Kinh nghiệm quốc tế về xử lý vật chứng chứa dữ liệu cá nhân trong tố tụng hình sự và một số khuyến nghị cho Việt Nam
Ngày đăng : 14:32, 10/08/2026
1. Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam
Trong tố tụng hình sự, vật chứng có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc chứng minh hành vi phạm tội, xác định danh tính người phạm tội cũng như làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, phạm vi vật chứng ngày càng được mở rộng, không chỉ bao gồm các vật thể hữu hình truyền thống như vũ khí, công cụ gây án, mà còn bao gồm cả vật chứng là dữ liệu điện tử (tiền điện tử, Bitcoin, Ethereum…) hay các dữ liệu điện tử được lưu trữ trong các vật chứng. Điển hình là điện thoại di động, máy vi tính, máy tính bảng, Usb, camera giám sát, hệ thống lưu trữ đám mây, các ứng dụng mạng xã hội, đồng hồ thông minh và thiết bị IoT (Internet of Things)...
Đáng lưu ý là phần lớn các loại vật chứng chứa dữ liệu điện tử đều chứa đựng dữ liệu thông tin cá nhân của người sử dụng, như dữ liệu định danh, hình ảnh, thư tín, lịch sử giao dịch tài chính, vị trí địa lý, thói quen truy cập mạng, hồ sơ y tế, dữ liệu sinh trắc học... Các phần thông tin khác nhau được thu thập cùng nhau có thể giúp nhận dạng một người cụ thể, cũng tạo thành dữ liệu cá nhân[1]. Đây là những loại thông tin có tính nhạy cảm cao, gắn liền với quyền riêng tư, một trong những quyền cơ bản của con người đã được ghi nhận trong Điều 21 Hiến pháp năm 2013 và trong nhiều văn kiện quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tiêu biểu là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR).
Năm 2020, với 69 văn bản quy phạm pháp luật liên quan trực tiếp đến bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam, trong đó có: Hiến pháp; 04 Bộ luật; 39 Luật, 01 Pháp lệnh; 19 Nghị định; 04 Thông tư/Thông tư liên tịch; 01 Quyết định của Bộ trưởng, nhưng các văn này đều chưa thống nhất về khái niệm và nội hàm dữ liệu cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân[2]. Năm 2023, Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định số 13/2023/NĐ-CP) được xem là một bước tiến đáng kể trong việc thiết lập khung pháp lý thống nhất về bảo vệ thông tin cá nhân; Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định rõ quyền được thông báo, quyền đồng ý, quyền truy cập, chỉnh sửa và xóa dữ liệu cá nhân, đồng thời đặt ra nghĩa vụ đối với bên xử lý dữ liệu, bao gồm bảo mật, đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu và thông báo trong trường hợp xảy ra sự cố rò rỉ. Ngày 26/6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân[3], tuy nhiên, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP và Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân chủ yếu được thiết lập cho lĩnh vực quản trị công và khu vực tư nhân, mà chưa đề cập đầy đủ đến bối cảnh đặc thù của hoạt động tố tụng hình sự, nơi cơ quan tiến hành tố tụng được pháp luật trao quyền can thiệp sâu vào đời sống riêng tư của cá nhân nhằm mục đích điều tra, truy tố và xét xử.
Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (BLTTHS năm 2015) đã nhấn mạnh nguyên tắc bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và thư tín[4], nhưng lại thiếu các quy định chi tiết để cụ thể hóa nguyên tắc này trong quá trình xử lý vật chứng chứa dữ liệu cá nhân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự gia tăng của tội phạm công nghệ cao, việc thu giữ và xử lý vật chứng chứa dữ liệu cá nhân đang trở thành một thách thức pháp lý, việc không tuân thủ đầy đủ các quy trình pháp lý cần thiết khi xử lý các vật chứng này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và nguy cơ xâm phạm quyền con người, làm phát sinh các hành vi lạm dụng quyền lực tư pháp.
