Hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu thể chế số

Ngày đăng : 13:48, 20/07/2026

(Kiemsat.vn) - Thông qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng thừa nhận chứng cứ điện tử là loại chứng cứ độc lập; bổ sung tiêu chí xác thực, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu; xây dựng cơ chế thu thập, bảo quản, phục hồi dữ liệu và bảo đảm quyền tiếp cận, tranh tụng trong môi trường tố tụng số.

Bài viết phân tích các tác động của chuyển đổi số đến hoạt động thu thập, đánh giá, chứng minh và tranh tụng đối với chứng cứ điện tử; chỉ ra những hạn chế của Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử; đồng thời, thông qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng thừa nhận chứng cứ điện tử là loại chứng cứ độc lập; bổ sung tiêu chí xác thực, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu; xây dựng cơ chế thu thập, bảo quản, phục hồi dữ liệu và bảo đảm quyền tiếp cận, tranh tụng trong môi trường tố tụng số.

(Kỳ II và hết)

Tại New Zealand, các quy tắc tố tụng của Tòa án cấp cao cho phép và khuyến khích việc nộp, lưu trữ và trao đổi tài liệu dưới dạng điện tử, đặc biệt trong các vụ việc có yếu tố kỹ thuật số[1].

Thứ hai, về tố tụng trực tuyến và xét xử điện tử, các quốc gia đã thiết lập cơ chế pháp lý cho việc tổ chức phiên tòa trên môi trường số.

Tại Trung Quốc, các Tòa án cho phép xét xử hoàn toàn trực tuyến, trong đó các bên có thể truy cập hệ thống để xem, tải và phản biện chứng cứ điện tử theo thời gian thực.

Singapore và Hàn Quốc cũng cho phép tổ chức phiên điều trần trực tuyến trong những điều kiện nhất định, với cơ sở pháp lý được quy định trong các quy tắc tố tụng và luật chuyên ngành. Trong các phiên tòa này, chứng cứ được trình bày dưới dạng dữ liệu số và được kiểm tra thông qua các công cụ kỹ thuật số[2] .

New Zealand cũng cho phép xét xử trực tuyến và sử dụng tài liệu điện tử trong toàn bộ quá trình tranh tụng[3].

Thứ ba, về tích hợp chứng cứ điện tử trong hệ sinh thái tố tụng số, điểm chung nổi bật là việc đồng bộ hóa giữa dữ liệu, quy trình và công cụ xử lý.

Trong các hệ thống này, chứng cứ điện tử không tồn tại tách biệt, mà được tích hợp trực tiếp vào hồ sơ vụ án điện tử, với các đặc điểm: (i) Được lưu trữ tập trung trong hệ thống quản lý hồ sơ; (ii) Được gắn định danh và liên kết với các tài liệu tố tụng khác; (iii) Có thể được truy xuất, hiển thị và kiểm tra ngay trong quá trình giải quyết vụ án. Đặc biệt, các hệ thống tiên tiến còn tích hợp các chức năng như: Ghi nhật ký truy cập và thao tác đối với từng tài liệu; kiểm soát phiên bản dữ liệu; hỗ trợ trình chiếu và phân tích chứng cứ tại phiên tòa.Điều này cho thấy, chứng cứ điện tử không chỉ là “đối tượng” của hoạt động chứng minh, mà còn là dữ liệu vận hành trung tâm của toàn bộ hệ thống tố tụng.

Như vậy, từ các kinh nghiệm trên, có thể rút ra một số nhận định sau: (i) Trong các mô hình tố tụng số tiên tiến, chứng cứ điện tử không được nhìn nhận như một vấn đề riêng lẻ, mà là một phần cấu thành của toàn bộ hệ thống tố tụng điện tử, gắn với hồ sơ số, quy trình số và nền tảng công nghệ; (ii) Việc thừa nhận giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử và tài liệu điện tử là điều kiện tiên quyết để tích hợp chứng cứ điện tử vào hoạt động tố tụng một cách hiệu quả; các hệ thống này đều nhấn mạnh tính đồng bộ giữa hạ tầng kỹ thuật, quy trình nghiệp vụ và quy định pháp luật, qua đó bảo đảm chứng cứ điện tử có thể được tạo lập, lưu trữ, truy xuất và kiểm chứng trong một môi trường thống nhất.

Đối với Việt Nam, các kinh nghiệm này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải tích hợp chứng cứ điện tử vào mô hình tố tụng điện tử, thay vì chỉ điều chỉnh riêng lẻ trong các quy định về chứng cứ. Đây chính là cơ sở trực tiếp để thiết lập cơ chế pháp lý cho hồ sơ điện tử, tố tụng điện tử và khả năng tương thích của chứng cứ điện tử với hệ thống tố tụng điện tử, bảo đảm phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp, đặc biệt là hoạt động (tố tụng hình sự) TTHS.

