. Việc thu thập, niêm phong, sao lưu, lưu trữ và chuyển giao dữ liệu số phải được thực hiện theo mẫu thống nhất, có ghi nhận đầy đủ dữ liệu điện tử và chuỗi lưu giữ. Trước phiên tòa, cần tăng cường cơ chế trao đổi, thẩm định chứng cứ giữa các bên để hạn chế tranh luận thuần túy kỹ thuật kéo dài tại phiên xử. Tại phiên tòa, Kiểm sát viên cần chủ động trình bày chứng cứ số bằng các công cụ trực quan như hồ sơ chứng cứ theo đúng thứ tự thời gian, sơ đồ, hình ảnh hoặc trích xuất dữ liệu trực tiếp để Hội đồng xét xử dễ tiếp cận và kiểm chứng.

Hai là, tăng cường phối hợp liên ngành. Kiểm sát viên phối hợp với Cơ quan điều tra, cơ quan giám định và các đơn vị an ninh mạng trong quá trình thu thập và thẩm định chứng cứ số; đồng thời thiết lập kênh phối hợp với các nhà cung cấp dịch vụ số khi dữ liệu trên nền tảng đám mây hoặc xuyên biên giới. Đối với những vụ án phức tạp, cần linh hoạt mời chuyên gia độc lập tham gia hỗ trợ đánh giá kỹ thuật để bảo đảm tính khách quan và thuyết phục của lập luận công tố. Bên cạnh yếu tố con người và quy trình, cần bảo đảm điều kiện hạ tầng kỹ thuật phù hợp với yêu cầu tranh tụng số, ưu tiên trang bị máy tính cấu hình đủ mạnh, máy scan chuyên dụng, hệ thống lưu trữ tập trung dung lượng lớn và đường truyền ổn định; đồng thời bảo đảm mỗi phòng xét xử có thiết bị trình chiếu hiện đại, tương thích với thiết bị của Kiểm sát viên. Tại nơi làm việc, nên bố trí màn hình kích thước lớn để Kiểm sát viên nghiên cứu hồ sơ điện tử và chuẩn bị lập luận hiệu quả hơn. Đối với nguồn nhân lực công nghệ thông tin, cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật tại cấp cơ sở. Mỗi đơn vị nên có cán bộ phụ trách công nghệ thông tin đủ năng lực tham mưu, hỗ trợ Kiểm sát viên trong quá trình xử lý và trình bày chứng cứ số.

Cuối cùng, cần thay đổi cơ chế đánh giá và động viên Kiểm sát viên theo hướng gắn với chuyển đổi số. Việc sử dụng hiệu quả hồ sơ điện tử, trình bày chứng cứ số và bảo đảm quyền bào chữa trong môi trường số cần được xem là tiêu chí quan trọng trong thi đua, khen thưởng và đánh giá chất lượng công tác. Đồng thời, cần xây dựng môi trường làm việc khuyến khích đổi mới, chấp nhận rủi ro kỹ thuật ở mức hợp lý để Kiểm sát viên mạnh dạn ứng dụng công nghệ vào tranh tụng. Có thể khẳng định rằng, chỉ khi kết hợp hài hòa giữa đổi mới tư duy, nâng cao năng lực con người, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên mới thực sự được nâng lên, đáp ứng yêu cầu bảo vệ pháp luật, bảo vệ quyền con người và củng cố niềm tin của Nhân dân vào nền tư pháp trong thời kỳ chuyển đổi số.

Trần Thanh Thịnh

Theo Tạp chí Kiểm sát in số 06/2026