Những vấn đề đặt ra trong bảo vệ dữ liệu cá nhân khi xử lý vật chứng:
Trong tố tụng hình sự, việc thu giữ và xử lý vật chứng được quy định từ Điều 86 đến Điều 106 BLTTHS năm 2015, bao gồm cả dữ liệu điện tử; tuy nhiên, chưa có điều khoản chuyên biệt điều chỉnh việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình xử lý vật chứng, dẫn đến một số hạn chế trong thực tiễn. Thực tế, có những vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng chưa thực hiện các biện pháp cần thiết như mã hóa thông tin, tách lọc dữ liệu nhạy cảm, hoặc áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật tương ứng, dẫn đến nguy cơ rò rỉ hoặc sử dụng sai mục đích thông tin cá nhân.
Nếu Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 nhấn mạnh hiệu quả tố tụng, thu thập chứng cứ hợp pháp và sự thật khách quan, thì Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân lại đặt trọng tâm vào sự đồng ý của chủ thể, giới hạn mục đích xử lý và bảo mật thông tin. Ví dụ, theo Điều 9 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, việc xử lý dữ liệu cá nhân phải có sự đồng ý của chủ thể, nhưng trong tố tụng hình sự, Cơ quan điều tra thường thu thập dữ liệu mà không cần sự đồng ý, dựa trên Điều 19 (trừ trường hợp phục vụ an ninh quốc gia hoặc điều tra tội phạm). Sự mâu thuẫn này khiến cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng gặp khó khăn trong việc xác định giới hạn xử lý dữ liệu, dễ rơi vào trường hợp vừa không bảo đảm được giá trị chứng cứ, vừa vi phạm quyền con người.
Ngoài ra, các văn bản điều chỉnh dữ liệu cá nhân như Luật an ninh mạng, Luật công nghệ thông tin, Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hay Bộ luật Dân sự cũng đang tồn tại tình trạng phân tán, chồng chéo, thiếu thống nhất về khái niệm, chế tài, nguyên tắc xử lý và đối tượng điều chỉnh. Ví dụ, Luật an ninh mạng yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam đối với một số loại hình dịch vụ, nhưng không quy định rõ ràng về việc xử lý dữ liệu cá nhân trong tố tụng hình sự, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng đồng bộ[5]. Điều này gây khó khăn trong việc xác định căn cứ pháp lý khi dữ liệu cá nhân được sử dụng làm chứng cứ, đặc biệt trong trường hợp dữ liệu không liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội.
Từ những phân tích trên có thể thấy, bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động xử lý vật chứng không chỉ là một yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp mà còn là một tất yếu pháp lý trong tiến trình hoàn thiện nền tư pháp và bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Do vậy, cần thiết phải bổ sung các quy định cụ thể trong BLTTHS để điều chỉnh việc xử lý dữ liệu cá nhân trong vật chứng, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật bảo mật và cơ chế giám sát độc lập nhằm giảm thiểu rủi ro rò rỉ dữ liệu và lạm dụng quyền lực tư pháp.
2. Kinh nghiệm quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, nhiều quốc gia và tổ chức khu vực đã sớm xây dựng và áp dụng các cơ chế pháp lý nghiêm ngặt nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân, kể cả trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Điển hình, tại Singapore, Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPA) 2012 quy định về việc thu thập, sử dụng và tiết lộ dữ liệu cá nhân, bao gồm các quy định cụ thể cho các trường hợp thu thập dữ liệu mà không cần sự đồng ý, chẳng hạn như trong mục đích thực thi pháp luật, điều này rất liên quan đến tố tụng hình sự. Các tổ chức tại Singapore được yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo mật hợp lý để bảo vệ dữ liệu cá nhân và có các hình phạt nghiêm khắc cho việc không tuân thủ.