- Về bảo đảm quyền con người và tranh tụng trong bối cảnh chứng cứ điện tử:

Trong các hệ thống pháp luật hiện đại, cùng với sự phát triển của tố tụng số, vấn đề chứng cứ điện tử không chỉ được tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật hay chứng minh, mà còn được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với bảo đảm quyền con người và nguyên tắc tranh tụng công bằng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một xu hướng chung là mọi quy định về chứng cứ điện tử đều phải đồng thời thiết kế các cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận, kiểm chứng và phản biện của các bên trong tố tụng.

Trước hết, trong khuôn khổ châu Âu, quyền được xét xử công bằng được ghi nhận như một nguyên tắc nền tảng, trong đó bao gồm yêu cầu các bên phải được “tiếp cận bình đẳng với chứng cứ và có cơ hội kiểm tra, phản bác chứng cứ”[4]. Thực tiễn xét xử của Tòa án Nhân quyền Châu Âu khẳng định rằng, đối với chứng cứ điện tử, bị cáo phải có “cơ hội thực tế và hiệu quả để tiếp cận, kiểm tra và phản bác dữ liệu”, qua đó bảo đảm nguyên tắc bình đẳng vũ khí (equality of arms)[5].

Trong hệ thống pháp luật Anh, nguyên tắc này được cụ thể hóa thông qua nghĩa vụ công bố chứng cứ. Theo quy định, Cơ quan công tố phải cung cấp cho bị cáo các tài liệu “có khả năng làm suy yếu lập luận buộc tội hoặc hỗ trợ cho việc bào chữa”[6].

Trong bối cảnh chứng cứ điện tử, nghĩa vụ này được hiểu bao gồm cả dữ liệu số, nhật ký hệ thống (log), siêu dữ liệu (metadata) và thông tin về quy trình thu thập, xử lý dữ liệu. Đồng thời, thực tiễn tố tụng cho phép bị cáo yêu cầu kiểm tra chứng cứ bằng chuyên gia độc lập, đặc biệt đối với các dữ liệu có tính kỹ thuật cao.

Tại Pháp, nguyên tắc tranh tụng được thể hiện ở yêu cầu mọi chứng cứ phải được đưa ra để các bên “thảo luận và tranh luận một cách đối kháng” trước tòa[7]. Điều này đồng nghĩa với việc các bên có quyền tiếp cận dữ liệu điện tử (DLĐT), yêu cầu giám định bổ sung và đặt câu hỏi đối với chuyên gia.

Tương tự, tại Đức, quyền được lắng nghe và tranh tụng được bảo đảm thông qua quyền yêu cầu thu thập chứng cứ, theo đó bị cáo có quyền đề nghị thu thập bổ sung hoặc giám định lại dữ liệu nếu có nghi ngờ về độ tin cậy của chứng cứ[8] .

Ở khu vực châu Á, pháp luật và thực tiễn xét xử tại Hàn Quốc nhấn mạnh rằng chứng cứ điện tử chỉ được chấp nhận khi bị cáo có cơ hội kiểm tra tính xác thực và phản bác dữ liệu. Trong nhiều trường hợp, Tòa án đã loại trừ chứng cứ khi không bảo đảm quyền tranh tụng hoặc không chứng minh được tính toàn vẹn của dữ liệu. Nhật Bản cũng tiếp cận theo hướng tương tự, yêu cầu việc thu thập và xử lý dữ liệu phải minh bạch để các bên có thể kiểm chứng và tranh tụng hiệu quả[9].

Bên cạnh quyền tranh tụng, bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân là một nội dung không thể tách rời. Tại châu Âu, việc xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các nguyên tắc như cần thiết, tương xứng và có kiểm soát; việc thu thập và sử dụng dữ liệu phải có cơ sở pháp lý rõ ràng và chịu sự giám sát chặt chẽ[10]. Ngay cả khi dữ liệu được thu thập hợp pháp, việc sử dụng làm chứng cứ vẫn phải cân nhắc đến quyền riêng tư của cá nhân liên quan.

Từ các kinh nghiệm nêu trên, có thể rút ra một số luận điểm có ý nghĩa trực tiếp đối với việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam: (i) Chứng cứ điện tử chỉ có thể được thừa nhận hợp pháp khi đi kèm với cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận và kiểm chứng của các bên; (ii) Quyền tranh tụng trong môi trường số phải bao gồm cả quyền yêu cầu giám định độc lập, kiểm tra tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu; (iii) Việc thu thập và sử dụng chứng cứ điện tử phải được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền riêng tư và ngăn ngừa lạm dụng dữ liệu.