Liên minh Châu Âu (EU) cung cấp một khung pháp lý mạnh mẽ với Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) và Chỉ thị 2016/680/EU[6], nhấn mạnh các nguyên tắc như mục đích rõ ràng, giảm thiểu dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Đặc biệt, quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh Châu Âu (General Data Protection Regulation (GDPR)), được ban hành năm 2016 và chính thức có hiệu lực từ ngày 25/5/2018, đây được xem là một trong những khuôn khổ pháp lý toàn diện và tiên tiến nhất thế giới trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân. GDPR không chỉ điều chỉnh hoạt động xử lý dữ liệu trong khu vực tư và công, mà còn mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các hoạt động có yếu tố hình sự. Cụ thể, mặc dù việc xử lý dữ liệu phục vụ mục đích tố tụng hình sự được quy định riêng tại Chỉ thị EU 2016/680, nhưng GDPR vẫn đặt ra các nguyên tắc chung mang tính định hướng, trong đó yêu cầu các quốc gia thành viên phải đảm bảo rằng việc thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu cá nhân trong tố tụng hình sự phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý như: Mục đích rõ ràng, giới hạn phạm vi, tối thiểu hóa dữ liệu, bảo mật thông tin và trách nhiệm giải trình.
Đặc biệt, GDPR và Chỉ thị EU 2016/680 cùng nhấn mạnh vai trò của các biện pháp bảo mật kỹ thuật và tổ chức, chẳng hạn như mã hóa dữ liệu, ẩn danh hóa (pseudonymisation), kiểm soát truy cập nội bộ, lưu vết truy xuất dữ liệu và bảo vệ hệ thống lưu trữ. Ngoài ra, đối với các hoạt động có nguy cơ cao tới quyền và tự do cá nhân, trong đó bao gồm cả hoạt động điều tra, truy tố hình sự, GDPR yêu cầu bắt buộc thực hiện đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu (Data Protection Impact Assessment (DPIA)), nhằm ngăn chặn vi phạm ngay từ giai đoạn thiết kế (privacy by design).
Ngoài ra, để phù hợp hơn trong việc áp dụng các quy tắc của GDPR, nhiều quốc gia thành viên đã thay đổi luật của nước mình để áp dụng và tuân thủ các yêu cầu của GDPR như, Pháp ban hành Luật số 2018-493 (FDPA) ngày 20/6/2018 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, Vương quốc Anh thông qua Luật bảo vệ dữ liệu quốc gia mới (DPA) có hiệu lực vào ngày 25/5/2018,... Có thể thấy, nhiều quốc gia EU đã điều chỉnh luật quốc gia để phù hợp với GDPR, cho thấy sự coi trọng bảo vệ dữ liệu cá nhân trong khu vực này.
Tại Hoa Kỳ, tuy không có luật liên bang thống nhất về dữ liệu cá nhân, nhưng các quy định liên quan được ban hành theo từng lĩnh vực như COPPA (bảo vệ dữ liệu trẻ em) hay HIPAA (thông tin y tế). Một số bang như California, Maryland, New Jersey đã đề xuất luật riêng. Đặc biệt, California đã thông qua luật bảo vệ dữ liệu cá nhân vào tháng 8/2018, trao cho người tiêu dùng quyền được biết, từ chối và xóa dữ liệu, với mức phạt lên đến 7.500 USD mỗi vi phạm. Luật này có nhiều điểm tương đồng với GDPR nhưng cũng mở rộng khái niệm dữ liệu cá nhân và cho phép từ chối chia sẻ với bên thứ ba[7].
3. Hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong bảo vệ dữ liệu cá nhân khi xử lý vật chứng
Một là, bổ sung quy định chuyên biệt về xử lý vật chứng chứa dữ liệu cá nhân trong BLTTHS, cụ thể:
(i) Về thu thập dữ liệu cá nhân: Việc thu giữ vật chứng có chứa dữ liệu cá nhân phải tuân thủ nguyên tắc đồng thuận của chủ thể dữ liệu theo quy định tại Điều 9 và được giới hạn bởi các ngoại lệ theo khoản 1 Điều 19 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (như để bảo vệ tính mạng, sức khỏe, an ninh quốc gia, hoặc phục vụ nhiệm vụ quản lý nhà nước). Trong mọi trường hợp, cơ quan tiến hành tố tụng phải lập biên bản cụ thể, nêu rõ phạm vi dữ liệu được thu thập, mục đích sử dụng, thời hạn lưu trữ, đồng thời cam kết không xử lý dữ liệu ngoài phạm vi tố tụng.
(ii) Về phân loại và tách lọc dữ liệu: Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm sàng lọc, phân tách dữ liệu liên quan trực tiếp đến vụ án với những dữ liệu cá nhân không liên quan (ví dụ như thông tin y tế, thư tín riêng tư, dữ liệu định vị, hồ sơ tài chính…). Các dữ liệu không liên quan này cần được áp dụng biện pháp kỹ thuật phù hợp như mã hóa, ẩn danh hóa hoặc cô lập theo quy định tại Điều 12 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, nhằm bảo đảm quyền riêng tư của chủ thể dữ liệu.
(iii) Về việc xóa và hủy dữ liệu: Để phù hợp Điều 14 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, các dữ liệu cá nhân trong vật chứng cần được xóa hoặc hủy ngay khi không còn giá trị chứng cứ hoặc sau khi kết thúc hoạt động tố tụng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc được sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện của chủ thể dữ liệu. Việc xóa hoặc hủy phải được lập thành biên bản, ghi rõ lý do, thời điểm, phương pháp xử lý và phải có sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền hoặc một tổ chức giám sát độc lập nhằm bảo đảm minh bạch, khách quan.
Việc ban hành quy định chuyên biệt về xử lý vật chứng chứa dữ liệu cá nhân không chỉ khắc phục các khoảng trống pháp lý hiện hành, mà còn góp phần nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử trong môi trường số hóa ngày càng phát triển. Đồng thời, điều này cũng thể hiện cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người, phù hợp với Hiến pháp năm 2013 sửa đổi, bổ sung năm 2025 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR).
Hai là, thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật bảo mật dữ liệu cá nhân, cụ thể:
(i) Mã hóa dữ liệu: Đối với các vật chứng có chứa dữ liệu cá nhân nhạy cảm (bao gồm dữ liệu sinh trắc học, dữ liệu tài chính, thông tin sức khỏe...), cơ quan tiến hành tố tụng phải áp dụng các thuật toán mã hóa theo chuẩn quốc tế, như AES-256 hoặc tương đương. Quy định này cần được thể chế hóa trên cơ sở các nguyên tắc tại Điều 26 (về bảo vệ dữ liệu sức khỏe) và Điều 29 (về bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội) của Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhằm phòng ngừa rò rỉ thông tin trong suốt chu trình xử lý vật chứng.
(ii) Kiểm soát truy cập và lưu vết truy xuất dữ liệu: Cần thiết lập cơ chế kiểm soát truy cập chặt chẽ trong nội bộ cơ quan tố tụng, chỉ cho phép những cá nhân được phân quyền rõ ràng tiếp cận vật chứng chứa dữ liệu cá nhân. Đồng thời, phải duy trì hệ thống nhật ký truy cập (log file) ghi nhận đầy đủ thời điểm, mục đích, người truy cập và thao tác dữ liệu, bảo đảm khả năng giám sát, kiểm tra và truy xuất khi cần thiết. Đây là biện pháp phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc “accountability” (trách nhiệm giải trình) được quy định tại Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU (GDPR).
(iii) Ẩn danh hóa dữ liệu không liên quan: Đối với dữ liệu cá nhân không trực tiếp liên quan đến nội dung vụ án, cần thực hiện ẩn danh hóa (anonymization) hoặc hóa danh (pseudonymization) để loại bỏ khả năng định danh chủ thể dữ liệu. Biện pháp này nhằm hạn chế tối đa nguy cơ lộ lọt thông tin cá nhân không cần thiết trong quá trình điều tra và xử lý vật chứng. Các yêu cầu này được quy định tại Điều 12 và Điều 14 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và cần được cụ thể hóa trong các hướng dẫn thi hành BLTTHS.
Ba là, xây dựng cơ chế đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân (DPIA) trong tố tụng hình sự. Theo đó, trong các trường hợp có nguy cơ cao ảnh hưởng đến quyền và tự do cá nhân đặc biệt khi thu giữ, truy xuất, phân tích hoặc chuyển giao vật chứng chứa dữ liệu cá nhân, cơ quan tiến hành tố tụng phải thực hiện DPIA trước khi xử lý. Một DPIA đầy đủ cần gồm: (i) Mô tả mục tiêu, phạm vi và căn cứ pháp lý của hoạt động xử lý dữ liệu; (ii) Đánh giá rủi ro xâm phạm quyền riêng tư như rò rỉ, sử dụng sai mục đích hoặc truy cập trái phép; (iii) Đề xuất biện pháp bảo vệ như mã hóa, ẩn danh hóa, phân quyền truy cập, kiểm soát nội bộ.
Bốn là, quy định về thông báo và tham vấn chủ thể dữ liệu cá nhân. Tại Điều 4 và Điều 9 của Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định, cá nhân có quyền được thông báo, bày tỏ sự đồng ý, hoặc yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của mình. Để bảo đảm quyền này trong tố tụng hình sự, cần bổ sung vào BLTTHS năm 2015 các quy định yêu cầu đối với cơ quan tiến hành tố tụng: (i) Thông báo cho chủ thể dữ liệu về việc thu giữ vật chứng có chứa dữ liệu cá nhân, trừ các trường hợp đặc biệt theo Điều 19 (ví dụ: Vì lý do an ninh quốc gia, điều tra tội phạm…); (ii) Tham vấn ý kiến của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp liên quan đến phạm vi dữ liệu cần xử lý, đồng thời có phương án bảo vệ đối với phần dữ liệu không liên quan đến vụ án; (iii) Tôn trọng quyền rút lại sự đồng ý hoặc yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu của chủ thể theo Điều 10, trừ khi việc đó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động điều tra, truy tố hoặc xét xử.
Năm là, thiết lập cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở Điều 23 và Điều 35 của Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập do cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân (thuộc Bộ Công an) đảm nhiệm, nhằm thực hiện việc kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với hoạt động xử lý vật chứng có chứa dữ liệu cá nhân trong tố tụng hình sự. Cơ quan giám sát có quyền yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt xử lý dữ liệu nếu phát hiện vi phạm, đặc biệt trong các trường hợp chuyển dữ liệu xuyên biên giới không đúng quy định (Điều 20). Đồng thời, để bảo đảm trách nhiệm giải trình, Cơ quan tiến hành tố tụng phải lập biên bản và thông báo sự cố rò rỉ dữ liệu trong vòng 72 giờ, theo yêu cầu tại Điều 23; đồng thời cần thiết lập cơ chế tiếp nhận khiếu nại và bồi thường thiệt hại cho chủ thể dữ liệu trong trường hợp dữ liệu bị xử lý sai mục đích, bị rò rỉ hoặc sử dụng trái phép, phù hợp với quyền yêu cầu bồi thường theo Điều 4.
Sáu là, giải quyết xung đột pháp luật giữa BLTTHS năm 2015 và Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. Theo đó, khi có sự xung đột trong các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử về nguyên tắc là ưu tiên áp dụng theo các quy định của BLTTHS để bảo đảm hiệu quả tố tụng, nhưng phải tôn trọng các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Điều 3 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. Việc thu thập, sử dụng dữ liệu cá nhân, đặc biệt là dữ liệu nhạy cảm phải giới hạn trong phạm vi cần thiết phục vụ mục đích tố tụng, bảo đảm nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu (khoản 2 Điều 3 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025).
Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo rõ ràng cho chủ thể dữ liệu về mục đích, phạm vi và biện pháp bảo vệ trong quá trình xử lý dữ liệu, theo quy định tại Điều 9 và Điều 15 của Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
Bảy là, đào tạo và nâng cao năng lực cho cơ quan tiến hành tố tụng.
Tám là, tham khảo, học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Dựa trên kinh nghiệm từ Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của EU và Đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPA) của Singapore, Việt Nam cần tiếp thu và điều chỉnh phù hợp trong lĩnh vực tố tụng hình sự, cụ thể: (i) Áp dụng nguyên tắc “privacy by design”: Bảo vệ dữ liệu cá nhân phải được lồng ghép ngay từ khâu thiết kế quy trình tố tụng, đặc biệt là trong giai đoạn thu giữ, phân tích và sử dụng vật chứng chứa dữ liệu cá nhân; (ii) Thiết lập cơ quan giám sát độc lập: Học theo mô hình Ủy ban bảo vệ dữ liệu châu Âu (EDPB), Việt Nam nên thành lập cơ quan kiểm tra và xử lý vi phạm về dữ liệu cá nhân trong tố tụng một cách độc lập và có thẩm quyền rõ ràng; (iii) Tăng cường chế tài xử lý vi phạm: Áp dụng các mức xử phạt nghiêm khắc, tương thích với Điều 8 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, bao gồm phạt tiền lên đến 9% doanh thu hoặc 10 lần khoản thu từ hành vi vi phạm, nhằm răn đe và nâng cao tính tuân thủ.
Ngô Văn Lượng
-------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Bản án số 13/2025/HS-ST ngày 02-4-2025 của Toà án nhân dân huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long; https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta1824372t1cvn/chi-tiet-ban-an.
2. Bản án số 06/2024/HS-PT ngày 015-3-2024 của TAND tỉnh Bạc Liêu; https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta1592527t1cvn/chi-tiet-ban-an; truy cập ngày 24/7/2025.
[1] Vũ Công Giao, Lê Trần Như Tuyên, Bảo vệ quyền đối với dữ liệu cá nhân trong pháp luật quốc tế, pháp luật ở một số quốc gia và giá trị tham khảo cho Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 09 (409), tháng 5/2020.
[2] Bộ Công an, Tài liệu tuyên truyền về dự án Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân; https://congan.thaibinh.gov.vn/tin-hoat-dong-cua-catp/cai-cach-hanh-chinh/tai-lieu-tuyen-truyen-ve-du-an-luat-bao-ve-du-lieu-ca-nhan.html; {truy cập ngày 23/7/2025}.
[3] Luật số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025, có hiệu lực ngày 01/01/2026.
[4] Điều 12 BLTTHS năm 2015 quy định về “Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, an toàn và bí mật thư tín, điện thoại, điện tín của cá nhân”.
[5] Luật an ninh mạng số 24/2018/QH14 thông qua ngày 12/6/2018.
[6] IRECTIVE (EU) 2016/680 OF THE EUROPEAN PARLIAMENT AND OF THE COUNCIL, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=celex:32016L0680, truy cập ngày 14/6/2025.
[7] Nguyễn Giang Trường, Thực trạng về vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân, kinh nghiệm một số quốc gia, khu vực và đề xuất hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam hiện nay; https://tapchicongthuong.vn/thuc-trang-ve-van-de-bao-ve-du-lieu-ca-nhan--kinh-nghiem-mot-so-quoc-gia--khu-vuc-va-de-xuat-hoan-thien-phap-luat-o-viet-nam-hien-nay-123559.htm; truy cập ngày 15/6/2025.