- Về dữ liệu xuyên biên giới:

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu phục vụ hoạt động TTHS ngày càng mang tính phi lãnh thổ, được lưu trữ, xử lý và kiểm soát bởi các hệ thống đặt tại nhiều quốc gia khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng cơ chế pháp lý hiệu quả nhằm thu thập, tiếp cận và sử dụng dữ liệu xuyên biên giới như một nguồn chứng cứ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia đã phát triển nhiều mô hình pháp lý khác nhau, từ cơ chế tương trợ tư pháp truyền thống đến các cơ chế hợp tác trực tiếp với nhà cung cấp dịch vụ số.

Pháp luật Hoa Kỳ hiện nay đã thiết lập khuôn khổ pháp lý quan trọng đối với việc tiếp cận dữ liệu xuyên biên giới. Cụ thể: “Nhà cung cấp dịch vụ thông tin liên lạc điện tử hoặc dịch vụ điện toán từ xa phải tuân thủ các nghĩa vụ về lưu giữ, sao lưu hoặc cung cấp dữ liệu… không phụ thuộc vào việc dữ liệu đó được lưu trữ trong hay ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ”[11]. Quy định này thể hiện cách tiếp cận mở rộng thẩm quyền theo tiêu chí “quyền kiểm soát” (control-based jurisdiction), thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố lãnh thổ. Đồng thời, Đạo luật làm rõ việc sử dụng dữ liệu hợp pháp ở nước ngoài (CLOUD Act) của Hoa Kỳ còn cho phép thiết lập các thỏa thuận song phương nhằm tạo cơ chế yêu cầu cung cấp dữ liệu trực tiếp giữa các quốc gia, không cần thông qua thủ tục tương trợ tư pháp truyền thống (MLAT), qua đó rút ngắn đáng kể thời gian thu thập chứng cứ.

Tại Vương quốc Anh, cơ chế yêu cầu cung cấp dữ liệu từ nước ngoài cũng đã được thiết lập. Theo đó, “lệnh cung cấp dữ liệu ở nước ngoài” là quyết định của Tòa án buộc một người hoặc tổ chức phải cung cấp hoặc tạo điều kiện tiếp cận DLĐT phục vụ điều tra, truy tố.

Cơ chế này cho phép cơ quan tố tụng tiếp cận trực tiếp dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài trên cơ sở các hiệp định quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm quyền con người, đặc biệt là quyền riêng tư và quyền được xét xử công bằng.

Tại Singapore, pháp luật về an ninh mạng và tội phạm công nghệ thông tin cho phép cơ quan có thẩm quyền yêu cầu cung cấp dữ liệu từ các hệ thống, kể cả khi dữ liệu được lưu trữ ở ngoài lãnh thổ. Đồng thời, pháp luật cũng thiết lập nghĩa vụ hợp tác của các nhà cung cấp dịch vụ, theo đó các tổ chức này phải cung cấp thông tin khi có yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền[12].

Đáng chú ý, Singapore đặc biệt nhấn mạnh yếu tố “tuân thủ của nền tảng số” (platform compliance), coi đây là một trụ cột quan trọng để bảo đảm hiệu quả của cơ chế thu thập dữ liệu xuyên biên giới.

Ở cấp độ khu vực, Liên minh Châu Âu đang xây dựng cách tiếp cận toàn diện thông qua gói quy định về chứng cứ điện tử (e-Evidence). Theo đó, các công cụ như Lệnh yêu cầu cung cấp dữ liệu Châu Âu (European Production Order) cho phép cơ quan tư pháp của một quốc gia thành viên yêu cầu trực tiếp nhà cung cấp dịch vụ tại quốc gia thành viên khác cung cấp dữ liệu điện tử[13].

Song song với đó, pháp luật EU cũng đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cụ thể, việc chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới phải bảo đảm có cơ sở pháp lý và tuân thủ nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư[14].

Từ các mô hình nêu trên, có thể nhận diện một số xu hướng chung trong pháp luật quốc tế về dữ liệu xuyên biên giới: (i) Có sự chuyển dịch từ cơ chế tương trợ tư pháp truyền thống (MLAT) sang các cơ chế hợp tác trực tiếp, linh hoạt và hiệu quả hơn; (ii) Thẩm quyền tiếp cận dữ liệu được mở rộng dựa trên tiêu chí “quyền kiểm soát” thay vì chỉ dựa vào nơi lưu trữ dữ liệu; (iii) Pháp luật thiết lập nghĩa vụ hợp tác rõ ràng đối với các nhà cung cấp dịch vụ số trong việc cung cấp dữ liệu; (iv) Song song với việc mở rộng quyền tiếp cận dữ liệu, các hệ thống pháp luật đều tăng cường các bảo đảm về quyền con người, đặc biệt là quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

5. Yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế cũng như đặt trong bối cảnh chuyển đổi số trong TTHS ở Việt Nam, chứng cứ điện tử không còn là một vấn đề kỹ thuật mang tính bổ trợ, mà đã trở thành một chế định trung tâm của hoạt động chứng minh. Chính sự dịch chuyển này đặt ra các yêu cầu pháp lý mới, cụ thể:

Trước hết, yêu cầu có tính nền tảng là phải hoàn thiện khái niệm và xác lập rõ địa vị pháp lý của chứng cứ điện tử trong hệ thống chứng cứ của Bộ luật Tố tụng hình sự. Thực tiễn hiện nay cho thấy, vẫn chưa có sự phân định rạch ròi giữa “dữ liệu điện tử” với tư cách là dạng thông tin được tạo lập, lưu trữ hoặc truyền đưa bằng phương tiện điện tử và “chứng cứ điện tử” với tư cách là phương tiện chứng minh đã được thu thập, kiểm tra, đánh giá theo trình tự luật định. Điều này dẫn đến hệ quả là phạm vi áp dụng pháp luật thiếu thống nhất, đặc biệt trong việc xác định giá trị pháp lý của dữ liệu số. Do đó, cần thiết phải thừa nhận chứng cứ điện tử như một loại chứng cứ độc lập, có đặc trưng riêng về hình thức tồn tại, cách thức thu thập và cơ chế đánh giá.

Thứ hai, chuyển đổi số đặt ra yêu cầu phải xác lập hệ tiêu chí riêng để xác định giá trị chứng cứ của DLĐT. Nếu chỉ dừng lại ở ba thuộc tính truyền thống là tính khách quan, tính hợp pháp và tính liên quan thì chưa đủ để phản ánh đầy đủ bản chất của dữ liệu số. Trong môi trường điện tử, các tiêu chí như tính toàn vẹn, tính xác thực nguồn gốc và khả năng kiểm chứng độc lập có ý nghĩa quyết định đối với giá trị chứng minh. Nói cách khác, một dữ liệu chỉ có thể được thừa nhận là chứng cứ khi có khả năng chứng minh rằng nó không bị chỉnh sửa, có thể xác định được nguồn tạo lập và có thể được kiểm tra lại bằng phương tiện kỹ thuật.

Thứ ba, một yêu cầu mang tính trọng tâm là phải xây dựng quy trình thu thập riêng đối với chứng cứ điện tử. Trong môi trường số, hoạt động thu thập không còn đơn thuần là “thu giữ” theo nghĩa vật lý, mà chủ yếu là trích xuất, sao lưu, phục dựng và bảo toàn dữ liệu. Thu giữ thiết bị không đồng nghĩa với thu thập được chứng cứ nếu không có quy trình kỹ thuật chuẩn hóa để trích xuất đúng dữ liệu cần thiết. Vì vậy, pháp luật cần thiết lập một quy trình thu thập chuyên biệt, bao gồm các bước về ghi nhận nguồn dữ liệu, phương thức sao chép, tạo mã băm, niêm phong điện tử và lập biên bản kỹ thuật.

Thứ tư, đặc tính dễ bị thay đổi, sao chép hoặc can thiệp của DLĐT đặt ra yêu cầu cấp thiết về cơ chế bảo quản và kiểm soát chuỗi chứng cứ số. Không giống chứng cứ vật chất, DLĐT có thể bị tác động mà không để lại dấu vết rõ ràng nếu thiếu cơ chế lưu vết thao tác và kiểm soát phiên bản. Do đó, cần xây dựng cơ chế pháp lý kiểm soát toàn bộ vòng đời của chứng cứ điện tử, từ thời điểm thu thập, chuyển giao, lưu trữ đến khai thác tại phiên tòa.

Thứ năm, trong thực tiễn, DLĐT thường tồn tại dưới dạng đã bị xóa, bị mã hóa hoặc bị ẩn trong hệ thống, do đó đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế phục hồi và giám định dữ liệu. Hoạt động giám định không chỉ nhằm xác định nội dung thông tin, mà còn phải làm rõ lịch sử hình thành, chỉnh sửa và tính nguyên trạng của dữ liệu. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa chuẩn mực pháp lý và năng lực, hạ tầng kỹ thuật số.

Thứ sáu, để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong TTHS, pháp luật phải thiết lập cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận, kiểm chứng và phản biện đối với chứng cứ điện tử. Trong điều kiện dữ liệu thường do cơ quan tiến hành tố tụng nắm giữ và kiểm soát hệ thống, nếu không có quy định rõ ràng về quyền tiếp cận dữ liệu gốc, nhật ký hệ thống, siêu dữ liệu (metadata) hoặc quyền yêu cầu giám định độc lập, sẽ rất dễ dẫn đến mất cân bằng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội.

Thứ bảy, quá trình số hóa hoạt động xã hội và tội phạm mạng khiến nhiều dữ liệu liên quan vụ án được lưu trữ trên máy chủ đặt ở nước ngoài hoặc thuộc các nền tảng quốc tế. Vì vậy, cần đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế xử lý chứng cứ điện tử xuyên biên giới, bao gồm tiếp cận dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài, tương trợ tư pháp số và công nhận giá trị pháp lý của dữ liệu thu thập từ hệ thống ngoài lãnh thổ.

Thứ tám, trong mô hình tố tụng điện tử, chứng cứ điện tử phải được tích hợp đồng bộ vào hệ thống số. Điều đó có nghĩa là chứng cứ không chỉ có giá trị chứng minh về mặt nội dung, mà còn phải tương thích về mặt công nghệ, bảo đảm khả năng hiển thị, truy xuất, đối chiếu và sử dụng trong hồ sơ điện tử, xét xử trực tuyến và lưu trữ lâu dài.

Cuối cùng, một yêu cầu mang tính hiến định là phải bảo đảm quyền con người trong toàn bộ quá trình thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ điện tử. Dữ liệu số thường chứa lượng lớn thông tin cá nhân, dữ liệu nhạy cảm và dấu vết đời sống riêng tư. Nếu thiếu giới hạn pháp lý chặt chẽ, nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, lạm dụng dữ liệu hoặc sử dụng vượt quá mục đích tố tụng là rất lớn. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật phải luôn đặt trong khuôn khổ bảo vệ quyền con người.

6. Một số đề xuất, kiến nghị

- Về khái niệm và địa vị pháp lý của chứng cứ điện tử:

Việc hoàn thiện chế định này cần bắt đầu từ việc thiết lập một nền tảng khái niệm có tính logic, thống nhất và có khả năng vận hành trong thực tiễn tố tụng và cần tập trung vào ba nội dung cốt lõi: (i) Tách bạch giữa DLĐT và chứng cứ điện tử; (ii) Thừa nhận chứng cứ điện tử là một loại chứng cứ độc lập trong hệ thống chứng cứ; và (iii) Thiết lập cơ chế pháp lý rõ ràng cho quá trình chuyển hóa từ DLĐT thành chứng cứ điện tử. Đây là “tiền đề quan trọng trực tiếp để xây dựng một khái niệm khoa học và có khả năng vận hành trong thực tiễn tố tụng”.

Cách tiếp cận này phản ánh một cấu trúc pháp lý ba tầng: Dữ liệu điện tử (nguồn); kiểm tra, xác thực (điều kiện); chứng cứ điện tử (kết quả có giá trị chứng minh). Trong cấu trúc này, DLĐT chỉ là “nguyên liệu thô”, chưa có giá trị chứng cứ nếu chưa được kiểm tra, đánh giá theo các tiêu chí tố tụng; việc xác thực và thu thập hợp pháp đóng vai trò là ranh giới pháp lý quyết định; còn giá trị chứng minh là kết quả của quá trình đánh giá trong tố tụng, không phải là thuộc tính tự thân của dữ liệu.

Việc hoàn thiện khái niệm theo hướng này có ý nghĩa nền tảng, thể hiện ở một số phương diện sau: (i) Thiết lập ranh giới pháp lý rõ ràng giữa DLĐT và chứng cứ điện tử; (ii) Xác lập địa vị pháp lý độc lập của chứng cứ điện tử trong hệ thống chứng cứ; (iii) Làm rõ bản chất của chứng cứ điện tử như kết quả của một quá trình kiểm tra, xác thực, không phải là thuộc tính sẵn có của dữ liệu. Ngoài ra, đây còn là cơ sở trực tiếp và thống nhất cho việc hoàn thiện các quy định tại các mục tiếp theo trong chế định này, đặc biệt là về giá trị của chứng cứ (mục 7.2), thu thập và chứng minh (mục 7.3) bài viết này.

- Về điều kiện có giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử:

Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành vẫn tiếp cận điều kiện chứng cứ theo ba thuộc tính truyền thống (tính khách quan, hợp pháp, liên quan), nhưng chưa có quy định cụ thể đối với DLĐT. Trong khi đó, như đã phân tích ở phần 4, chứng cứ trong môi trường số có bản chất khác biệt, dễ bị thay đổi, phụ thuộc vào hệ thống kỹ thuật và khó kiểm chứng bằng cảm quan. Kinh nghiệm quốc tế (phần 5) cho thấy các hệ thống pháp luật đều bổ sung các tiêu chí đặc thù như: Tính xác thực (authenticity), tính toàn vẹn (integrity), độ tin cậy hệ thống (reliability), khả năng kiểm chứng (verifiability). Việc đánh giá chứng cứ điện tử ở Việt Nam còn thiếu chuẩn mực pháp lý rõ ràng.

Do đó, cần thiết giữ 03 thuộc tính truyền thống, nhưng cần quy định theo hướng diễn giải, làm rõ trong môi trường số. Đồng thời, bổ sung các tiêu chí đặc thù của chứng cứ điện tử bao gồm: Tính toàn vẹn của dữ liệu; khả năng xác thực nguồn gốc; độ tin cậy của hệ thống; khả năng kiểm chứng độc lập.

Đây là cơ sở trực tiếp để sửa đổi các quy định về chứng cứ tại BLTTHS. Qua đó, chúng tôi đề xuất bổ sung quy định trong BLTTHS năm 2015 như sau:

“Dữ liệu điện tử được sử dụng làm chứng cứ khi đáp ứng các điều kiện sau đây:

a) Được thu thập hợp pháp theo quy định của Bộ luật này;

b) Bảo đảm tính toàn vẹn, không bị thay đổi trái phép trong quá trình lưu trữ, truyền đưa và xử lý;

c) Xác định được nguồn gốc khởi tạo, chủ thể liên quan và thời điểm hình thành dữ liệu;

d) Được tạo lập, lưu trữ, truyền đưa trên hệ thống có độ tin cậy;

đ) Có khả năng kiểm tra, đối chiếu, xác minh bằng phương tiện kỹ thuật.”

Đề xuất bổ sung điều luật về đánh giá chứng cứ điện tử:

“Việc đánh giá chứng cứ điện tử phải căn cứ vào các tiêu chí quy định tại khoản… Điều này; trường hợp cần thiết, cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu giám định hoặc yêu cầu chuyên gia để xác định tính xác thực, toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu”.

Các quy định này có ý nghĩa chuyển từ tiêu chí chung của chứng cứ chung sang tiêu chí đặc thù cho dữ liệu số; tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động giám định, kiểm chứng; đồng thời, trực tiếp tạo nền cho các kiến nghị về thu thập và bảo quản chứng cứ điện tử trong BLTTHS.

- Về thu thập chứng cứ điện tử:

Như đã phân tích ở phần 4, trong môi trường số, hoạt động thu thập không còn dừng ở “thu giữ thiết bị” mà chuyển sang trích xuất, sao lưu và phục hồi dữ liệu từ các hệ thống điện tử. Bên cạnh đó, kinh nghiệm quốc tế tại phần 5 cho thấy các quốc gia đều xây dựng quy trình điều tra số (digital forensic procedure) với các bước chặt chẽ như: Tạo bản sao pháp y (forensic imaging), sử dụng giá trị băm (hash), ghi nhận nhật ký thao tác và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu. Điều đó cho thấy, để hoàn thiện chế định chứng cứ điện tử trong TTHS, việc thu thập chứng cứ điện tử tại Việt Nam hiện nay cần được chuẩn hóa, tránh nguy cơ bị làm sai lệch dữ liệu hoặc không bảo đảm giá trị chứng cứ. Theo đó, cần xác định rõ một số định hướng như: (1) Phân biệt rõ giữa thu giữ vật chứng và thu thập DLĐT; (2) Thiết lập quy trình thu thập riêng mang tính kỹ thuật, bao gồm: (i) Trích xuất dữ liệu thay vì chỉ thu giữ thiết bị; (ii) Tạo bản sao dữ liệu để phân tích; (iii) Kiểm soát tính toàn vẹn ngay từ thời điểm thu thập; (3) Quy định rõ trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc sử dụng phương tiện, phần mềm và chuyên gia kỹ thuật.

Đây có thể coi là các nội dung cơ bản, trung tâm quyết định trực tiếp đến giá trị của chứng cứ điện tử.

Trên cơ sở phân tích nêu trên, chúng tôi đề xuất bổ sung quy định về thu thập DLĐT như sau:

“Việc thu thập dữ liệu điện tử phải được thực hiện bằng phương tiện, phương pháp kỹ thuật phù hợp và tuân thủ các yêu cầu sau đây:

a) Dữ liệu phải được trích xuất, sao lưu dưới dạng bản sao đầy đủ để phục vụ việc khai thác, phân tích;

b) Phải áp dụng biện pháp kỹ thuật để bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu trong suốt quá trình thu thập;

c) Quá trình thu thập phải được ghi nhận đầy đủ bằng biên bản và nhật ký điện tử;

d) Trường hợp cần thiết, cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm trưng cầu chuyên gia hoặc trưng cầu giám định”.

Về xử lý thiết bị điện tử: “Việc thu giữ thiết bị điện tử phải gắn với việc bảo đảm khả năng truy xuất dữ liệu; trường hợp không thể thu giữ thiết bị, cơ quan có thẩm quyền được trích xuất dữ liệu từ xa theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn của dữ liệu thu thập được”.

Các quy định được đề xuất này có ý nghĩa chuyển từ tư duy “thu giữ vật chứng” sang thu thập dữ liệu và tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động “điều tra số” chuyên nghiệp trong “thời đại số”. Đồng thời, đây cũng là nền tảng trực tiếp cho việc thiết kế các quy định về bảo quản, niêm phong và chuỗi chứng cứ số.

- Về bảo quản, niêm phong và chuỗi chứng cứ số:

Trong môi trường số, dữ liệu có đặc tính dễ sao chép, dễ thay đổi và khó nhận biết sự can thiệp bằng cảm quan thông thường. Do đó, nếu không thiết lập được cơ chế ghi nhận, kiểm soát và truy vết đầy đủ mọi thao tác đối với chứng cứ điện tử, thì giá trị chứng minh của loại chứng cứ này sẽ bị giảm nghiêm trọng, thậm chí không được chấp nhận trong tố tụng. Chính vì vậy, việc luật hóa đối với chuỗi bảo quản chứng cứ số không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là điều kiện pháp lý cốt lõi để bảo đảm tính hợp pháp của chứng cứ. Trên cơ sở đó, cần bổ sung các quy định mang tính nguyên tắc về bảo quản, niêm phong và chuỗi chứng cứ số theo hướng sau:

 “Điều… Bảo quản và niêm phong chứng cứ điện tử

1. Chứng cứ điện tử phải được bảo quản dưới dạng dữ liệu gốc hoặc bản sao pháp lý có giá trị tương đương; việc sao chép phải bảo đảm giữ nguyên tính toàn vẹn của dữ liệu.

2. Việc niêm phong chứng cứ điện tử phải được thực hiện bằng phương thức kỹ thuật phù hợp, bao gồm ký số, tạo mã băm (hash) và ghi đóng dấu thời gian; mọi thay đổi đối với dữ liệu phải được phát hiện và ghi nhận.

3. Cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật để bảo đảm chứng cứ điện tử không bị truy cập, thay đổi, xóa hoặc làm sai lệch trái phép trong suốt quá trình bảo quản”.

 “Điều... Chuỗi chứng cứ số

1. Mọi hoạt động thu thập, sao chép, truy cập, khai thác, chuyển giao và sử dụng chứng cứ điện tử phải được ghi nhận đầy đủ bằng nhật ký điện tử.

2. Nhật ký chuỗi chứng cứ số phải thể hiện tối thiểu các nội dung:

a) Chủ thể thực hiện thao tác;

b) Thời gian, địa điểm thực hiện;

c) Nội dung và phương thức tác động đến dữ liệu;

d) Trạng thái dữ liệu trước và sau khi thực hiện thao tác.

Việc chuyển giao chứng cứ điện tử giữa các cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải được lập biên bản điện tử, ký số và được lưu vết trong hệ thống”.

Với cách tiếp cận này, quy định về chuỗi chứng cứ số không chỉ dừng lại ở việc “ghi nhận hình thức” mà trở thành một cơ chế pháp lý bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực và khả năng kiểm chứng của chứng cứ điện tử, qua đó tạo nền tảng trực tiếp cho việc đánh giá chứng cứ điện tử và bảo đảm tính hợp pháp của toàn bộ hoạt động tố tụng điện tử trong môi trường số.

- Về phục hồi dữ liệu điện tử:

Hiện nay, các quy định về giám định trong Bộ luật Tố tụng hình sự chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của DLĐT (một loại “đối tượng giám định” có khả năng biến đổi, phụ thuộc vào hệ thống và công nghệ). Do đó, cần bổ sung quy định theo hướng chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, thiết lập giá trị pháp lý của kết quả phục hồi và giám định dữ liệu. Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất bổ sung các quy định sau:

“Điều... Phục hồi dữ liệu điện tử

1. Việc phục hồi dữ liệu điện tử bị xóa, ẩn, mã hóa hoặc bị thay đổi phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật theo quy định của pháp luật; bảo đảm ghi nhận đầy đủ phương pháp, công cụ, thời gian và người thực hiện phục hồi dữ liệu.

2. Dữ liệu điện tử được phục hồi phải được kiểm tra, xác nhận về tính toàn vẹn và nguồn gốc trước khi sử dụng làm chứng cứ; quá trình phục hồi phải được ghi nhận bằng nhật ký điện tử và có thể kiểm chứng độc lập.

3. Cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm điều kiện kỹ thuật và trưng cầu tổ chức, cá nhân có chuyên môn để thực hiện việc phục hồi dữ liệu điện tử theo quy định của pháp luật”.

- Về quyền tiếp cận và tranh tụng đối với chứng cứ điện tử:

Trong bối cảnh chứng cứ tồn tại dưới dạng dữ liệu, nếu không bảo đảm quyền truy cập, sao chép, phân tích và kiểm chứng độc lập, thì quyền bào chữa và nguyên tắc tranh tụng sẽ bị hạn chế. Do đó, cần bổ sung quy định theo hướng mở rộng quyền của người tham gia tố tụng, đồng thời đặt ra nghĩa vụ tương ứng đối với cơ quan tiến hành tố tụng. Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất bổ sung các quy định sau:

 “Điều... Quyền tiếp cận chứng cứ điện tử

1. Người bào chữa, bị can, bị cáo và người tham gia tố tụng khác có quyền được tiếp cận, xem, sao chép và trích xuất dữ liệu điện tử được sử dụng làm chứng cứ, trừ trường hợp pháp luật có quy định hạn chế vì lý do bảo vệ bí mật nhà nước, an ninh quốc gia hoặc bảo vệ người tham gia tố tụng.

2. Việc cung cấp, truy cập dữ liệu điện tử phải được thực hiện dưới dạng có thể đọc, nghe, nhìn và xử lý được; bảo đảm đầy đủ thông tin về nguồn gốc, thời gian, trạng thái và các dữ liệu liên quan để phục vụ việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ.

3. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm bảo đảm điều kiện kỹ thuật để người tham gia tố tụng thực hiện quyền tiếp cận chứng cứ điện tử một cách đầy đủ, kịp thời và không bị cản trở”.

 “Điều... Quyền kiểm chứng và tranh tụng đối với chứng cứ điện tử

1. Người bào chữa, bị can, bị cáo và người tham gia tố tụng khác có quyền kiểm tra tính toàn vẹn, tính xác thực của dữ liệu điện tử; được đề nghị trưng cầu giám định, giám định lại hoặc yêu cầu chuyên gia độc lập đánh giá chứng cứ điện tử.

2. Chứng cứ điện tử được sử dụng để giải quyết vụ án và tranh tụng tại phiên tòa, bảo đảm khả năng kiểm chứng độc lập theo quy định của pháp luật.

3. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm công bố đầy đủ phương thức thu thập, xử lý và bảo quản dữ liệu điện tử; tạo điều kiện để các bên thực hiện quyền phản biện, đối chất và tranh luận đối với chứng cứ điện tử theo quy định của pháp luật”.

Các quy định này nhằm bảo đảm trong mô hình tố tụng số, quyền tranh tụng không bị “hình thức”, mà được thực thi trên nền tảng dữ liệu một cách thực chất, phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền con người và nguyên tắc công bằng trong TTHS.

- Về chứng cứ điện tử xuyên biên giới:

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng được lưu trữ trên các nền tảng toàn cầu, nếu không có cơ chế pháp lý phù hợp, hoạt động chứng minh sẽ gặp trở ngại lớn về tính kịp thời, tính hợp pháp và khả năng sử dụng chứng cứ. Do đó, cần bổ sung quy định theo hướng kết hợp giữa cơ chế tương trợ tư pháp truyền thống và cơ chế hợp tác trực tiếp có kiểm soát, cụ thể như:

 “Điều... Thu thập dữ liệu điện tử ngoài lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam

1. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện yêu cầu cung cấp dữ liệu điện tử từ tổ chức, cá nhân ở nước ngoài thông qua các cơ chế theo quy định của pháp luật.

2. Việc thu thập dữ liệu điện tử xuyên biên giới phải bảo đảm tuân thủ pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế có liên quan và không xâm phạm chủ quyền, an ninh quốc gia, bí mật nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”.

 “Điều… Giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử được thu thập ngoài lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam

1. Dữ liệu điện tử do cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp được công nhận là chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của Bộ luật này.

2. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm kiểm tra nguồn gốc, phương thức thu thập và độ tin cậy của dữ liệu điện tử từ nước ngoài; trường hợp cần thiết, phải trưng cầu giám định hoặc yêu cầu xác minh bổ sung.

3. Người tham gia tố tụng có quyền yêu cầu kiểm tra, đánh giá lại dữ liệu điện tử có nguồn gốc từ nước ngoài và thực hiện quyền tranh tụng theo quy định của pháp luật”.

Nguyễn Xuân Hưởng - Vy Quốc Phát

------------------------------------------------------------------------------------
[1] High Court Rules, Electronic Filing Provisions, New Zealand.

[2]  Provisions of the Supreme People’s Court…, Article 11, China.

[3]  Rules of Court, Singapore; Act on the Use of Electronic Documents in Civil Procedure, South Korea.

[4] Practice Notes on Remote Hearings, New Zealand.

[5] European Convention on Human Rights, Article 6, Council of Europe.

[6] European Court of Human Rights, Case Law on Article 6, Council of Europe.

[7] Criminal Procedure and Investigations Act 1996, Section 3, United Kingdom.

[8] Code de procédure pénale, principe du contradictoire, France.

[9] Strafprozessordnung – StPO, § 244, Germany.

[10] Code of Criminal Procedure, Japan – Practice on digital evidence.

[11]Crime (Overseas Production Orders) Act 2019, Section 1, United Kingdom.

[12] Computer Misuse and Cybersecurity Act, Singapore.

[13] Proposal for a Regulation on European Production and Preservation Orders for electronic evidence in criminal matters, European Union.

[14] General Data Protection Regulation – Regulation (EU) 2016/679, European Union.

Theo Tạp chí Kiểm sát in số 13/2026